Christian Frydek (Kiến tạo: Mohamed Doumbia) 15 | |
Marios Pourzitidis 30 | |
Jakub Janetzky (Kiến tạo: Antonin Fantis) 35 | |
David Tkac 45+2' | |
Ivan Varfolomeev (Thay: Lukas Cerv) 59 | |
Michal Rabusic (Thay: Lubomir Tupta) 59 | |
Vukadin Vukadinovic 61 | |
Vukadin Vukadinovic (Thay: Tom Sloncik) 61 | |
Nedjeljko Kovinic (Thay: Jakub Kolar) 65 | |
Lubos Kozel 74 | |
Alexandr Buzek 75 | |
Alexandr Buzek (Thay: David Tkac) 75 | |
Michal Fukala (Thay: Jan Mikula) 76 | |
Filip Horsky (Thay: Filip Prebsl) 84 | |
Dominik Preisler (Thay: Abubakar Ghali) 84 | |
Michal Rabusic 87 | |
Nedjeljko Kovinic 90+2' |
Thống kê trận đấu FC Zlin vs Slovan Liberec
số liệu thống kê

FC Zlin

Slovan Liberec
6 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 8
8 Phạt góc 6
1 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 4
23 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
11 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Zlin vs Slovan Liberec
FC Zlin (4-3-3): Stanislav Dostal (17), Martin Cedidla (14), Joss Didiba (6), Dominik Simersky (2), Tomas Celustka (3), Jakub Janetzky (68), Jakub Kolar (28), David Tkac (12), Tom Sloncik (10), Youba Drame (11), Antonin Fantis (15)
Slovan Liberec (3-4-3): Olivier Vliegen (1), Filip Prebsl (30), Matej Chalus (37), Marios Pourzitidis (33), Jan Mikula (3), Mohamed Doumbia (15), Lukas Cerv (8), Abubakar Ghali (25), Christian Frydek (11), Luka Kulenovic (26), Lubomir Tupta (10)

FC Zlin
4-3-3
17
Stanislav Dostal
14
Martin Cedidla
6
Joss Didiba
2
Dominik Simersky
3
Tomas Celustka
68
Jakub Janetzky
28
Jakub Kolar
12
David Tkac
10
Tom Sloncik
11
Youba Drame
15
Antonin Fantis
10
Lubomir Tupta
26
Luka Kulenovic
11
Christian Frydek
25
Abubakar Ghali
8
Lukas Cerv
15
Mohamed Doumbia
3
Jan Mikula
33
Marios Pourzitidis
37
Matej Chalus
30
Filip Prebsl
1
Olivier Vliegen

Slovan Liberec
3-4-3
| Thay người | |||
| 61’ | Tom Sloncik Vukadin Vukadinovic | 59’ | Lukas Cerv Ivan Varfolomeev |
| 65’ | Jakub Kolar Nedjeljko Kovinic | 59’ | Lubomir Tupta Michael Rabusic |
| 75’ | David Tkac Alexandr Buzek | 76’ | Jan Mikula Michal Fukala |
| 84’ | Abubakar Ghali Dominik Preisler | ||
| 84’ | Filip Prebsl Filip Horsky | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Nedjeljko Kovinic | Ondej Lehoczki | ||
Jan Hellebrand | Michal Fukala | ||
El Hadji Ndiaye | Dominik Preisler | ||
Adam Ciz | Nicolas Penner | ||
Lukas Bartosak | Hugo Jan Backovsky | ||
Vukadin Vukadinovic | Ivan Varfolomeev | ||
Lukas Hrdlicka | Michael Rabusic | ||
Alexandr Buzek | Filip Horsky | ||
Filip Zak | Milan Lexa | ||
Rudolf Reiter | |||
Matej Rakovan | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Séc
Giao hữu
VĐQG Séc
Thành tích gần đây FC Zlin
VĐQG Séc
Thành tích gần đây Slovan Liberec
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 7 | 0 | 36 | 61 | T T T T T | |
| 2 | 25 | 15 | 6 | 4 | 21 | 51 | T T H T B | |
| 3 | 25 | 13 | 6 | 6 | 14 | 45 | T T H B T | |
| 4 | 25 | 13 | 6 | 6 | 7 | 45 | H T T B B | |
| 5 | 25 | 11 | 6 | 8 | 3 | 39 | B B T T T | |
| 6 | 25 | 10 | 8 | 7 | 13 | 38 | B T B B H | |
| 7 | 25 | 9 | 7 | 9 | 2 | 34 | T B H T B | |
| 8 | 25 | 10 | 2 | 13 | -6 | 32 | B B B B B | |
| 9 | 25 | 8 | 7 | 10 | -4 | 31 | B H H T B | |
| 10 | 25 | 7 | 8 | 10 | -11 | 29 | T B B H T | |
| 11 | 25 | 6 | 9 | 10 | -6 | 27 | T H B H H | |
| 12 | 25 | 7 | 6 | 12 | -10 | 27 | B T T B H | |
| 13 | 25 | 5 | 9 | 11 | -15 | 24 | B H H T H | |
| 14 | 25 | 5 | 8 | 12 | -11 | 23 | H B T T H | |
| 15 | 25 | 5 | 7 | 13 | -11 | 22 | T B H B T | |
| 16 | 25 | 2 | 10 | 13 | -22 | 16 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch