Thứ Bảy, 30/08/2025
Kensuke Nagai
32
Adailton (Thay: Kazuya Konno)
46
Yusuke Matsuo (Thay: David Moberg Karlsson)
64
Hotaka Nakamura (Thay: Kuryu Matsuki)
64
Hirotaka Mita (Thay: Ryoma Watanabe)
74
Alex Schalk (Thay: Yoshio Koizumi)
81
Keita Yamashita (Thay: Kensuke Nagai)
81

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Urawa Red

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Urawa Red
Urawa Red
45 Kiểm soát bóng 55
7 Phạm lỗi 6
15 Ném biên 25
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
14 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Urawa Red

FC Tokyo (4-1-4-1): Jakub Slowik (24), Ryoma Watanabe (23), Masato Morishige (3), Henrique (50), Yuto Nagatomo (5), Takuya Aoki (16), Kensuke Nagai (11), Shuto Abe (31), Kuryu Matsuki (44), Kazuya Konno (17), Diego Oliveira (9)

Urawa Red (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hiroki Sakai (2), Takuya Iwanami (4), Alexander Scholz (28), Takahiro Akimoto (15), Kai Shibato (22), Ken Iwao (19), David Moberg Karlsson (10), Ataru Esaka (33), Yoshio Koizumi (8), Kasper Junker (7)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-4-1
24
Jakub Slowik
23
Ryoma Watanabe
3
Masato Morishige
50
Henrique
5
Yuto Nagatomo
16
Takuya Aoki
11
Kensuke Nagai
31
Shuto Abe
44
Kuryu Matsuki
17
Kazuya Konno
9
Diego Oliveira
7
Kasper Junker
8
Yoshio Koizumi
33
Ataru Esaka
10
David Moberg Karlsson
19
Ken Iwao
22
Kai Shibato
15
Takahiro Akimoto
28
Alexander Scholz
4
Takuya Iwanami
2
Hiroki Sakai
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red
Urawa Red
4-2-3-1
Thay người
46’
Kazuya Konno
Adailton
64’
David Moberg Karlsson
Yusuke Matsuo
64’
Kuryu Matsuki
Hotaka Nakamura
81’
Yoshio Koizumi
Alex Schalk
74’
Ryoma Watanabe
Hirotaka Mita
81’
Kensuke Nagai
Keita Yamashita
Cầu thủ dự bị
Hotaka Nakamura
Zion Suzuki
Go Hatano
Kazuaki Mawatari
Ryoya Ogawa
Yusuke Matsuo
Hirotaka Mita
Alex Schalk
Keigo Higashi
Tetsuya Chinen
Adailton
Tomoaki Okubo
Keita Yamashita
Kaito Yasui

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
27/02 - 2021
25/09 - 2021
10/04 - 2022
10/07 - 2022
18/02 - 2023
08/07 - 2023
03/04 - 2024
21/09 - 2024
17/05 - 2025
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Thành tích gần đây Urawa Red

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
22/08 - 2025
09/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
27/07 - 2025
19/07 - 2025
Fifa Club World Cup
26/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow