![]() Samba So 21 | |
![]() Uchenna Nwannah (Thay: Yannick Schmid) 26 | |
![]() Filipe Ferreira 27 | |
![]() Edis Bytyqi (Thay: Marwane Hajij) 46 | |
![]() Noah Ato-Zandanga (Thay: Bung Hua Freimann) 46 | |
![]() Luan Abazi (Thay: Felipe Miguel Freitas Borges) 56 | |
![]() Filipe Ferreira 63 | |
![]() David Jacovic 67 | |
![]() Florian Kamberi (Thay: Samba So) 70 | |
![]() Dimitri Volkart (Thay: Helaku Josue Schmidt) 70 | |
![]() Lorik Emini (Thay: Rijad Saliji) 70 | |
![]() Orges Bunjaku (Thay: Kastrijot Ndau) 74 | |
![]() Yannis Ryter (Thay: Filipe de Carvalho Ferreira) 82 | |
![]() Timon Napfer (Thay: Ndema) 82 |
Thống kê trận đấu FC Wil 1900 vs FC Rapperswil-Jona
số liệu thống kê
FC Wil 1900

FC Rapperswil-Jona
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Wil 1900 vs FC Rapperswil-Jona
FC Wil 1900: Gentrit Muslija (32), Loris Schreiber (19), Yannick Schmid (15), Bung Hua Freimann (3), David Jacovic (4), Kastrijot Ndau (20), Djawal Kaiba (13), Mats Hanke (29), Xhan Aliu (25), Felipe Miguel Freitas Borges (7)
FC Rapperswil-Jona: Cyrill Emch (1), Bruno Ferreira Morgado (3), Guillermo Padula Lenna (13), Joseph Ambassa (28), Ruben Pousa (23), Ndema (6), Alexis Charveys (26), Rijad Saliji (8), Helaku Josue Schmidt (70), Filipe de Carvalho Ferreira (77), Samba So (96)
Thay người | |||
26’ | Yannick Schmid Uchenna Nwannah | 70’ | Rijad Saliji Lorik Emini |
46’ | Marwane Hajij Edis Bytyqi | 70’ | Helaku Josue Schmidt Dimitri Volkart |
46’ | Bung Hua Freimann Noah Ato-Zandanga | 70’ | Samba So Florian Kamberi |
56’ | Felipe Miguel Freitas Borges Luan Abazi | 82’ | Ndema Timon Napfer |
74’ | Kastrijot Ndau Orges Bunjaku | 82’ | Filipe de Carvalho Ferreira Yannis Ryter |
Cầu thủ dự bị | |||
Uchenna Nwannah | Hakija Canoski | ||
Orges Bunjaku | Jorge Rans | ||
Yannick Bujard | Lorik Emini | ||
Edis Bytyqi | Dimitri Volkart | ||
Simon Tisch-Rottensteiner | Noe Boum | ||
Noah Ato-Zandanga | Alan Omerovic | ||
Altin Berisha | Timon Napfer | ||
Sergio Correia | Florian Kamberi | ||
Luan Abazi | Yannis Ryter |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Wil 1900
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Rapperswil-Jona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 5 | 0 | 0 | 9 | 15 | T T T T T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 11 | T H T T H |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | B T T T H |
4 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | H T B T H |
5 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | T B B B T |
6 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | H B H T B |
7 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 5 | H T B B H |
8 | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 4 | H B T B B | |
9 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -3 | 2 | B H B B H |
10 | ![]() | 5 | 0 | 2 | 3 | -11 | 2 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại