T. Staubli 41 | |
A. Bakayoko (Thay: J. Schmidt) 65 | |
Y. Ryter (Thay: R. Saliji) 65 | |
A. Ajeti (Thay: G. Padula) 65 | |
Yannis Ryter 67 | |
Lorik Emini 78 |
Thống kê trận đấu FC Wil 1900 vs FC Rapperswil-Jona
số liệu thống kê
FC Wil 1900

FC Rapperswil-Jona
59 Kiểm soát bóng 41
5 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 1
1 Việt vị 1
18 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
24 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
3 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Wil 1900
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Rapperswil-Jona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 4 | 2 | 27 | 55 | T B H T T | |
| 2 | 23 | 16 | 2 | 5 | 13 | 50 | T T H B H | |
| 3 | 23 | 13 | 4 | 6 | 15 | 43 | T B T T H | |
| 4 | 23 | 10 | 5 | 8 | 9 | 35 | B T B T B | |
| 5 | 23 | 9 | 4 | 10 | -1 | 31 | B B T T B | |
| 6 | 23 | 9 | 1 | 13 | -8 | 28 | T B B T T | |
| 7 | 23 | 6 | 6 | 11 | -15 | 24 | B H H B T | |
| 8 | 23 | 4 | 10 | 9 | -7 | 22 | H H H B H | |
| 9 | 23 | 4 | 7 | 12 | -12 | 19 | H T H B H | |
| 10 | 23 | 3 | 5 | 15 | -21 | 14 | B T H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch