Thứ Bảy, 30/08/2025
(Pen) Yuya Osako
7
Masato Morishige
8
(Pen) Yuya Osako
9
Kei Koizumi
50
Taisei Miyashiro (Kiến tạo: Rikuto Hirose)
57
Jandir Breno Souza Silva (Thay: Keita Endo)
62
Jaja (Thay: Keita Endo)
62
Henrique
70
Yasuki Kimoto (Thay: Diego Oliveira)
73
Yuya Osako
74
Jean Patrick (Thay: Rikuto Hirose)
74
Ryo Hatsuse (Thay: Yuki Honda)
74
Yosuke Ideguchi (Thay: Taisei Miyashiro)
82
Kota Tawaratsumida (Thay: Teruhito Nakagawa)
83
Tsuyoshi Ogashiwa (Thay: Ryotaro Araki)
83
Hotaka Nakamura (Thay: Yuto Nagatomo)
83
Matheus Thuler
89
Nanasei Iino (Thay: Yoshinori Muto)
90

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Vissel Kobe
Vissel Kobe
44 Kiểm soát bóng 56
13 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Vissel Kobe

FC Tokyo (4-2-1-3): Go Hatano (13), Yuto Nagatomo (5), Masato Morishige (3), Henrique Trevisan (44), Kashifu Bangunagande (49), Kei Koizumi (37), Kuryu Matsuki (7), Ryotaro Araki (71), Teruhito Nakagawa (39), Diego Queiroz de Oliveira (9), Keita Endo (22)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Yuki Honda (15), Takahiro Ogihara (6), Hotaru Yamaguchi (96), Taisei Miyashiro (9), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Rikuto Hirose (23)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
13
Go Hatano
5
Yuto Nagatomo
3
Masato Morishige
44
Henrique Trevisan
49
Kashifu Bangunagande
37
Kei Koizumi
7
Kuryu Matsuki
71
Ryotaro Araki
39
Teruhito Nakagawa
9
Diego Queiroz de Oliveira
22
Keita Endo
23
Rikuto Hirose
10
Yuya Osako
11
Yoshinori Muto
9
Taisei Miyashiro
96
Hotaru Yamaguchi
6
Takahiro Ogihara
15
Yuki Honda
3
Thuler
4
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
62’
Keita Endo
Jaja
74’
Yuki Honda
Ryo Hatsuse
73’
Diego Oliveira
Yasuki Kimoto
74’
Rikuto Hirose
Jean Patric
83’
Ryotaro Araki
Tsuyoshi Ogashiwa
82’
Taisei Miyashiro
Yosuke Ideguchi
83’
Teruhito Nakagawa
Kota Tawaratsumida
90’
Yoshinori Muto
Nanasei Iino
83’
Yuto Nagatomo
Hotaka Nakamura
Cầu thủ dự bị
Jaja
Ryo Hatsuse
Tsuyoshi Ogashiwa
Powell Obinna Obi
Kota Tawaratsumida
Takuya Iwanami
Taishi Brandon Nozawa
Ryuho Kikuchi
Hotaka Nakamura
Nanasei Iino
Yasuki Kimoto
Yosuke Ideguchi
Keigo Higashi
Jean Patric

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
10/03 - 2021
28/08 - 2021
06/04 - 2022
14/09 - 2022
27/05 - 2023
26/08 - 2023
09/03 - 2024
18/10 - 2024
10/05 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow