![]() Fabrizio Cavegn 56 | |
![]() Noel Wetz (Thay: Mauricio Willimann) 64 | |
![]() Elias Maluvunu (Thay: Karim Rossi) 64 | |
![]() Luca Rossetto (Thay: Bujar Lika) 64 | |
![]() Jonathan De Donno (Thay: Malik Deme) 66 | |
![]() Kaio Eduardo do Nascimento Pereira dos Santos (Thay: Fabrizio Cavegn) 66 | |
![]() Mats Hammerich (Thay: Sandro Wieser) 72 | |
![]() Leon Rugger (Thay: Florian Hoxha) 80 | |
![]() Javi Navarro (Thay: Dantas Fernandez) 83 | |
![]() Lorik Emini (Thay: Nicolas Hasler) 83 | |
![]() Roy Gelmi (Thay: Gabriele De Donno) 86 |
Thống kê trận đấu FC Vaduz vs Schaffhausen
số liệu thống kê

FC Vaduz

Schaffhausen
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Vaduz
Hạng 2 Thụy Sĩ
Europa Conference League
Hạng 2 Thụy Sĩ
Europa Conference League
Hạng 2 Thụy Sĩ
Europa Conference League
Hạng 2 Thụy Sĩ
Europa Conference League
Giao hữu
Thành tích gần đây Schaffhausen
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 6 | 0 | 0 | 10 | 18 | T T T T T |
2 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 11 | T H T T H |
3 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 10 | B T T T H |
4 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | H T B T H |
5 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T B B H T |
6 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B H T B T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B |
8 | 5 | 1 | 1 | 3 | -7 | 4 | H B T B B | |
9 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | H B B H B |
10 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -13 | 2 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại