Số khán giả hôm nay là 6784.
Boy Kemper 23 | |
(og) Nick Verschuren 32 | |
Lewis Holtby 53 | |
Henk Veerman (Kiến tạo: Gibson Yah) 58 | |
Cherrion Valerius (Thay: Juho Talvitie) 60 | |
Terence Kongolo (Thay: Mohamed Nassoh) 60 | |
Charles-Andreas Brym (Thay: Sydney van Hooijdonk) 61 | |
Robin van Cruijsen 68 | |
Ozan Kokcu (Thay: Nordin Bukala) 69 | |
Carl Hoefkens 71 | |
Xavier Mbuyamba (Thay: Robin van Cruijsen) 76 | |
Robert Muehren (Thay: Mawouna Amevor) 76 | |
Robert Muehren (Kiến tạo: Yannick Leliendal) 78 | |
Brandley Kuwas 81 | |
Moussa Soumano (Thay: Kamal Sowah) 81 | |
Raul Paula (Thay: Boyd Lucassen) 82 | |
Joel Ideho (Thay: Brandley Kuwas) 86 | |
Aaron Meijers (Thay: Aurelio Oehlers) 86 | |
Fredrik Oldrup Jensen 90 | |
Charles-Andreas Brym 90+4' |
Thống kê trận đấu FC Volendam vs NAC Breda


Diễn biến FC Volendam vs NAC Breda
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Kiểm soát bóng: FC Volendam: 51%, NAC Breda: 49%.
Trọng tài thổi phạt khi Joel Ideho từ FC Volendam làm ngã Raul Paula.
Raul Paula giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
FC Volendam bắt đầu một pha phản công.
Trọng tài thổi phạt Joel Ideho từ FC Volendam vì đã phạm lỗi với Raul Paula.
Raul Paula giải tỏa áp lực với một pha phá bóng.
FC Volendam bắt đầu một pha phản công.
Daniel Bielica bắt bóng an toàn khi anh lao ra và bắt gọn bóng.
Phát bóng lên cho FC Volendam.
NAC Breda đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Trọng tài thổi phạt khi Joel Ideho từ FC Volendam làm ngã Raul Paula.
Phát bóng lên cho NAC Breda.
FC Volendam bắt đầu một pha phản công.
NAC Breda đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Daniel Bielica thực hiện một pha cứu thua quan trọng!
Yannick Leliendal giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.
Oooh... đó là một cơ hội ngon ăn! Henk Veerman lẽ ra phải ghi bàn từ vị trí đó.
Nỗ lực tốt của Henk Veerman khi anh hướng cú sút vào khung thành, nhưng thủ môn đã cản phá.
FC Volendam đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.
Đội hình xuất phát FC Volendam vs NAC Breda
FC Volendam (4-2-3-1): Kayne Van Oevelen (1), Deron Payne (2), Mawouna Kodjo Amevor (3), Nick Verschuren (20), Yannick Leliendal (32), Nordin Bukala (18), Gibson Osahumen Yah (8), Brandley Kuwas (10), Robin van Cruijsen (40), Aurelio Oehlers (11), Henk Veerman (9)
NAC Breda (4-2-3-1): Daniel Bielica (99), Boyd Lucassen (2), Maximilien Balard (16), Fredrik Oldrup Jensen (20), Boy Kemper (4), Mohamed Nassoh (10), Clint Leemans (8), Juho Talvitie (32), Lewis Holtby (90), Kamal Sowah (14), Sydney Van Hooijdonk (17)


| Thay người | |||
| 69’ | Nordin Bukala Ozan Kokcu | 60’ | Mohamed Nassoh Terence Kongolo |
| 76’ | Mawouna Amevor Robert Muhren | 60’ | Juho Talvitie Cherrion Valerius |
| 86’ | Aurelio Oehlers Aaron Meijers | 61’ | Sydney van Hooijdonk Charles-Andreas Brym |
| 86’ | Brandley Kuwas Joel Ideho | 81’ | Kamal Sowah Moussa Soumano |
| 82’ | Boyd Lucassen Raul Paula | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Silvinho Esajas | Moussa Soumano | ||
Roy Steur | Daan van Reeuwijk | ||
Dion Vlak | Roy Kortsmit | ||
Xavier Mbuyamba | Kostas Lamprou | ||
Precious Ugwu | Terence Kongolo | ||
Aaron Meijers | Cherrion Valerius | ||
Alex Plat | Casper Staring | ||
Kiano Dyer | Raul Paula | ||
Ozan Kokcu | Charles-Andreas Brym | ||
Joel Ideho | Dion Versluis | ||
Robert Muhren | Pepijn Reulen | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Rio Hillen Kỷ luật | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Volendam
Thành tích gần đây NAC Breda
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 12 | 1 | 1 | 27 | 37 | T T T T T | |
| 2 | 13 | 9 | 1 | 3 | 17 | 28 | T B T B B | |
| 3 | 13 | 7 | 3 | 3 | 5 | 24 | T T T B B | |
| 4 | 14 | 7 | 3 | 4 | 13 | 24 | H B T T T | |
| 5 | 13 | 6 | 2 | 5 | 6 | 20 | T B T T H | |
| 6 | 13 | 5 | 5 | 3 | 4 | 20 | B T H B B | |
| 7 | 13 | 6 | 2 | 5 | 0 | 20 | B T H B H | |
| 8 | 14 | 5 | 3 | 6 | -2 | 18 | B B T H H | |
| 9 | 13 | 4 | 5 | 4 | 2 | 17 | H B H H H | |
| 10 | 14 | 4 | 5 | 5 | -1 | 17 | H H B T B | |
| 11 | 14 | 5 | 2 | 7 | -12 | 17 | T B B H B | |
| 12 | 13 | 4 | 4 | 5 | -1 | 16 | B T B T B | |
| 13 | 14 | 5 | 1 | 8 | -10 | 16 | B H B T T | |
| 14 | 14 | 4 | 4 | 6 | -12 | 16 | H B T H T | |
| 15 | 14 | 3 | 5 | 6 | -7 | 14 | T B T H B | |
| 16 | 14 | 4 | 1 | 9 | -14 | 13 | B T T T H | |
| 17 | 14 | 3 | 3 | 8 | -8 | 12 | H T B B B | |
| 18 | 13 | 2 | 4 | 7 | -7 | 10 | B B H H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch