Daan Rots 7 | |
Sem Steijn (Kiến tạo: Manfred Ugalde) 11 | |
Steven Bergwijn 13 | |
Brian Brobbey (Kiến tạo: Borna Sosa) 35 | |
Kenneth Taylor (Thay: Sivert Mannsverk Heggheim) 46 | |
Kenneth Taylor (Thay: Sivert Heggheim Mannsverk) 46 | |
Anton Gaaei (Thay: Devyne Rensch) 46 | |
Ricky van Wolfswinkel (Thay: Manfred Ugalde) 62 | |
Mitchel van Bergen (Thay: Sem Steijn) 62 | |
Georges Mikautadze (Thay: Chuba Akpom) 64 | |
Naci Unuvar (Thay: Michel Vlap) 72 | |
Carel Eiting (Thay: Mathias Kjoeloe) 72 | |
Michal Sadilek 75 | |
Branco van den Boomen (Thay: Steven Berghuis) 76 | |
Carlos Borges (Thay: Benjamin Tahirovic) 76 | |
Naci Unuvar (Kiến tạo: Daan Rots) 79 | |
Jorrel Hato 82 | |
Alec Van Hoorenbeeck (Thay: Mees Hilgers) 83 |
Thống kê trận đấu FC Twente vs Ajax
số liệu thống kê

FC Twente

Ajax
49 Kiểm soát bóng 51
13 Phạm lỗi 11
16 Ném biên 17
2 Việt vị 2
14 Chuyền dài 21
5 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 5
11 Cú sút bị chặn 4
6 Phản công 3
1 Thủ môn cản phá 6
9 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Twente vs Ajax
FC Twente (4-2-3-1): Lars Unnerstall (1), Alfons Sampsted (12), Mees Hilgers (2), Robin Propper (3), Youri Regeer (8), Mathias Kjolo (4), Michal Sadilek (23), Daan Rots (11), Sem Steijn (14), Michel Vlap (18), Manfred Ugalde (27)
Ajax (4-2-3-1): Jay Gorter (12), Devyne Rensch (2), Josip Sutalo (37), Jorrel Hato (4), Borna Sosa (25), Benjamin Tahirovic (33), Sivert Mannsverk (16), Chuba Akpom (10), Steven Berghuis (23), Steven Bergwijn (7), Brian Brobbey (9)

FC Twente
4-2-3-1
1
Lars Unnerstall
12
Alfons Sampsted
2
Mees Hilgers
3
Robin Propper
8
Youri Regeer
4
Mathias Kjolo
23
Michal Sadilek
11
Daan Rots
14
Sem Steijn
18
Michel Vlap
27
Manfred Ugalde
9
Brian Brobbey
7
Steven Bergwijn
23
Steven Berghuis
10
Chuba Akpom
16
Sivert Mannsverk
33
Benjamin Tahirovic
25
Borna Sosa
4
Jorrel Hato
37
Josip Sutalo
2
Devyne Rensch
12
Jay Gorter

Ajax
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 62’ | Manfred Ugalde Ricky Van Wolfswinkel | 46’ | Devyne Rensch Anton Gaaei |
| 62’ | Sem Steijn Mitchell Van Bergen | 46’ | Sivert Heggheim Mannsverk Kenneth Taylor |
| 72’ | Michel Vlap Naci Unuvar | 64’ | Chuba Akpom Georges Mikautadze |
| 72’ | Mathias Kjoeloe Carel Eiting | 76’ | Benjamin Tahirovic Carlos Borges |
| 83’ | Mees Hilgers Alec Van Hoorenbeeck | 76’ | Steven Berghuis Branco Van den Boomen |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ricky Van Wolfswinkel | Remko Pasveer | ||
Mitchell Van Bergen | Diant Ramaj | ||
Gijs Besselink | Anton Gaaei | ||
Younes Taha El Idrissi | Anass Salah-Eddine | ||
Naci Unuvar | Jakov Medic | ||
Carel Eiting | Kenneth Taylor | ||
Mats Rots | Kristian Hlynsson | ||
Julien Mesbahi | Gabriel Misehouy | ||
Alec Van Hoorenbeeck | Carlos Borges | ||
Przemyslaw Tyton | Georges Mikautadze | ||
Issam El Maach | Branco Van den Boomen | ||
Gaston Avila | |||
Nhận định FC Twente vs Ajax
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây FC Twente
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Giao hữu
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Ajax
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 16 | 1 | 1 | 35 | 49 | T T T T T | |
| 2 | 18 | 11 | 3 | 4 | 21 | 36 | T T B H H | |
| 3 | 18 | 9 | 6 | 3 | 11 | 33 | T T T H T | |
| 4 | 17 | 8 | 5 | 4 | 14 | 29 | T T T H H | |
| 5 | 17 | 8 | 4 | 5 | 4 | 28 | B B H B T | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 3 | 28 | B T T H H | |
| 7 | 18 | 6 | 8 | 4 | 5 | 26 | T H T H H | |
| 8 | 18 | 8 | 2 | 8 | -11 | 26 | B T B T T | |
| 9 | 18 | 6 | 6 | 6 | 3 | 24 | B B T T H | |
| 10 | 17 | 6 | 5 | 6 | 5 | 23 | H H H H B | |
| 11 | 18 | 6 | 4 | 8 | -4 | 22 | H B B T H | |
| 12 | 18 | 4 | 8 | 6 | -3 | 20 | H H B H H | |
| 13 | 18 | 5 | 5 | 8 | -17 | 20 | T B T B H | |
| 14 | 17 | 6 | 1 | 10 | -15 | 19 | T T B T B | |
| 15 | 18 | 3 | 6 | 9 | -8 | 15 | B H H T B | |
| 16 | 18 | 3 | 5 | 10 | -10 | 14 | B B H B H | |
| 17 | 18 | 3 | 5 | 10 | -13 | 14 | B B B B B | |
| 18 | 18 | 4 | 2 | 12 | -20 | 14 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
