Edis Bytyqi (Thay: Luuk Breedijk) 46 | |
Loris Schreiber (Thay: Sergio Correia) 46 | |
Lavdrim Hajrulahu (Thay: Yoan Epitaux) 58 | |
Edis Bytyqi 64 | |
Koro Issa Ahmed Kone (Thay: Eris Abedini) 72 | |
Jessé Hautier (Thay: Salim Ben Seghir) 72 | |
Jonathan Fontana (Thay: Mickael Facchinetti) 72 | |
Tim Staubli 76 | |
Malik Deme (Thay: Noah Streit) 80 | |
Djawal Kaiba (Thay: Kastrijot Ndau) 84 | |
Shkelqim Demhasaj 86 | |
Luan Abazi (Thay: Simone Rapp) 90 |
Thống kê trận đấu FC Wil 1900 vs Xamax
số liệu thống kê
FC Wil 1900

Xamax
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Wil 1900 vs Xamax
FC Wil 1900: Gentrit Muslija (32), Yannick Schmid (15), Julind Selmonaj (5), Umar Saho Sarho (21), Tim Staubli (17), Marwane Hajij (10), David Jacovic (4), Kastrijot Ndau (20), Sergio Correia (30), Simone Rapp (14), Luuk Breedijk (11)
Xamax: Edin Omeragic (27), Yoan Epitaux (15), Mickael Facchinetti (7), Leon Bergsma (21), Leo Seydoux (16), Eris Abedini (4), Fabio Saiz Pennarossa (6), Romain Bayard (17), Shkelqim Demhasaj (9), Salim Ben Seghir (11), Noah Streit (77)
| Thay người | |||
| 46’ | Sergio Correia Loris Schreiber | 58’ | Yoan Epitaux Lavdrim Hajrulahu |
| 46’ | Luuk Breedijk Edis Bytyqi | 72’ | Eris Abedini Koro Issa Ahmed Kone |
| 84’ | Kastrijot Ndau Djawal Kaiba | 72’ | Salim Ben Seghir Jessé Hautier |
| 90’ | Simone Rapp Luan Abazi | 72’ | Mickael Facchinetti Jonathan Fontana |
| 80’ | Noah Streit Malik Deme | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Loris Schreiber | Koro Issa Ahmed Kone | ||
Edis Bytyqi | Francesco Lentini | ||
Simon Tisch-Rottensteiner | Malik Deme | ||
Yuro Bohon Diet | Anthony Mossi | ||
Djawal Kaiba | Lavdrim Hajrulahu | ||
Yannick Bujard | Jessé Hautier | ||
Luan Abazi | Jonathan Fontana | ||
Noah Ato-Zandanga | |||
Orges Bunjaku | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Wil 1900
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Xamax
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 3 | 1 | 19 | 36 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 12 | 0 | 3 | 12 | 36 | T T B B T | |
| 3 | 14 | 8 | 3 | 3 | 13 | 27 | T H B H T | |
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 4 | 21 | T T B H B | |
| 5 | 13 | 5 | 4 | 4 | 3 | 19 | T B T H B | |
| 6 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | H H H T B | |
| 7 | 15 | 5 | 1 | 9 | -5 | 16 | B B B T T | |
| 8 | 14 | 3 | 3 | 8 | -7 | 12 | B B T H B | |
| 9 | 14 | 3 | 2 | 9 | -15 | 11 | B B T T B | |
| 10 | 15 | 1 | 4 | 10 | -21 | 7 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch