Chủ Nhật, 30/11/2025
Keigo Higashi
4
David Moberg Karlsson
25
Hiroki Sakai
29
Shuto Abe (Thay: Keigo Higashi)
46
Kai Matsuzaki (Thay: David Moberg Karlsson)
56
(og) Yoshio Koizumi
66
Yuto Nagatomo (Thay: Kashifu Bangunagande)
69
Ryoma Watanabe (Thay: Teruhito Nakagawa)
69
Takahiro Sekine (Thay: Yoshio Koizumi)
69
Shinzo Koroki (Thay: Bryan Linssen)
69
Ryoma Watanabe (Kiến tạo: Diego Oliveira)
74
Koki Tsukagawa (Thay: Adailton)
80
Ayumu Ohata (Thay: Hiroki Sakai)
81
Pedro Perotti (Thay: Diego Oliveira)
88

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
51 Kiểm soát bóng 49
15 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 29
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Urawa Red Diamonds

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (27), Hotaka Nakamura (2), Yasuki Kimoto (4), Henrique (44), Kashifu Bangunagande (49), Keigo Higashi (10), Kei Koizumi (37), Kuryu Matsuki (7), Teruhito Nakagawa (39), Diego Queiroz de Oliveira (9), Adailton (15)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hiroki Sakai (2), Alexander Scholz (28), Marius Hoibraten (5), Takahiro Akimoto (15), Atsuki Ito (3), Ken Iwao (19), David Moberg Karlsson (10), Yoshio Koizumi (8), Tomoaki Okubo (21), Bryan Linssen (9)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
27
Jakub Slowik
2
Hotaka Nakamura
4
Yasuki Kimoto
44
Henrique
49
Kashifu Bangunagande
10
Keigo Higashi
37
Kei Koizumi
7
Kuryu Matsuki
39
Teruhito Nakagawa
9
Diego Queiroz de Oliveira
15
Adailton
9
Bryan Linssen
21
Tomoaki Okubo
8
Yoshio Koizumi
10
David Moberg Karlsson
19
Ken Iwao
3
Atsuki Ito
15
Takahiro Akimoto
5
Marius Hoibraten
28
Alexander Scholz
2
Hiroki Sakai
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
46’
Keigo Higashi
Shuto Abe
56’
David Moberg Karlsson
Kai Matsuzaki
69’
Kashifu Bangunagande
Yuto Nagatomo
69’
Yoshio Koizumi
Takahiro Sekine
69’
Teruhito Nakagawa
Ryoma Watanabe
69’
Bryan Linssen
Shinzo Koroki
80’
Adailton
Koki Tsukagawa
81’
Hiroki Sakai
Ayumu Ohata
88’
Diego Oliveira
Pedro Perotti
Cầu thủ dự bị
Kota Tawaratsumida
Zion Suzuki
Taishi Brandon Nozawa
Tomoya Inukai
Yuto Nagatomo
Ayumu Ohata
Shuto Abe
Takahiro Sekine
Koki Tsukagawa
Kai Shibato
Ryoma Watanabe
Kai Matsuzaki
Pedro Perotti
Shinzo Koroki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/02 - 2021
25/09 - 2021
10/04 - 2022
10/07 - 2022
18/02 - 2023
08/07 - 2023
03/04 - 2024
21/09 - 2024
17/05 - 2025
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025
15/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
25/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
07/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow