Thứ Bảy, 30/08/2025
Michal Fukala
31
Michal Hlavaty
40
(Pen) Jan Kalabiska
42
Milos Kopecny
55
Petr Julis (Thay: Lukas Letenay)
68
Stanislav Petruta (Thay: Marian Pisoja)
75
Stanley Kanu (Thay: Tomas Poznar)
76
Ermin Mahmic (Thay: Soliu Afolabi)
76
Patrik Dulay (Thay: Abubakar Ghali)
76
Petr Hodous
78
Marek Icha (Thay: Vojtech Stransky)
81
Josef Kozeluh (Thay: Jan Mikula)
81
Tom Ulbrich (Thay: Cletus Nombil)
88
Matej Koubek (Thay: Michal Cupak)
90

Thống kê trận đấu FC Zlin vs Slovan Liberec

số liệu thống kê
FC Zlin
FC Zlin
Slovan Liberec
Slovan Liberec
40 Kiểm soát bóng 60
18 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FC Zlin vs Slovan Liberec

Tất cả (18)
90+2'

Michal Cupak rời sân và được thay thế bởi Matej Koubek.

88'

Cletus Nombil rời sân và được thay thế bởi Tom Ulbrich.

81'

Jan Mikula rời sân và được thay thế bởi Josef Kozeluh.

81'

Vojtech Stransky rời sân và được thay thế bởi Marek Icha.

78' Thẻ vàng cho Petr Hodous.

Thẻ vàng cho Petr Hodous.

76'

Abubakar Ghali rời sân và được thay thế bởi Patrik Dulay.

76'

Soliu Afolabi rời sân và được thay thế bởi Ermin Mahmic.

76'

Tomas Poznar rời sân và được thay thế bởi Stanley Kanu.

75'

Marian Pisoja rời sân và được thay thế bởi Stanislav Petruta.

68'

Lukas Letenay rời sân và Petr Julis vào thay thế.

55' Thẻ vàng cho Milos Kopecny.

Thẻ vàng cho Milos Kopecny.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

42' V À A A O O O - Jan Kalabiska của FC Zlin thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Jan Kalabiska của FC Zlin thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

41' Thẻ vàng cho Michal Hlavaty.

Thẻ vàng cho Michal Hlavaty.

40' Thẻ vàng cho Michal Hlavaty.

Thẻ vàng cho Michal Hlavaty.

31' Thẻ vàng cho Michal Fukala.

Thẻ vàng cho Michal Fukala.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát FC Zlin vs Slovan Liberec

FC Zlin (4-2-3-1): Stanislav Dostal (17), Milos Kopecny (23), Antonin Krapka (39), Jakub Kolar (28), Michal Fukala (22), Cletus Nombil (19), Joss Didiba Moudoumbou (6), Marian Pisoja (82), Michal Cupak (26), Jan Kalabiska (91), Tomas Poznar (88)

Slovan Liberec (4-2-3-1): Tomas Koubek (40), Petr Hodous (5), Simon Gabriel (32), Ange Caumenan N'Guessan (16), Jan Mikula (3), Vojtech Stransky (12), Michal Hlavaty (19), Abubakar Ghali (25), Lukas Letenay (21), Soliu Afolabi (7), Lukas Masek (9)

FC Zlin
FC Zlin
4-2-3-1
17
Stanislav Dostal
23
Milos Kopecny
39
Antonin Krapka
28
Jakub Kolar
22
Michal Fukala
19
Cletus Nombil
6
Joss Didiba Moudoumbou
82
Marian Pisoja
26
Michal Cupak
91
Jan Kalabiska
88
Tomas Poznar
9
Lukas Masek
7
Soliu Afolabi
21
Lukas Letenay
25
Abubakar Ghali
19
Michal Hlavaty
12
Vojtech Stransky
3
Jan Mikula
16
Ange Caumenan N'Guessan
32
Simon Gabriel
5
Petr Hodous
40
Tomas Koubek
Slovan Liberec
Slovan Liberec
4-2-3-1
Thay người
75’
Marian Pisoja
Stanislav Petruta
68’
Lukas Letenay
Petr Julis
76’
Tomas Poznar
Stanley Kanu
76’
Abubakar Ghali
Patrik Dulay
88’
Cletus Nombil
Tomas Ulbrich
76’
Soliu Afolabi
Ermin Mahmic
90’
Michal Cupak
Matej Koubek
81’
Jan Mikula
Josef Kozeluh
81’
Vojtech Stransky
Marek Icha
Cầu thủ dự bị
Samuel Belanik
Ivan Krajcirik
Tomas Ulbrich
Lukas Pesl
David Machalik
Dominik Plechaty
Stanley Kanu
Josef Kozeluh
Zviad Nachkebia
Marek Icha
Stanislav Petruta
Patrik Dulay
Andre Lopes
Filip Spatenka
Lukas Branecky
Petr Julis
Matej Koubek
Ermin Mahmic
Tomas Hellebrand

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
28/08 - 2021
15/02 - 2022
16/10 - 2022
Giao hữu
19/01 - 2023
VĐQG Séc
08/04 - 2023
12/08 - 2023
09/12 - 2023
23/08 - 2025

Thành tích gần đây FC Zlin

Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
23/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
19/07 - 2025
Giao hữu
11/07 - 2025
Hạng 2 Séc
25/05 - 2025
17/05 - 2025

Thành tích gần đây Slovan Liberec

Cúp quốc gia Séc
27/08 - 2025
VĐQG Séc
23/08 - 2025
Giao hữu
07/07 - 2025
21/06 - 2025
VĐQG Séc
19/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sparta PragueSparta Prague6510716T T T T T
2Slavia PragueSlavia Prague6420814T T T H T
3FC ZlinFC Zlin6411413H T T B T
4JablonecJablonec6330412H T T H T
5Viktoria PlzenViktoria Plzen6321811H H B T T
6SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc6312110H T B T B
7KarvinaKarvina630319T B T B B
8Slovan LiberecSlovan Liberec6213-17T B T B B
9Bohemians 1905Bohemians 19055203-46T B B B T
10Hradec KraloveHradec Kralove6123-35B B H B T
11Dukla PrahaDukla Praha6123-35H H B T B
12SlovackoSlovacko6123-35H B H T B
13Banik OstravaBanik Ostrava411204B H B T
14Mlada BoleslavMlada Boleslav5113-64H B B T B
15TepliceTeplice5104-43B T B B B
16PardubicePardubice5014-91B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow