Thứ Bảy, 30/08/2025
Bart Ramselaar (Thay: Isac Lidberg)
24
Evangelos Pavlidis (Kiến tạo: David Moeller Wolfe)
40
Victor Jensen
49
David Moeller Wolfe
56
Myron van Brederode (Thay: Ruben van Bommel)
70
Denso Kasius (Thay: David Moeller Wolfe)
70
Dani de Wit (Thay: Tiago Dantas)
70
Jens Toornstra (Thay: Victor Jensen)
79
Taylor Booth (Thay: Mats Seuntjens)
85
Zidane Iqbal (Thay: Can Bozdogan)
86
Marouan Azarkan (Thay: Othman Boussaid)
86
Jens Odgaard (Thay: Evangelos Pavlidis)
88
Kenzo Goudmijn (Thay: Djordje Mihailovic)
88

Thống kê trận đấu FC Utrecht vs AZ Alkmaar

số liệu thống kê
FC Utrecht
FC Utrecht
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
47 Kiểm soát bóng 53
9 Phạm lỗi 12
12 Ném biên 16
0 Việt vị 1
14 Chuyền dài 11
7 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 9
7 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 2
3 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 3
10 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Utrecht vs AZ Alkmaar

FC Utrecht (4-2-3-1): Vasilis Barkas (1), Hidde Ter Avest (5), Ryan Flamingo (34), Nick Viergever (24), Yannick Leliendal (36), Can Bozdogan (6), Oscar Fraulo (8), Othman Boussaid (26), Victor Jensen (7), Mats Seuntjens (21), Isac Lidberg (37)

AZ Alkmaar (4-2-3-1): Mathew Ryan (1), Yukinari Sugawara (2), Alexandre Penetra (5), Bruno Martins Indi (4), David Moller Wolfe (18), Jordy Clasie (8), Tiago Dantas (6), Ernest Poku (21), Djordje Mihailovic (14), Ruben van Bommel (15), Vangelis Pavlidis (9)

FC Utrecht
FC Utrecht
4-2-3-1
1
Vasilis Barkas
5
Hidde Ter Avest
34
Ryan Flamingo
24
Nick Viergever
36
Yannick Leliendal
6
Can Bozdogan
8
Oscar Fraulo
26
Othman Boussaid
7
Victor Jensen
21
Mats Seuntjens
37
Isac Lidberg
9
Vangelis Pavlidis
15
Ruben van Bommel
14
Djordje Mihailovic
21
Ernest Poku
6
Tiago Dantas
8
Jordy Clasie
18
David Moller Wolfe
4
Bruno Martins Indi
5
Alexandre Penetra
2
Yukinari Sugawara
1
Mathew Ryan
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
4-2-3-1
Thay người
24’
Isac Lidberg
Bart Ramselaar
70’
David Moeller Wolfe
Denso Kasius
79’
Victor Jensen
Jens Toornstra
70’
Tiago Dantas
Dani De Wit
85’
Mats Seuntjens
Taylor Booth
70’
Ruben van Bommel
Myron Van Brederode
86’
Can Bozdogan
Zidane Iqbal
88’
Djordje Mihailovic
Kenzo Goudmijn
86’
Othman Boussaid
Marouan Azarkan
88’
Evangelos Pavlidis
Jens Odgaard
Cầu thủ dự bị
Mattijs Branderhorst
Hobie Verhulst
Calvin Raatsie
Rome Jayden Owusu-Oduro
Mark Van der Maarel
Wouter Goes
Souffian El Karouani
Maxim Dekker
Taylor Booth
Denso Kasius
Zidane Iqbal
Dani De Wit
Jens Toornstra
Kenzo Goudmijn
Zakaria Labyad
Jens Odgaard
Bart Ramselaar
Jayden Addai
Marouan Azarkan
Myron Van Brederode
Hugo Novoa
Mexx Meerdink
Ole Romeny

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
14/04 - 2013
25/08 - 2013
16/02 - 2014
21/12 - 2014
09/05 - 2016
17/10 - 2021
12/05 - 2022
09/10 - 2022
29/01 - 2023
Cúp quốc gia Hà Lan
08/02 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Hà Lan
03/12 - 2023
19/05 - 2024
30/09 - 2024
19/01 - 2025

Thành tích gần đây FC Utrecht

Europa League
29/08 - 2025
VĐQG Hà Lan
24/08 - 2025
Europa League
22/08 - 2025
VĐQG Hà Lan
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
VĐQG Hà Lan
10/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây AZ Alkmaar

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Hà Lan
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Hà Lan
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
Giao hữu
03/08 - 2025
Europa Conference League
31/07 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
Europa Conference League
24/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NEC NijmegenNEC Nijmegen3300119T T T
2PSVPSV330099T T T
3AjaxAjax321047T H T
4FeyenoordFeyenoord220036T T
5PEC ZwollePEC Zwolle220036T T
6FC UtrechtFC Utrecht320166T B T
7Sparta RotterdamSparta Rotterdam3201-16B T T
8FC GroningenFC Groningen420206B T B T
9AZ AlkmaarAZ Alkmaar211034T H
10FC VolendamFC Volendam303003H H H
11FC TwenteFC Twente3102-23B B T
12NAC BredaNAC Breda3102-43B T B
13Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles3021-32H H B
14Fortuna SittardFortuna Sittard2011-11H B
15SC HeerenveenSC Heerenveen3012-21H B B
16TelstarTelstar3012-41B B H
17ExcelsiorExcelsior3003-90B B B
18HeraclesHeracles4004-130B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow