Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả FC Unirea 2004 Slobozia vs CFR Cluj hôm nay 15-12-2024

Giải VĐQG Romania - CN, 15/12

Kết thúc

FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

1 : 1

CFR Cluj

CFR Cluj

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 15/12/2024
Vòng 20 - VĐQG Romania
Stadionul 1 Mai, Slobozia
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dan Petrescu
36
(Pen) Florin Purece
36
Simao Rocha
38
Vasile Mogos (Thay: Simao Rocha)
51
Ionut Coada
61
(Pen) Louis Munteanu
62
Sekou Camara (Thay: Florin Purece)
63
Dmytro Pospelov
65
Beni Nkololo (Thay: Virgiliu Postolachi)
67
Mohammed Kamara (Thay: Adrian Paun)
67
Dmytro Yusov (Thay: Laurentiu Vlasceanu)
72
Leonardo Bolgado
81
Filip Ilie (Thay: Adnan Aganovic)
84
Dan Petrescu
90
Peter Michael (Thay: Meriton Korenica)
90
Mohammed Kamara
90+4'
Constantin Adrian Toma
90+6'

Thống kê trận đấu FC Unirea 2004 Slobozia vs CFR Cluj

số liệu thống kê
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
CFR Cluj
CFR Cluj
33 Kiểm soát bóng 67
18 Phạm lỗi 18
17 Ném biên 27
0 Việt vị 1
29 Chuyền dài 55
1 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 7
4 Cú sút bị chặn 4
10 Phản công 5
2 Thủ môn cản phá 0
12 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Unirea 2004 Slobozia vs CFR Cluj

FC Unirea 2004 Slobozia (4-2-3-1): Denis Rusu (12), Florinel Ibrian (21), Alexandru Dinu (4), Dmytro Pospelov (60), Constantin Toma (10), Ionut Coada (8), Ovidiu Perianu (20), Adnan Aganovic (77), Florin Purece (30), Laurentiu Vlasceanu (7), Jordan Youri Gele (11)

CFR Cluj (4-3-3): Otto Hindrich (89), Aly Abeid (3), Leo Bolgado (4), Matei Cristian Ilie (27), Simao Rocha (13), Alin Razvan Fica (82), Damjan Djokovic (88), Alexandru Paun (11), Virgiliu Postolachi (93), Louis Munteanu (9), Meriton Korenica (17)

FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
4-2-3-1
12
Denis Rusu
21
Florinel Ibrian
4
Alexandru Dinu
60
Dmytro Pospelov
10
Constantin Toma
8
Ionut Coada
20
Ovidiu Perianu
77
Adnan Aganovic
30
Florin Purece
7
Laurentiu Vlasceanu
11
Jordan Youri Gele
17
Meriton Korenica
9
Louis Munteanu
93
Virgiliu Postolachi
11
Alexandru Paun
88
Damjan Djokovic
82
Alin Razvan Fica
13
Simao Rocha
27
Matei Cristian Ilie
4
Leo Bolgado
3
Aly Abeid
89
Otto Hindrich
CFR Cluj
CFR Cluj
4-3-3
Thay người
63’
Florin Purece
Sekou Camara
51’
Simao Rocha
Vasile Mogoș
72’
Laurentiu Vlasceanu
Dmytro Yusov
67’
Adrian Paun
Mohammed Kamara
84’
Adnan Aganovic
Filip Mihai Ilie
67’
Virgiliu Postolachi
Beni Nkololo
90’
Meriton Korenica
Peter Godly Michael
Cầu thủ dự bị
Sekou Camara
Rares Gal
Stefan Krell
Andrei Artean
Andrei Dorobantu
Kader Keita
Paolo Medina
Daniel Graovac
Dmytro Yusov
Robert Filip
Mihaita Lemnaru
Ciprian Deac
Stefan Pacionel
Mohammed Kamara
Filip Mihai Ilie
Peter Godly Michael
Panagiotis Tachtsidis
Camora
Beni Nkololo
Vasile Mogoș

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
12/08 - 2024
15/12 - 2024
14/07 - 2025

Thành tích gần đây FC Unirea 2004 Slobozia

Cúp quốc gia Romania
27/08 - 2025
VĐQG Romania
22/08 - 2025
11/08 - 2025
28/07 - 2025
14/07 - 2025
10/03 - 2025

Thành tích gần đây CFR Cluj

Europa Conference League
29/08 - 2025
VĐQG Romania
24/08 - 2025
Europa Conference League
22/08 - 2025
VĐQG Romania
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
07/08 - 2025
VĐQG Romania
04/08 - 2025
Europa League
01/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Romania
27/07 - 2025
Europa League
25/07 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow