Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả FC Voluntari vs CSM Politehnica Iasi hôm nay 23-09-2023

Giải VĐQG Romania - Th 7, 23/9

Kết thúc

FC Voluntari

FC Voluntari

1 : 2

CSM Politehnica Iasi

CSM Politehnica Iasi

Hiệp một: 1-2
T7, 18:30 23/09/2023
Vòng 10 - VĐQG Romania
Stadionul Anghel Iordanescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vadim Rata
11
Julian Marchioni (Kiến tạo: Alin Roman)
22
Adam Nemec (Kiến tạo: Radu Boboc)
26
Marius Martac
37
Andrei Gheorghita (Kiến tạo: Shayon Harrison)
43
Mihai Radut (Thay: Angelo Cocian)
46
Ioan Dumiter (Thay: Daniel Constantin Florea)
46
Andrei Ciobanu (Thay: Marius Martac)
46
Ricardinho
49
Sergiu Bus (Thay: Shayon Harrison)
61
Carlos Jatoba (Thay: Alin Roman)
61
Runar Mar Sigurjonsson
62
(Pen) Adam Nemec
65
Nicolae Carnat (Thay: Runar Mar Sigurjonsson)
73
Andreas Nita (Thay: Doru Cristian Andrei)
73
Nicolas Samayoa
74
Antonio Dumitru (Thay: Luis Phelipe)
76
Robert Ion (Thay: Andrei Gheorghita)
79
Mihai Radut
87
Silviu Lung Jr.
90+3'
Mihai Bordeianu
90+6'

Thống kê trận đấu FC Voluntari vs CSM Politehnica Iasi

số liệu thống kê
FC Voluntari
FC Voluntari
CSM Politehnica Iasi
CSM Politehnica Iasi
48 Kiểm soát bóng 52
11 Phạm lỗi 14
26 Ném biên 21
2 Việt vị 2
14 Chuyền dài 7
2 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 6
1 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 5
3 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Voluntari vs CSM Politehnica Iasi

FC Voluntari (4-4-2): Jesus Fernandez Collado (88), Ricardinho (24), Cristian Ignacio Paz (2), Ionut Andres (28), Doru Andrei (17), Radu Boboc (27), Runar Mar Sigurjonsson (16), Vadim Rata (22), Angelo David Cocian (25), Adam Nemec (77), Daniel Constantin Florea (11)

CSM Politehnica Iasi (4-2-3-1): Silviu Lung (1), Marius Martac (2), Florin Ionut Ilie (6), Nicolas Samayoa (3), Rares Ispas (27), Mihai Bordeianu (37), Julian Augusto Marchioni (24), Luis Phelipe (21), Roman Alin (10), Andrei Gheorghita (80), Shayon Harrison (17)

FC Voluntari
FC Voluntari
4-4-2
88
Jesus Fernandez Collado
24
Ricardinho
2
Cristian Ignacio Paz
28
Ionut Andres
17
Doru Andrei
27
Radu Boboc
16
Runar Mar Sigurjonsson
22
Vadim Rata
25
Angelo David Cocian
77
Adam Nemec
11
Daniel Constantin Florea
17
Shayon Harrison
80
Andrei Gheorghita
10
Roman Alin
21
Luis Phelipe
24
Julian Augusto Marchioni
37
Mihai Bordeianu
27
Rares Ispas
3
Nicolas Samayoa
6
Florin Ionut Ilie
2
Marius Martac
1
Silviu Lung
CSM Politehnica Iasi
CSM Politehnica Iasi
4-2-3-1
Thay người
46’
Angelo Cocian
Mihai Radut
46’
Marius Martac
Andrei Ciobanu
46’
Daniel Constantin Florea
Ioan Andrei Vasile Dumiter
61’
Alin Roman
Carlos Jatoba
73’
Doru Cristian Andrei
Andreas Nita
61’
Shayon Harrison
Sergiu Florin Bus
73’
Runar Mar Sigurjonsson
Nicolae Carnat
76’
Luis Phelipe
Antonio Mihai Dumitru
79’
Andrei Gheorghita
Robert Ion
Cầu thủ dự bị
Octavian Valceanu
Ionut Ailenei
Mihai Radut
Carlos Jatoba
Ioan Andrei Vasile Dumiter
Sergiu Florin Bus
Ljuban Crepulja
Antonio Mihai Dumitru
Andreas Nita
Matija Katanec
Roberto Voican
Andrei Ciobanu
Luka Bozickovic
Razvan Tincu
Nicolae Carnat
Jakub Vojtus
Lukas Droppa
Robert Ion

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
23/09 - 2023
Hạng 2 Romania
23/08 - 2025

Thành tích gần đây FC Voluntari

Cúp quốc gia Romania
27/08 - 2025
Hạng 2 Romania
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Cúp quốc gia Romania
13/08 - 2025
Hạng 2 Romania
09/08 - 2025
02/08 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025

Thành tích gần đây CSM Politehnica Iasi

Cúp quốc gia Romania
27/08 - 2025
Hạng 2 Romania
23/08 - 2025
12/08 - 2025
VĐQG Romania
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow