Marwane Hajij 12 | |
Helios Sessolo (Thay: Sidiki Camara) 37 | |
Simone Rapp 41 | |
Vegard Kongsro 54 | |
Dejan Sorgic 59 | |
Mauro Rodrigues 61 | |
Mohamed Tijani (Thay: Jason Gnakpa) 67 | |
Luan Abazi (Thay: Edis Bytyqi) 72 | |
Luuk Breedijk (Thay: Marwane Hajij) 72 | |
Mitchy Yorham Ntelo Mbala (Thay: Dejan Sorgic) 81 | |
Robin Goliard (Thay: Mauro Rodrigues) 81 | |
Umar Saho Sarho (Thay: Yuro Bohon Diet) 82 | |
Robin Golliard 84 | |
Djawal Kaiba (Thay: Julind Selmonaj) 88 | |
Orges Bunjaku (Thay: Kastrijot Ndau) 88 |
Thống kê trận đấu FC Wil 1900 vs Yverdon
số liệu thống kê
FC Wil 1900

Yverdon
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Wil 1900 vs Yverdon
FC Wil 1900: Gentrit Muslija (32), Yannick Schmid (15), Yuro Bohon Diet (31), Julind Selmonaj (5), Loris Schreiber (19), Edis Bytyqi (22), Tim Staubli (17), Marwane Hajij (10), David Jacovic (4), Kastrijot Ndau (20), Simone Rapp (14)
Yverdon: Kevin Martin (22), Elias Louan Pasche (44), Anthony Sauthier (32), Vegard Kongsro (18), Lucas Pos (25), Jason Gnakpa (24), Sidiki Camara (14), Aurelien Chappuis (8), Antonio Marchesano (10), Mauro Rodrigues (7), Dejan Sorgic (99)
| Thay người | |||
| 72’ | Edis Bytyqi Luan Abazi | 37’ | Sidiki Camara Helios Sessolo |
| 72’ | Marwane Hajij Luuk Breedijk | 67’ | Jason Gnakpa Mohamed Tijani |
| 82’ | Yuro Bohon Diet Umar Saho Sarho | 81’ | Dejan Sorgic Mitchy Yorham Ntelo Mbala |
| 88’ | Julind Selmonaj Djawal Kaiba | 81’ | Mauro Rodrigues Robin Goliard |
| 88’ | Kastrijot Ndau Orges Bunjaku | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Umar Saho Sarho | Maxime Rouiller | ||
Altin Berisha | Patrick Weber | ||
Simon Tisch-Rottensteiner | Noha Lemina | ||
Djawal Kaiba | Helios Sessolo | ||
Luan Abazi | Simon Stefan Enzler | ||
Noah Ato-Zandanga | Coli Saco | ||
Luuk Breedijk | Mitchy Yorham Ntelo Mbala | ||
Orges Bunjaku | Robin Goliard | ||
Janis Keller | Mohamed Tijani | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Wil 1900
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Yverdon
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 4 | 2 | 27 | 55 | T B H T T | |
| 2 | 23 | 16 | 2 | 5 | 13 | 50 | T T H B H | |
| 3 | 23 | 13 | 4 | 6 | 15 | 43 | T B T T H | |
| 4 | 23 | 10 | 5 | 8 | 9 | 35 | B T B T B | |
| 5 | 23 | 9 | 4 | 10 | -1 | 31 | B B T T B | |
| 6 | 23 | 9 | 1 | 13 | -8 | 28 | T B B T T | |
| 7 | 23 | 6 | 6 | 11 | -15 | 24 | B H H B T | |
| 8 | 23 | 4 | 10 | 9 | -7 | 22 | H H H B H | |
| 9 | 23 | 4 | 7 | 12 | -12 | 19 | H T H B H | |
| 10 | 23 | 3 | 5 | 15 | -21 | 14 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch