Chủ Nhật, 30/11/2025
Kensuke Nagai
32
Adailton (Thay: Kazuya Konno)
46
Yusuke Matsuo (Thay: David Moberg Karlsson)
64
Hotaka Nakamura (Thay: Kuryu Matsuki)
64
Hirotaka Mita (Thay: Ryoma Watanabe)
74
Alex Schalk (Thay: Yoshio Koizumi)
81
Keita Yamashita (Thay: Kensuke Nagai)
81

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Urawa Red

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Urawa Red
Urawa Red
45 Kiểm soát bóng 55
7 Phạm lỗi 6
15 Ném biên 25
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
14 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Urawa Red

FC Tokyo (4-1-4-1): Jakub Slowik (24), Ryoma Watanabe (23), Masato Morishige (3), Henrique (50), Yuto Nagatomo (5), Takuya Aoki (16), Kensuke Nagai (11), Shuto Abe (31), Kuryu Matsuki (44), Kazuya Konno (17), Diego Oliveira (9)

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hiroki Sakai (2), Takuya Iwanami (4), Alexander Scholz (28), Takahiro Akimoto (15), Kai Shibato (22), Ken Iwao (19), David Moberg Karlsson (10), Ataru Esaka (33), Yoshio Koizumi (8), Kasper Junker (7)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-4-1
24
Jakub Slowik
23
Ryoma Watanabe
3
Masato Morishige
50
Henrique
5
Yuto Nagatomo
16
Takuya Aoki
11
Kensuke Nagai
31
Shuto Abe
44
Kuryu Matsuki
17
Kazuya Konno
9
Diego Oliveira
7
Kasper Junker
8
Yoshio Koizumi
33
Ataru Esaka
10
David Moberg Karlsson
19
Ken Iwao
22
Kai Shibato
15
Takahiro Akimoto
28
Alexander Scholz
4
Takuya Iwanami
2
Hiroki Sakai
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
Thay người
46’
Kazuya Konno
Adailton
64’
David Moberg Karlsson
Yusuke Matsuo
64’
Kuryu Matsuki
Hotaka Nakamura
81’
Yoshio Koizumi
Alex Schalk
74’
Ryoma Watanabe
Hirotaka Mita
81’
Kensuke Nagai
Keita Yamashita
Cầu thủ dự bị
Hotaka Nakamura
Zion Suzuki
Go Hatano
Kazuaki Mawatari
Ryoya Ogawa
Yusuke Matsuo
Hirotaka Mita
Alex Schalk
Keigo Higashi
Tetsuya Chinen
Adailton
Tomoaki Okubo
Keita Yamashita
Kaito Yasui

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/02 - 2021
25/09 - 2021
10/04 - 2022
10/07 - 2022
18/02 - 2023
08/07 - 2023
03/04 - 2024
21/09 - 2024
17/05 - 2025
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
J League 1
09/11 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
23/09 - 2025
20/09 - 2025
15/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red

J League 1
25/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
13/09 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
07/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers3621782570T H H H T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol36191252369H T T T T
3Vissel KobeVissel Kobe3618991563T B H H H
4Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC36171181962T H H H B
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima36188101662T T H B T
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale36151291557H H T B H
7Machida ZelviaMachida Zelvia36169111357T B H H B
8Gamba OsakaGamba Osaka3616614-454T H B T H
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds36141111153H T B H B
10Cerezo OsakaCerezo Osaka36141012752B B T T T
11FC TokyoFC Tokyo3613914-748B H H T T
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka36111213-445B T H T H
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse36111114-844B H B T B
14Tokyo VerdyTokyo Verdy36111015-1443H T T B H
15Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC3611916-942B H B B H
16Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos3611718-240T B T T T
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight36101016-1140B T H B B
18Yokohama FCYokohama FC368820-1932T B H B B
19Shonan BellmareShonan Bellmare367821-2729B B H B T
20Albirex NiigataAlbirex Niigata3641121-2923B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow