Thứ Bảy, 30/08/2025
Jens Odgaard (Kiến tạo: Mayckel Lahdo)
4
Manfred Ugalde (Kiến tạo: Carel Eiting)
42
Maxim Dekker (Thay: David Moeller Wolfe)
58
Bruno Martins Indi
65
Carel Eiting
67
Mexx Meerdink (Thay: Myron van Brederode)
67
Jayden Addai (Thay: Jens Odgaard)
67
Ricky van Wolfswinkel (Thay: Carel Eiting)
69
Youri Regeer (Thay: Michel Vlap)
69
Manfred Ugalde
70
Ruben van Bommel (Thay: Mayckel Lahdo)
77
Riechedly Bazoer (Thay: Denso Kasius)
78
Gijs Besselink (Thay: Sem Steijn)
85
Younes Taha (Thay: Daan Rots)
85
Riechedly Bazoer
87
Younes Taha
87
Mitchel van Bergen (Thay: Manfred Ugalde)
89
Robin Propper
90+2'

Thống kê trận đấu FC Twente vs AZ Alkmaar

số liệu thống kê
FC Twente
FC Twente
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
62 Kiểm soát bóng 38
10 Phạm lỗi 13
25 Ném biên 12
2 Việt vị 3
25 Chuyền dài 7
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 1
3 Phản công 3
2 Thủ môn cản phá 6
7 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Twente vs AZ Alkmaar

FC Twente (4-3-3): Lars Unnerstall (1), Joshua Brenet (20), Mees Hilgers (2), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Sem Steijn (14), Mathias Kjolo (4), Carel Eiting (6), Daan Rots (11), Manfred Alonso Ugalde Arce (27), Michel Vlap (18)

AZ Alkmaar (4-3-3): Rome Jayden Owusu Oduro (20), Denso Kasius (30), Alexandre Penetra (5), Bruno Martins Indi (4), David Møller Wolfe (18), Jordy Clasie (8), Jens Odgaard (7), Dani De Wit (10), Mayckel Lahdo (23), Vangelis Pavlidis (9), Myron Van Brederode (19)

FC Twente
FC Twente
4-3-3
1
Lars Unnerstall
20
Joshua Brenet
2
Mees Hilgers
3
Robin Propper
5
Gijs Smal
14
Sem Steijn
4
Mathias Kjolo
6
Carel Eiting
11
Daan Rots
27 2
Manfred Alonso Ugalde Arce
18
Michel Vlap
19
Myron Van Brederode
9
Vangelis Pavlidis
23
Mayckel Lahdo
10
Dani De Wit
7
Jens Odgaard
8
Jordy Clasie
18
David Møller Wolfe
4
Bruno Martins Indi
5
Alexandre Penetra
30
Denso Kasius
20
Rome Jayden Owusu Oduro
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
4-3-3
Thay người
69’
Michel Vlap
Youri Regeer
58’
David Moeller Wolfe
Maxim Dekker
69’
Carel Eiting
Ricky Van Wolfswinkel
67’
Jens Odgaard
Jayden Addai
85’
Daan Rots
Younes Taha El Idrissi
67’
Myron van Brederode
Mexx Meerdink
85’
Sem Steijn
Gijs Besselink
77’
Mayckel Lahdo
Ruben van Bommel
89’
Manfred Ugalde
Mitchell Van Bergen
78’
Denso Kasius
Riechedly Bazoer
Cầu thủ dự bị
Przemyslaw Tyton
Tristan Kuijsten
Alec Van Hoorenbeeck
Kiyani Zeggen
Alfons Sampsted
Wouter Goes
Younes Taha El Idrissi
Maxim Dekker
Gijs Besselink
Tiago Dantas
Youri Regeer
Lewis Schouten
Issam El Maach
Riechedly Bazoer
Naci Unuvar
Ibrahim Sadiq
Max Bruns
Ruben van Bommel
Mitchell Van Bergen
Jayden Addai
Ricky Van Wolfswinkel
Ernest Poku
Mexx Meerdink

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
08/12 - 2013
16/03 - 2014
05/10 - 2014
04/10 - 2015
24/09 - 2021
Cúp quốc gia Hà Lan
20/01 - 2022
VĐQG Hà Lan
14/03 - 2022
11/09 - 2022
20/03 - 2023
14/01 - 2024
05/05 - 2024
22/12 - 2024
15/05 - 2025

Thành tích gần đây FC Twente

VĐQG Hà Lan
24/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 0-1
10/08 - 2025
Giao hữu
03/08 - 2025
31/07 - 2025
28/07 - 2025
19/07 - 2025
11/07 - 2025
11/07 - 2025

Thành tích gần đây AZ Alkmaar

Europa Conference League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Hà Lan
17/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
VĐQG Hà Lan
10/08 - 2025
Europa Conference League
08/08 - 2025
Giao hữu
03/08 - 2025
Europa Conference League
31/07 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
Europa Conference League
24/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NEC NijmegenNEC Nijmegen3300119T T T
2PSVPSV330099T T T
3AjaxAjax321047T H T
4FeyenoordFeyenoord220036T T
5PEC ZwollePEC Zwolle220036T T
6FC UtrechtFC Utrecht320166T B T
7Sparta RotterdamSparta Rotterdam3201-16B T T
8FC GroningenFC Groningen420206B T B T
9AZ AlkmaarAZ Alkmaar211034T H
10FC VolendamFC Volendam303003H H H
11FC TwenteFC Twente3102-23B B T
12NAC BredaNAC Breda3102-43B T B
13Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles3021-32H H B
14Fortuna SittardFortuna Sittard2011-11H B
15SC HeerenveenSC Heerenveen3012-21H B B
16TelstarTelstar3012-41B B H
17ExcelsiorExcelsior3003-90B B B
18HeraclesHeracles4004-130B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow