Michal Cupak rời sân và được thay thế bởi Matej Koubek.
![]() Michal Fukala 31 | |
![]() Michal Hlavaty 40 | |
![]() (Pen) Jan Kalabiska 42 | |
![]() Milos Kopecny 55 | |
![]() Petr Julis (Thay: Lukas Letenay) 68 | |
![]() Stanislav Petruta (Thay: Marian Pisoja) 75 | |
![]() Stanley Kanu (Thay: Tomas Poznar) 76 | |
![]() Ermin Mahmic (Thay: Soliu Afolabi) 76 | |
![]() Patrik Dulay (Thay: Abubakar Ghali) 76 | |
![]() Petr Hodous 78 | |
![]() Marek Icha (Thay: Vojtech Stransky) 81 | |
![]() Josef Kozeluh (Thay: Jan Mikula) 81 | |
![]() Tom Ulbrich (Thay: Cletus Nombil) 88 | |
![]() Matej Koubek (Thay: Michal Cupak) 90 |
Thống kê trận đấu FC Zlin vs Slovan Liberec


Diễn biến FC Zlin vs Slovan Liberec
Cletus Nombil rời sân và được thay thế bởi Tom Ulbrich.
Jan Mikula rời sân và được thay thế bởi Josef Kozeluh.
Vojtech Stransky rời sân và được thay thế bởi Marek Icha.

Thẻ vàng cho Petr Hodous.
Abubakar Ghali rời sân và được thay thế bởi Patrik Dulay.
Soliu Afolabi rời sân và được thay thế bởi Ermin Mahmic.
Tomas Poznar rời sân và được thay thế bởi Stanley Kanu.
Marian Pisoja rời sân và được thay thế bởi Stanislav Petruta.
Lukas Letenay rời sân và Petr Julis vào thay thế.

Thẻ vàng cho Milos Kopecny.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

V À A A O O O - Jan Kalabiska của FC Zlin thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

Thẻ vàng cho Michal Hlavaty.

Thẻ vàng cho Michal Hlavaty.

Thẻ vàng cho Michal Fukala.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Zlin vs Slovan Liberec
FC Zlin (4-2-3-1): Stanislav Dostal (17), Milos Kopecny (23), Antonin Krapka (39), Jakub Kolar (28), Michal Fukala (22), Cletus Nombil (19), Joss Didiba Moudoumbou (6), Marian Pisoja (82), Michal Cupak (26), Jan Kalabiska (91), Tomas Poznar (88)
Slovan Liberec (4-2-3-1): Tomas Koubek (40), Petr Hodous (5), Simon Gabriel (32), Ange Caumenan N'Guessan (16), Jan Mikula (3), Vojtech Stransky (12), Michal Hlavaty (19), Abubakar Ghali (25), Lukas Letenay (21), Soliu Afolabi (7), Lukas Masek (9)


Thay người | |||
75’ | Marian Pisoja Stanislav Petruta | 68’ | Lukas Letenay Petr Julis |
76’ | Tomas Poznar Stanley Kanu | 76’ | Abubakar Ghali Patrik Dulay |
88’ | Cletus Nombil Tomas Ulbrich | 76’ | Soliu Afolabi Ermin Mahmic |
90’ | Michal Cupak Matej Koubek | 81’ | Jan Mikula Josef Kozeluh |
81’ | Vojtech Stransky Marek Icha |
Cầu thủ dự bị | |||
Samuel Belanik | Ivan Krajcirik | ||
Tomas Ulbrich | Lukas Pesl | ||
David Machalik | Dominik Plechaty | ||
Stanley Kanu | Josef Kozeluh | ||
Zviad Nachkebia | Marek Icha | ||
Stanislav Petruta | Patrik Dulay | ||
Andre Lopes | Filip Spatenka | ||
Lukas Branecky | Petr Julis | ||
Matej Koubek | Ermin Mahmic | ||
Tomas Hellebrand |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Zlin
Thành tích gần đây Slovan Liberec
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T T T T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 14 | T T T H T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H T T B T |
4 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 12 | H T T H T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 11 | H H B T T |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | H T B T B |
7 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | T B T B B |
8 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -1 | 7 | T B T B B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 6 | T B B B T |
10 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | B B H B T |
11 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H H B T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -3 | 5 | H B H T B |
13 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | B H B T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -6 | 4 | H B B T B |
15 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -4 | 3 | B T B B B |
16 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -9 | 1 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại