Thứ Ba, 03/03/2026

Trực tiếp kết quả FC Volendam vs MVV Maastricht hôm nay 25-01-2025

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 7, 25/1

Kết thúc
3 : 1

MVV Maastricht

MVV Maastricht

Hiệp một: 1-0
T7, 02:00 25/01/2025
Vòng 23 - Hạng 2 Hà Lan
Kras Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Henk Veerman (Kiến tạo: Brandley Kuwas)
35
Alex Plat
55
Robyn Esajas (Thay: Sven Braken)
66
Ayman Kassimi (Thay: Ilano Silva Timas)
75
Jamie Jacobs (Thay: Robert Muehren)
76
Henk Veerman (Kiến tạo: Jamie Jacobs)
80
Djairo Tehubyuluw (Thay: Lars Schenk)
81
Camil Mmaee (Kiến tạo: Robyn Esajas)
83
Ferre Slegers (Thay: Robert Klaasen)
83
Vurnon Anita (Thay: Nordin Bakala)
85
Silvinho Esajas
86
Aurelio Oehlers (Thay: Brandley Kuwas)
86
Silvinho Esajas (Thay: Alex Plat)
86
Robyn Esajas
90+3'

Thống kê trận đấu FC Volendam vs MVV Maastricht

số liệu thống kê
FC Volendam
FC Volendam
MVV Maastricht
MVV Maastricht
44 Kiểm soát bóng 56
10 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 5
3 Việt vị 1
11 Phạm lỗi 20
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Volendam vs MVV Maastricht

FC Volendam (4-2-3-1): Kayne Van Oevelen (20), Deron Payne (12), Xavier Mbuyamba (4), Mawouna Kodjo Amevor (3), Yannick Leliendal (32), Alex Plat (6), Nordin Bukala (18), Bilal Ould-Chikh (7), Robert Muhren (21), Brandley Kuwas (10), Henk Veerman (9)

MVV Maastricht (4-2-3-1): Romain Matthys (12), Andrea Librici (16), Simon Francis (20), Wout Coomans (4), Lars Schenk (34), Nabil El Basri (6), Robert Klaasen (38), Camil Mmaee (7), Bryan Smeets (5), Ilano Silva Timas (29), Sven Braken (9)

FC Volendam
FC Volendam
4-2-3-1
20
Kayne Van Oevelen
12
Deron Payne
4
Xavier Mbuyamba
3
Mawouna Kodjo Amevor
32
Yannick Leliendal
6
Alex Plat
18
Nordin Bukala
7
Bilal Ould-Chikh
21
Robert Muhren
10
Brandley Kuwas
9
Henk Veerman
9
Sven Braken
29
Ilano Silva Timas
5
Bryan Smeets
7
Camil Mmaee
38
Robert Klaasen
6
Nabil El Basri
34
Lars Schenk
4
Wout Coomans
20
Simon Francis
16
Andrea Librici
12
Romain Matthys
MVV Maastricht
MVV Maastricht
4-2-3-1
Thay người
76’
Robert Muehren
Jamie Jacobs
66’
Sven Braken
Robyn Esajas
85’
Nordin Bakala
Vurnon Anita
75’
Ilano Silva Timas
Ayman Kassimi
86’
Alex Plat
Silvinho Esajas
81’
Lars Schenk
Djairo Tehubyuluw
86’
Brandley Kuwas
Aurelio Oehlers
83’
Robert Klaasen
Ferre Slegers
Cầu thủ dự bị
Vurnon Anita
Thijs Lambrix
Yaell Samson
Rayan Buifrahi
Quincy Hoeve
Leny Roland
Silvinho Esajas
Luca Foubert
Mauro Zijlstra
Milan Hofland
Khadim Ngom
Ayman Kassimi
Anass Bouziane
Saul Penders
Gladwin Curiel
Ferre Slegers
Jamie Jacobs
Djairo Tehubyuluw
Aurelio Oehlers
Robyn Esajas
Daan Steur
Max Sangen
Luca Blondeau

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
28/08 - 2021
22/01 - 2022
14/09 - 2024
25/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Volendam

VĐQG Hà Lan
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2026
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
16/01 - 2026
VĐQG Hà Lan
10/01 - 2026

Thành tích gần đây MVV Maastricht

Hạng 2 Hà Lan
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
03/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
20/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ADO Den HaagADO Den Haag2922254068T T T T T
2CambuurCambuur2718632760B T H T T
3De GraafschapDe Graafschap2914781149H T T T H
4Jong PSVJong PSV2914510647B T B T H
5Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade2912107646T B T T H
6Willem IIWillem II291379546T H T B T
7Almere City FCAlmere City FC28133121142B H B B T
8RKC WaalwijkRKC Waalwijk2911810341T B B H T
9FC DordrechtFC Dordrecht2911810141T T T B H
10FC Den BoschFC Den Bosch2911612-239H B T H H
11VVV-VenloVVV-Venlo2911414-537H T H H B
12FC EindhovenFC Eindhoven2910415-1234B B T B B
13FC EmmenFC Emmen289613-833B B H B T
14Jong FC UtrechtJong FC Utrecht298912-533H H B B B
15Helmond SportHelmond Sport299515-1732B T T B B
16MVV MaastrichtMVV Maastricht298714-2331H T B B H
17Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar299317-830T B T H B
18VitesseVitesse2910910-227H T H B T
19TOP OssTOP Oss296914-1527B B B H B
20Jong AjaxJong Ajax296815-1326B B T H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow