Thứ Sáu, 10/04/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát FC Twente vs FC Volendam

FC Twente: Lars Unnerstall (1), Bart Van Rooij (28), Stav Lemkin (23), Ruud Nijstad (43), Robin Pröpper (3), Kristian Hlynsson (14), Ramiz Zerrouki (6), Thomas Van Den Belt (20), Daan Rots (11), Sam Lammers (10), Sondre Orjasaeter (27)

FC Volendam: Kayne Van Oevelen (1), Precious Ugwu (5), Mawouna Kodjo Amevor (3), Aaron Meijers (14), Yannick Leliendal (32), Nordin Bukala (18), Gibson Osahumen Yah (8), Aurelio Oehlers (11), Robin van Cruijsen (40), Joel Ideho (17), Brandley Kuwas (10)

FC Twente
FC Twente
1
Lars Unnerstall
28
Bart Van Rooij
23
Stav Lemkin
43
Ruud Nijstad
3
Robin Pröpper
14
Kristian Hlynsson
6
Ramiz Zerrouki
20
Thomas Van Den Belt
11
Daan Rots
10
Sam Lammers
27
Sondre Orjasaeter
10
Brandley Kuwas
17
Joel Ideho
40
Robin van Cruijsen
11
Aurelio Oehlers
8
Gibson Osahumen Yah
18
Nordin Bukala
32
Yannick Leliendal
14
Aaron Meijers
3
Mawouna Kodjo Amevor
5
Precious Ugwu
1
Kayne Van Oevelen
FC Volendam
FC Volendam
Tình hình lực lượng

Mees Hilgers

Chấn thương dây chằng chéo

Dave Kwakman

Không xác định

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
28/08 - 2022
H1: 0-0
12/02 - 2023
H1: 3-0
03/09 - 2023
12/05 - 2024
23/11 - 2025

Thành tích gần đây FC Twente

VĐQG Hà Lan
05/04 - 2026
H1: 1-1
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
04/02 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
31/01 - 2026

Thành tích gần đây FC Volendam

VĐQG Hà Lan
05/04 - 2026
22/03 - 2026
14/03 - 2026
09/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2026
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PSVPSV2923244271T T B B T
2FeyenoordFeyenoord2916672154B H T H H
3NEC NijmegenNEC Nijmegen2915862453B T T H T
4FC TwenteFC Twente29131151850T T B T T
5AjaxAjax29121251748H B T H B
6AZ AlkmaarAZ Alkmaar2913610445B B T B T
7SC HeerenveenSC Heerenveen291289644T T T H T
8Sparta RotterdamSparta Rotterdam2912611-1242B H B T H
9FC UtrechtFC Utrecht29118101041T H T T B
10FC GroningenFC Groningen2912512541B T H T T
11Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles2981110535T B T B T
12Fortuna SittardFortuna Sittard2910514-1135T B T B B
13PEC ZwollePEC Zwolle298912-2033H H H T B
14FC VolendamFC Volendam297715-1828T B B B H
15TelstarTelstar296914-1027T T B T B
16ExcelsiorExcelsior297616-2027B B B H B
17NAC BredaNAC Breda295915-2124B H B B H
18HeraclesHeracles295420-4019B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow