Thứ Bảy, 30/08/2025
Diego Oliveira (Kiến tạo: Teruhito Nakagawa)
18
Takahiro Ogihara (Thay: Leo Osaki)
46
Mizuki Arai (Thay: Koya Yuruki)
58
Takahiro Ogihara
59
Adailton (Thay: Diego Oliveira)
68
Jaja (Thay: Kota Tawaratsumida)
68
Riki Harakawa (Thay: Keigo Higashi)
68
Jean Patrick (Thay: Daiju Sasaki)
68
(Pen) Kuryu Matsuki
69
Nanasei Iino (Thay: Ryo Hatsuse)
75
Matheus Thuler (Thay: Yuki Honda)
75
Kuryu Matsuki
79
Yuto Nagatomo
82
Seiji Kimura (Thay: Teruhito Nakagawa)
82
(Pen) Yuya Osako
90+2'
Taishi Brandon Nozawa
90+2'
Adailton (Kiến tạo: Kuryu Matsuki)
90+10'
Hotaru Yamaguchi (Kiến tạo: Yuya Osako)
90+14'

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Vissel Kobe
Vissel Kobe
54 Kiểm soát bóng 46
13 Phạm lỗi 12
23 Ném biên 32
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 10
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Vissel Kobe

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Brandon Nozawa (41), Kei Koizumi (37), Masato Morishige (3), Henrique Trevisan (44), Yuto Nagatomo (5), Keigo Higashi (10), Kuryu Matsuki (7), Ryoma Watanabe (11), Teruhito Nakagawa (39), Diego Queiroz de Oliveira (9), Kota Tawaratsumida (33)

Vissel Kobe (4-1-2-3): Daiya Maekawa (1), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (23), Yuki Honda (15), Ryo Hatsuse (19), Leo Osaki (25), Hotaru Yamaguchi (5), Daiju Sasaki (22), Yoshinori Muto (11), Yuya Osako (10), Koya Yuruki (14)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
41
Taishi Brandon Nozawa
37
Kei Koizumi
3
Masato Morishige
44
Henrique Trevisan
5
Yuto Nagatomo
10
Keigo Higashi
7
Kuryu Matsuki
11
Ryoma Watanabe
39
Teruhito Nakagawa
9
Diego Queiroz de Oliveira
33
Kota Tawaratsumida
14
Koya Yuruki
10
Yuya Osako
11
Yoshinori Muto
22
Daiju Sasaki
5
Hotaru Yamaguchi
25
Leo Osaki
19
Ryo Hatsuse
15
Yuki Honda
23
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
1
Daiya Maekawa
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-1-2-3
Thay người
68’
Kota Tawaratsumida
Jaja
46’
Leo Osaki
Takahiro Ogihara
68’
Keigo Higashi
Riki Harakawa
58’
Koya Yuruki
Mizuki Arai
68’
Diego Oliveira
Adailton Dos Santos da Silva
68’
Daiju Sasaki
Jean Patric
82’
Teruhito Nakagawa
Seiji Kimura
75’
Yuki Honda
Thuler
75’
Ryo Hatsuse
Nanasei Iino
Cầu thủ dự bị
Jaja
Yuya Tsuboi
Jakub Slowik
Thuler
Seiji Kimura
Nanasei Iino
Kosuke Shirai
Haruya Ide
Koki Tsukagawa
Mizuki Arai
Riki Harakawa
Takahiro Ogihara
Adailton Dos Santos da Silva
Jean Patric

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
10/03 - 2021
28/08 - 2021
06/04 - 2022
14/09 - 2022
27/05 - 2023
26/08 - 2023
09/03 - 2024
18/10 - 2024
10/05 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Thành tích gần đây Vissel Kobe

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Giao hữu
27/07 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
J League 1
05/07 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow