Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát FC Twente vs Zwolle
FC Twente: Lars Unnerstall (1), Bart Van Rooij (28), Stav Lemkin (23), Robin Pröpper (3), Mats Rots (39), Mathias Kjølø (4), Thomas Van Den Belt (20), Daan Rots (11), Kristian Hlynsson (14), Sondre Orjasaeter (27), Sam Lammers (10)
Zwolle: Tom de Graaff (16), Tristan Gooijer (6), Simon Graves (28), Anselmo Garcia MacNulty (4), Sherel Floranus (2), Zico Buurmeester (8), Ryan Thomas (30), Shola Shoretire (7), Thijs Oosting (25), Kaj de Rooij (22), Koen Kostons (10)

FC Twente
1
Lars Unnerstall
28
Bart Van Rooij
23
Stav Lemkin
3
Robin Pröpper
39
Mats Rots
4
Mathias Kjølø
20
Thomas Van Den Belt
11
Daan Rots
14
Kristian Hlynsson
27
Sondre Orjasaeter
10
Sam Lammers
10
Koen Kostons
22
Kaj de Rooij
25
Thijs Oosting
7
Shola Shoretire
30
Ryan Thomas
8
Zico Buurmeester
2
Sherel Floranus
4
Anselmo Garcia MacNulty
28
Simon Graves
6
Tristan Gooijer
16
Tom de Graaff

Zwolle
| Tình hình lực lượng | |||
Max Bruns Chấn thương cơ | Jasper Schendelaar Chấn thương hông | ||
Mees Hilgers Va chạm | Odysseus Velanas Chấn thương mắt cá | ||
Taylor Booth Không xác định | |||
Naci Unuvar Chấn thương cơ | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây FC Twente
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
Thành tích gần đây Zwolle
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 15 | 1 | 1 | 31 | 46 | T T T T T | |
| 2 | 17 | 11 | 2 | 4 | 21 | 35 | B T T B H | |
| 3 | 17 | 8 | 6 | 3 | 10 | 30 | B T T T H | |
| 4 | 17 | 8 | 5 | 4 | 14 | 29 | T T T H H | |
| 5 | 17 | 8 | 3 | 6 | 3 | 27 | H B T T H | |
| 6 | 16 | 7 | 4 | 5 | 3 | 25 | B B B H B | |
| 7 | 17 | 6 | 7 | 4 | 5 | 25 | H T H T H | |
| 8 | 17 | 6 | 5 | 6 | 5 | 23 | H H H H B | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | 3 | 23 | T B B T T | |
| 10 | 17 | 7 | 2 | 8 | -13 | 23 | H B T B T | |
| 11 | 17 | 6 | 3 | 8 | -4 | 21 | H H B B T | |
| 12 | 16 | 6 | 1 | 9 | -11 | 19 | B T T B T | |
| 13 | 17 | 4 | 7 | 6 | -3 | 19 | B H H B H | |
| 14 | 17 | 5 | 4 | 8 | -17 | 19 | H T B T B | |
| 15 | 17 | 3 | 6 | 8 | -7 | 15 | H B H H T | |
| 16 | 17 | 3 | 5 | 9 | -12 | 14 | H B B B B | |
| 17 | 17 | 4 | 2 | 11 | -18 | 14 | T H H B B | |
| 18 | 17 | 3 | 4 | 10 | -10 | 13 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch