Thứ Bảy, 30/08/2025
Yuto Nagatomo
9
Keigo Higashi
22
Akito Suzuki (Kiến tạo: Taiga Hata)
43
Taiga Hata (Kiến tạo: Sho Fukuda)
49
Kosuke Onose
51
Min-Tae Kim
52
Junnosuke Suzuki
56
Kosuke Shirai (Thay: Yuto Nagatomo)
64
Leon Nozawa (Thay: Everton)
64
Kei Koizumi (Thay: Keigo Higashi)
64
Kohei Okuno (Thay: Taiyo Hiraoka)
69
Ryo Nemoto (Thay: Akito Suzuki)
69
Hiroyuki Abe (Thay: Kosuke Onose)
79
Ryunosuke Sato (Thay: Hotaka Nakamura)
82
Keita Yamashita (Thay: Diego Oliveira)
82
Akimi Barada (Thay: Sho Fukuda)
90
Takuya Okamoto (Thay: Junnosuke Suzuki)
90

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Shonan Bellmare

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
52 Kiểm soát bóng 48
12 Phạm lỗi 21
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
12 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Shonan Bellmare

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Nozawa (41), Hotaka Nakamura (2), Masato Morishige (3), Teppei Oka (30), Yuto Nagatomo (5), Keigo Higashi (10), Takahiro Ko (8), Ryotaro Araki (71), Everton (98), Diego Oliveira (9), Keita Endo (22)

Shonan Bellmare (3-3-2-2): Naoto Kamifukumoto (99), Kazuki Oiwa (22), Kim Min-Tae (47), Junnosuke Suzuki (30), Yuto Suzuki (37), Satoshi Tanaka (5), Taiga Hata (3), Kosuke Onose (88), Taiyo Hiraoka (13), Akito Suzuki (29), Sho Fukuda (19)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
41
Taishi Nozawa
2
Hotaka Nakamura
3
Masato Morishige
30
Teppei Oka
5
Yuto Nagatomo
10
Keigo Higashi
8
Takahiro Ko
71
Ryotaro Araki
98
Everton
9
Diego Oliveira
22
Keita Endo
19
Sho Fukuda
29
Akito Suzuki
13
Taiyo Hiraoka
88
Kosuke Onose
3
Taiga Hata
5
Satoshi Tanaka
37
Yuto Suzuki
30
Junnosuke Suzuki
47
Kim Min-Tae
22
Kazuki Oiwa
99
Naoto Kamifukumoto
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare
3-3-2-2
Thay người
64’
Keigo Higashi
Kei Koizumi
69’
Taiyo Hiraoka
Kohei Okuno
64’
Yuto Nagatomo
Kosuke Shirai
69’
Akito Suzuki
Ryo Nemoto
64’
Everton
Leon Nozawa
79’
Kosuke Onose
Hiroyuki Abe
82’
Diego Oliveira
Keita Yamashita
90’
Sho Fukuda
Akimi Barada
82’
Hotaka Nakamura
Ryunosuke Sato
90’
Junnosuke Suzuki
Takuya Okamoto
Cầu thủ dự bị
Keita Yamashita
Luiz Phellype
Kei Koizumi
Kohei Okuno
Ryunosuke Sato
Ryo Nemoto
Kosuke Shirai
Akimi Barada
Yasuki Kimoto
Hiroyuki Abe
Go Hatano
Takuya Okamoto
Leon Nozawa
Song Bum-keun

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
11/07 - 2021
18/06 - 2022
08/10 - 2022
09/04 - 2023
03/12 - 2023
22/06 - 2024
03/11 - 2024
08/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
21/05 - 2025
J League 1
16/08 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Thành tích gần đây Shonan Bellmare

J League 1
16/08 - 2025
10/08 - 2025
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow