Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát FC Twente vs FC Volendam
FC Twente: Lars Unnerstall (1), Bart Van Rooij (28), Stav Lemkin (23), Ruud Nijstad (43), Robin Pröpper (3), Kristian Hlynsson (14), Ramiz Zerrouki (6), Thomas Van Den Belt (20), Daan Rots (11), Sam Lammers (10), Sondre Orjasaeter (27)
FC Volendam: Kayne Van Oevelen (1), Precious Ugwu (5), Mawouna Kodjo Amevor (3), Aaron Meijers (14), Yannick Leliendal (32), Nordin Bukala (18), Gibson Osahumen Yah (8), Aurelio Oehlers (11), Robin van Cruijsen (40), Joel Ideho (17), Brandley Kuwas (10)

FC Twente
1
Lars Unnerstall
28
Bart Van Rooij
23
Stav Lemkin
43
Ruud Nijstad
3
Robin Pröpper
14
Kristian Hlynsson
6
Ramiz Zerrouki
20
Thomas Van Den Belt
11
Daan Rots
10
Sam Lammers
27
Sondre Orjasaeter
10
Brandley Kuwas
17
Joel Ideho
40
Robin van Cruijsen
11
Aurelio Oehlers
8
Gibson Osahumen Yah
18
Nordin Bukala
32
Yannick Leliendal
14
Aaron Meijers
3
Mawouna Kodjo Amevor
5
Precious Ugwu
1
Kayne Van Oevelen

FC Volendam
| Tình hình lực lượng | |||
Mees Hilgers Chấn thương dây chằng chéo | Dave Kwakman Không xác định | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây FC Twente
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây FC Volendam
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 23 | 2 | 4 | 42 | 71 | T T B B T | |
| 2 | 29 | 16 | 6 | 7 | 21 | 54 | B H T H H | |
| 3 | 29 | 15 | 8 | 6 | 24 | 53 | B T T H T | |
| 4 | 29 | 13 | 11 | 5 | 18 | 50 | T T B T T | |
| 5 | 29 | 12 | 12 | 5 | 17 | 48 | H B T H B | |
| 6 | 29 | 13 | 6 | 10 | 4 | 45 | B B T B T | |
| 7 | 29 | 12 | 8 | 9 | 6 | 44 | T T T H T | |
| 8 | 29 | 12 | 6 | 11 | -12 | 42 | B H B T H | |
| 9 | 29 | 11 | 8 | 10 | 10 | 41 | T H T T B | |
| 10 | 29 | 12 | 5 | 12 | 5 | 41 | B T H T T | |
| 11 | 29 | 8 | 11 | 10 | 5 | 35 | T B T B T | |
| 12 | 29 | 10 | 5 | 14 | -11 | 35 | T B T B B | |
| 13 | 29 | 8 | 9 | 12 | -20 | 33 | H H H T B | |
| 14 | 29 | 7 | 7 | 15 | -18 | 28 | T B B B H | |
| 15 | 29 | 6 | 9 | 14 | -10 | 27 | T T B T B | |
| 16 | 29 | 7 | 6 | 16 | -20 | 27 | B B B H B | |
| 17 | 29 | 5 | 9 | 15 | -21 | 24 | B H B B H | |
| 18 | 29 | 5 | 4 | 20 | -40 | 19 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch