Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả FC Unirea 2004 Slobozia vs Hermannstadt hôm nay 30-11-2024

Giải VĐQG Romania - Th 7, 30/11

Kết thúc

FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

1 : 2

Hermannstadt

Hermannstadt

Hiệp một: 1-0
T7, 20:00 30/11/2024
Vòng 18 - VĐQG Romania
Stadionul 1 Mai, Slobozia
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ionut Coada (Kiến tạo: Jordan Gele)
20
Ianis Stoica
42
Andrei Dorobantu (Thay: Laurentiu Vlasceanu)
45
Daniel Serbanica (Thay: Constantin Adrian Toma)
46
Sergiu Bus (Thay: Tiberiu Capusa)
46
Aurelian Chitu
49
Sergiu Bus
62
Ionut Coada
65
Robert Popescu (Thay: Ianis Stoica)
75
Kalifa Kujabi (Thay: Alessandro Murgia)
75
Stefan Pacionel (Thay: Christ Afalna)
81
Cristian Negut (Thay: Nana Kwame Antwi)
83
Filip Ilie (Thay: Jordan Gele)
90
Adrian Mihalcea
90+1'
Silviu Balaure
90+5'
Cristian Negut
90+6'

Thống kê trận đấu FC Unirea 2004 Slobozia vs Hermannstadt

số liệu thống kê
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
Hermannstadt
Hermannstadt
56 Kiểm soát bóng 44
12 Phạm lỗi 13
31 Ném biên 26
2 Việt vị 3
15 Chuyền dài 16
2 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 2
2 Thủ môn cản phá 5
6 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Unirea 2004 Slobozia vs Hermannstadt

FC Unirea 2004 Slobozia (4-2-3-1): Denis Rusu (12), Paolo Medina (15), Marius Antoche (6), Dmytro Pospelov (60), Constantin Toma (10), Ionut Coada (8), Ovidiu Perianu (20), Christ Afalna (98), Sekou Camara (17), Laurentiu Vlasceanu (7), Jordan Youri Gele (11)

Hermannstadt (3-4-3): Catalin Cabuz (25), Tiberiu Capusa (66), Florin Bejan (5), Ionut Stoica (4), Nana Antwi (30), Alessandro Murgia (8), Antoni Ivanov (24), Tiago Goncalves (15), Silviu Balaure (96), Aurelian Ionut Chitu (9), Ianis Stoica (7)

FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
4-2-3-1
12
Denis Rusu
15
Paolo Medina
6
Marius Antoche
60
Dmytro Pospelov
10
Constantin Toma
8
Ionut Coada
20
Ovidiu Perianu
98
Christ Afalna
17
Sekou Camara
7
Laurentiu Vlasceanu
11
Jordan Youri Gele
7
Ianis Stoica
9
Aurelian Ionut Chitu
96
Silviu Balaure
15
Tiago Goncalves
24
Antoni Ivanov
8
Alessandro Murgia
30
Nana Antwi
4
Ionut Stoica
5
Florin Bejan
66
Tiberiu Capusa
25
Catalin Cabuz
Hermannstadt
Hermannstadt
3-4-3
Thay người
45’
Laurentiu Vlasceanu
Andrei Dorobantu
46’
Tiberiu Capusa
Sergiu Florin Bus
46’
Constantin Adrian Toma
Daniel Marius Serbanica
75’
Alessandro Murgia
Kalifa Kujabi
81’
Christ Afalna
Stefan Pacionel
75’
Ianis Stoica
Robert Popescu
90’
Jordan Gele
Filip Mihai Ilie
83’
Nana Kwame Antwi
Cristian Daniel Negut
Cầu thủ dự bị
Stefan Krell
Octavian Deaconu
Mihaita Lemnaru
Ionut Alin Pop
Stefan Pacionel
Vlad Mutiu
Daniel Marius Serbanica
Kalifa Kujabi
Florinel Ibrian
Alexandru Luca
Alexandru Dinu
Ianis Mihart
Filip Mihai Ilie
Dragos Petru Iancu
Andrei Dorobantu
Robert Popescu
Florin Purece
Ciprian Biceanu
Cristian Daniel Negut
Sergiu Florin Bus
Alexandru Laurentiu Oroian

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania

Thành tích gần đây FC Unirea 2004 Slobozia

Cúp quốc gia Romania
27/08 - 2025
VĐQG Romania
22/08 - 2025
11/08 - 2025
28/07 - 2025
14/07 - 2025
10/03 - 2025

Thành tích gần đây Hermannstadt

VĐQG Romania
25/08 - 2025
17/08 - 2025
03/08 - 2025
26/07 - 2025
13/07 - 2025
Cúp quốc gia Romania
15/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow