Thứ Sáu, 20/03/2026
Kashifu Bangunagande (Kiến tạo: Soma Anzai)
4
Yuta Toyokawa
9
Kei Koizumi
19
Diego Oliveira (Kiến tạo: Kota Tawaratsumida)
21
Taiki Hirato (Thay: Shohei Takeda)
46
Toichi Suzuki (Thay: Keita Matsuda)
46
Teppei Oka (Thay: Kanta Doi)
46
Kyo Sato
56
Kazunari Ichimi (Thay: Yuta Toyokawa)
59
Sora Hiraga (Thay: Temma Matsuda)
59
Jaja (Thay: Teruhito Nakagawa)
61
Riki Harakawa (Thay: Kei Koizumi)
61
Taiki Hirato
63
Leon Nozawa (Thay: Kota Tawaratsumida)
72
Yuta Miyamoto (Thay: Shinnosuke Fukuda)
76
Sora Hiraga (Kiến tạo: Taiki Hirato)
79
Yuto Nagatomo (Thay: Diego Oliveira)
80
Teppei Oka
90+9'

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Kyoto Sanga FC

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
41 Kiểm soát bóng 59
4 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 16
7 Phạt góc 9
3 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Kyoto Sanga FC

FC Tokyo (4-2-1-3): Go Hatano (13), Kosuke Shirai (99), Kanta Doi (32), Masato Morishige (3), Kashifu Bangunagande (49), Takahiro Ko (8), Kei Koizumi (37), Teruhito Nakagawa (39), Soma Anzai (38), Diego Queiroz de Oliveira (9), Kota Tawaratsumida (33)

Kyoto Sanga FC (4-1-2-3): Gu Sung-yun (94), Shinnosuke Fukuda (2), Hisashi Appiah Tawiah (5), Keita Matsuda (4), Shogo Asada (3), Daiki Kaneko (19), Shohei Takeda (16), Temma Matsuda (18), Yuta Toyokawa (23), Taichi Hara (14), Kyo Sato (44)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
13
Go Hatano
99
Kosuke Shirai
32
Kanta Doi
3
Masato Morishige
49
Kashifu Bangunagande
8
Takahiro Ko
37
Kei Koizumi
39
Teruhito Nakagawa
38
Soma Anzai
9
Diego Queiroz de Oliveira
33
Kota Tawaratsumida
44
Kyo Sato
14
Taichi Hara
23
Yuta Toyokawa
18
Temma Matsuda
16
Shohei Takeda
19
Daiki Kaneko
3
Shogo Asada
4
Keita Matsuda
5
Hisashi Appiah Tawiah
2
Shinnosuke Fukuda
94
Gu Sung-yun
Kyoto Sanga FC
Kyoto Sanga FC
4-1-2-3
Thay người
46’
Kanta Doi
Teppei Oka
46’
Shohei Takeda
Taiki Hirato
61’
Teruhito Nakagawa
Jaja
46’
Keita Matsuda
Toichi Suzuki
61’
Kei Koizumi
Riki Harakawa
59’
Temma Matsuda
Sora Hiraga
72’
Kota Tawaratsumida
Leon Nozawa
59’
Yuta Toyokawa
Kazunari Ichimi
80’
Diego Oliveira
Yuto Nagatomo
76’
Shinnosuke Fukuda
Yuta Miyamoto
Cầu thủ dự bị
Jaja
Sora Hiraga
Leon Nozawa
Kazunari Ichimi
Riki Harakawa
Taiki Hirato
Shuhei Tokumoto
Yoshinori Suzuki
Teppei Oka
Toichi Suzuki
Yuto Nagatomo
Yuta Miyamoto
Tsuyoshi Kodama
Gakuji Ota

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
19/03 - 2022
18/09 - 2022
04/03 - 2023
12/08 - 2023
03/05 - 2024
24/08 - 2024
31/05 - 2025
24/08 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
07/02 - 2026
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
06/12 - 2025
30/11 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/11 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0

Thành tích gần đây Kyoto Sanga FC

J League 1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
06/12 - 2025
30/11 - 2025
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers76101019T T T T T
2FC TokyoFC Tokyo7331315T B T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia6321012H H T T B
4Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds7322411T B T B H
5Tokyo VerdyTokyo Verdy7313-111H B B T B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale6222210H B H B T
7Mito HollyhockMito Hollyhock7142-38H H B H T
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos7205-56B T B T B
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol7115-55B T B B H
10JEF United ChibaJEF United Chiba7124-55H B T B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gamba OsakaGamba Osaka7241013T H T B H
2Vissel KobeVissel Kobe6321512T B T T H
3Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC7322212T T B B T
4Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight7322112B H T B T
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima6312311H T B T B
6Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC7241111B H T H T
7Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse7151010T H H H H
8Cerezo OsakaCerezo Osaka722309B B H T B
9V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki7304-29T T B T B
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka7025-103B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow