Thứ Bảy, 30/08/2025
Yuji Takahashi
25
Keiya Shiihashi
40
Ryoma Watanabe (Thay: Kazuya Konno)
61
Hotaka Nakamura (Thay: Yuto Nagatomo)
61
Kensuke Nagai (Thay: Diego Oliveira)
71
Kaito Mori (Thay: Mao Hosoya)
79
Hidekasu Otani (Thay: Keiya Shiihashi)
79
Dodi (Thay: Sachiro Toshima)
79
Yugo Masukake (Thay: Matheus Savio)
86
Hirotaka Mita (Thay: Shuto Abe)
87

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
60 Kiểm soát bóng 40
7 Phạm lỗi 16
29 Ném biên 12
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Kashiwa Reysol

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (24), Yuto Nagatomo (5), Yasuki Kimoto (30), Masato Morishige (3), Ryoya Ogawa (6), Takuya Aoki (16), Shuto Abe (31), Kuryu Matsuki (44), Kazuya Konno (17), Diego Queiroz de Oliveira (9), Adailton (15)

Kashiwa Reysol (3-1-4-2): Masato Sasaki (21), Yuji Takahashi (3), Takumi Kamijima (44), Taiyo Koga (4), Keiya Shiihashi (6), Takuma Ominami (25), Matheus Goncalves Savio (10), Sachiro Toshima (28), Hiromu Mitsumaru (2), Mao Hosoya (19), Tomoya Koyamatsu (14)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
24
Jakub Slowik
5
Yuto Nagatomo
30
Yasuki Kimoto
3
Masato Morishige
6
Ryoya Ogawa
16
Takuya Aoki
31
Shuto Abe
44
Kuryu Matsuki
17
Kazuya Konno
9
Diego Queiroz de Oliveira
15
Adailton
14
Tomoya Koyamatsu
19
Mao Hosoya
2
Hiromu Mitsumaru
28
Sachiro Toshima
10
Matheus Goncalves Savio
25
Takuma Ominami
6
Keiya Shiihashi
4
Taiyo Koga
44
Takumi Kamijima
3
Yuji Takahashi
21
Masato Sasaki
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-1-4-2
Thay người
61’
Yuto Nagatomo
Hotaka Nakamura
79’
Sachiro Toshima
Dodi
61’
Kazuya Konno
Ryoma Watanabe
79’
Keiya Shiihashi
Hidekazu Otani
71’
Diego Oliveira
Kensuke Nagai
79’
Mao Hosoya
Kaito Mori
87’
Shuto Abe
Hirotaka Mita
86’
Matheus Savio
Yugo Masukake
Cầu thủ dự bị
Go Hatano
Kenta Matsumoto
Makoto Okazaki
Hayato Tanaka
Hotaka Nakamura
Wataru Iwashita
Hirotaka Mita
Dodi
Keigo Higashi
Hidekazu Otani
Ryoma Watanabe
Yugo Masukake
Kensuke Nagai
Kaito Mori

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
12/09 - 2021
21/05 - 2022
27/08 - 2022
26/02 - 2023
01/07 - 2023
11/05 - 2024
06/07 - 2024
11/04 - 2025
05/07 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
22/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
20/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
11/06 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
08/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow