Thứ Sáu, 10/04/2026

Trực tiếp kết quả FC Yantra Gabrovo vs Etar hôm nay 26-02-2022

Giải Hạng nhất Bulgaria - Th 7, 26/2

Kết thúc

FC Yantra Gabrovo

FC Yantra Gabrovo

1 : 1

Etar

Etar

Hiệp một: 0-0
T7, 19:00 26/02/2022
Vòng 24 - Hạng nhất Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu FC Yantra Gabrovo vs Etar

số liệu thống kê
FC Yantra Gabrovo
FC Yantra Gabrovo
Etar
Etar
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
6 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 9
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
09/02 - 2021
Hạng nhất Bulgaria
15/08 - 2021
26/02 - 2022
04/09 - 2022
H1: 0-0
08/04 - 2023
H1: 0-2
Giao hữu
27/01 - 2024
H1: 0-0
22/06 - 2024
H1: 0-0
Hạng 2 Bulgaria
23/07 - 2024
H1: 1-1
04/12 - 2024
H1: 0-0
20/08 - 2025
H1: 0-1
24/02 - 2026
H1: 2-0

Thành tích gần đây FC Yantra Gabrovo

Hạng 2 Bulgaria
03/04 - 2026
28/03 - 2026
23/03 - 2026
H1: 1-0
14/03 - 2026
H1: 1-0
07/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
H1: 2-0
15/02 - 2026
H1: 3-0
06/12 - 2025
01/12 - 2025

Thành tích gần đây Etar

Hạng 2 Bulgaria
04/04 - 2026
29/03 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
28/02 - 2026
24/02 - 2026
H1: 2-0
17/02 - 2026
H1: 1-1
07/12 - 2025
H1: 0-0
02/12 - 2025
28/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2518613660T H B H H
2FratriaFratria2616642754B H H T T
3YantraYantra2614841650T B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski2613671545T T B B H
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2511681439T B T B B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas269116738T T H B T
7HebarHebar2510510-535T B T H T
8EtarEtar25898-633T T B T H
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad26899033B H T H B
10Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa278811-832B B T T B
11Spartak PlevenSpartak Pleven277713-928T T H H T
12Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II267712-828B H H B H
13Minyor PernikMinyor Pernik266911-827H T B B B
14SevlievoSevlievo267514-1126T T B B B
15Marek DupnitsaMarek Dupnitsa256811-1426B H T H T
16Sportist SvogeSportist Svoge256712-1625B B T B H
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich263716-3016H B B T B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow