Thứ Bảy, 30/08/2025
Sang-Ho Na (Kiến tạo: Keiya Sento)
14
(Pen) Tsuyoshi Ogashiwa
21
Kazuki Fujimoto
22
Se-Hun Oh (Kiến tạo: Henry Mochizuki)
25
Byron Vasquez (Thay: Daigo Takahashi)
46
Shunta Araki (Thay: Sang-Ho Na)
61
Jaja (Thay: Tsuyoshi Ogashiwa)
65
Takuya Yasui (Thay: Keiya Sento)
71
Mitchell Duke (Thay: Se-Hun Oh)
71
Riki Harakawa (Thay: Takahiro Koh)
73
Ryunosuke Sato (Thay: Kota Tawaratsumida)
73
Yuto Nagatomo (Thay: Kashifu Bangunagande)
88

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Machida Zelvia

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Machida Zelvia
Machida Zelvia
61 Kiểm soát bóng 39
11 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Machida Zelvia

FC Tokyo (4-2-1-3): Go Hatano (13), Kosuke Shirai (99), Kanta Doi (32), Henrique Trevisan (44), Kashifu Bangunagande (49), Takahiro Ko (8), Kei Koizumi (37), Tsuyoshi Ogashiwa (11), Keita Endo (22), Teruhito Nakagawa (39), Kota Tawaratsumida (33)

Machida Zelvia (4-4-2): Kosei Tani (1), Henry Heroki Mochizuki (33), Ibrahim Dresevic (5), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Daigo Takahashi (99), Zento Uno (16), Keiya Sento (8), Kazuki Fujimoto (22), Na Sang-ho (10), Se-Hun Oh (90)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
13
Go Hatano
99
Kosuke Shirai
32
Kanta Doi
44
Henrique Trevisan
49
Kashifu Bangunagande
8
Takahiro Ko
37
Kei Koizumi
11
Tsuyoshi Ogashiwa
22
Keita Endo
39
Teruhito Nakagawa
33
Kota Tawaratsumida
90
Se-Hun Oh
10
Na Sang-ho
22
Kazuki Fujimoto
8
Keiya Sento
16
Zento Uno
99
Daigo Takahashi
26
Kotaro Hayashi
3
Gen Shoji
5
Ibrahim Dresevic
33
Henry Heroki Mochizuki
1
Kosei Tani
Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
Thay người
65’
Tsuyoshi Ogashiwa
Jaja
46’
Daigo Takahashi
Byron Vasquez
73’
Kota Tawaratsumida
Ryunosuke Sato
61’
Sang-Ho Na
Shunta Araki
73’
Takahiro Koh
Riki Harakawa
71’
Se-Hun Oh
Mitchell Duke
88’
Kashifu Bangunagande
Yuto Nagatomo
71’
Keiya Sento
Takuya Yasui
Cầu thủ dự bị
Ryunosuke Sato
Koki Fukui
Tsuyoshi Kodama
Jurato Ikeda
Masato Morishige
Junya Suzuki
Yuto Nagatomo
Mitchell Duke
Tsubasa Terayama
Byron Vasquez
Riki Harakawa
Takuya Yasui
Jaja
Shunta Araki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
21/04 - 2024
09/11 - 2024
22/02 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
20/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
29/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662054T H T T T
2Vissel KobeVissel Kobe2916581153T B B T H
3Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
4Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611039B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow