Thứ Bảy, 30/08/2025
Diego Oliveira (Kiến tạo: Kota Tawaratsumida)
35
Tomoya Koyamatsu (Thay: Riku Ochiai)
46
Jay-Roy Grot (Thay: Yuki Muto)
46
Tomoki Takamine
54
Keigo Higashi (Thay: Kota Tawaratsumida)
60
Sachiro Toshima (Thay: Tomoki Takamine)
61
Koki Tsukagawa
62
Keiya Sento (Thay: Keiya Shiihashi)
75
Leon Nozawa (Thay: Koki Tsukagawa)
79
Jay-Roy Grot
81
Takumi Tsuchiya (Thay: Naoki Kawaguchi)
84
Pedro Perotti (Thay: Diego Oliveira)
84
Tsubasa Terayama (Thay: Ryoma Watanabe)
84
Keigo Higashi
90+2'

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
50 Kiểm soát bóng 50
12 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 13
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
8 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Kashiwa Reysol

FC Tokyo (4-2-1-3): Jakub Slowik (27), Kei Koizumi (37), Masato Morishige (3), Henrique (44), Yuto Nagatomo (5), Kuryu Matsuki (7), Shuto Abe (8), Koki Tsukagawa (35), Ryoma Watanabe (11), Diego Queiroz de Oliveira (9), Kota Tawaratsumida (33)

Kashiwa Reysol (4-4-2): Kenta Matsumoto (46), Naoki Kawaguchi (24), Yugo Tatsuta (50), Taiyo Koga (4), Hiromu Mitsumaru (2), Riku Ochiai (40), Tomoki Takamine (5), Keiya Shiihashi (6), Matheus Goncalves Savio (10), Mao Hosoya (19), Yuki Muto (9)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
27
Jakub Slowik
37
Kei Koizumi
3
Masato Morishige
44
Henrique
5
Yuto Nagatomo
7
Kuryu Matsuki
8
Shuto Abe
35
Koki Tsukagawa
11
Ryoma Watanabe
9
Diego Queiroz de Oliveira
33
Kota Tawaratsumida
9
Yuki Muto
19
Mao Hosoya
10
Matheus Goncalves Savio
6
Keiya Shiihashi
5
Tomoki Takamine
40
Riku Ochiai
2
Hiromu Mitsumaru
4
Taiyo Koga
50
Yugo Tatsuta
24
Naoki Kawaguchi
46
Kenta Matsumoto
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
4-4-2
Thay người
60’
Kota Tawaratsumida
Keigo Higashi
46’
Yuki Muto
Jay-Roy Grot
79’
Koki Tsukagawa
Leon Nozawa
46’
Riku Ochiai
Tomoya Koyamatsu
84’
Diego Oliveira
Pedro Perotti
61’
Tomoki Takamine
Sachiro Toshima
84’
Ryoma Watanabe
Tsubasa Terayama
75’
Keiya Shiihashi
Keiya Sento
84’
Naoki Kawaguchi
Takumi Tsuchiya
Cầu thủ dự bị
Leon Nozawa
Tatsuya Morita
Pedro Perotti
Hayato Tanaka
Tsubasa Terayama
Takumi Tsuchiya
Keigo Higashi
Jay-Roy Grot
Shuhei Tokumoto
Tomoya Koyamatsu
Yasuki Kimoto
Sachiro Toshima
Taishi Brandon Nozawa
Keiya Sento

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
12/09 - 2021
21/05 - 2022
27/08 - 2022
26/02 - 2023
01/07 - 2023
11/05 - 2024
06/07 - 2024
11/04 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow