Thứ Bảy, 30/08/2025
Kei Koizumi
39
Teruhito Nakagawa (Kiến tạo: Kuryu Matsuki)
55
Tomoya Fujii (Thay: Hayato Nakama)
61
Keita Endo
63
Keita Endo (Thay: Kota Tawaratsumida)
63
Kosuke Shirai
66
Jaja (Thay: Teruhito Nakagawa)
75
Riki Harakawa (Thay: Takahiro Koh)
75
Shoma Doi (Thay: Kei Chinen)
80
Yuta Matsumura (Thay: Yuta Higuchi)
80
Radomir Milosavljevic (Thay: Aleksandar Cavric)
80
Guilherme Parede (Thay: Kaishu Sano)
85
Shuhei Tokumoto (Thay: Soma Anzai)
88
Riki Harakawa (Kiến tạo: Kuryu Matsuki)
90+7'

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Kashima Antlers
Kashima Antlers
45 Kiểm soát bóng 55
15 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Kashima Antlers

FC Tokyo (4-2-1-3): Taishi Brandon Nozawa (41), Kosuke Shirai (99), Kanta Doi (32), Henrique Trevisan (44), Kashifu Bangunagande (49), Takahiro Ko (8), Kei Koizumi (37), Kuryu Matsuki (7), Soma Anzai (38), Teruhito Nakagawa (39), Kota Tawaratsumida (33)

Kashima Antlers (4-2-3-1): Tomoki Hayakawa (1), Kimito Nono (32), Naomichi Ueda (55), Ikuma Sekigawa (5), Koki Anzai (2), Kei Chinen (13), Kaishu Sano (25), Aleksandar Cavric (7), Yuta Higuchi (14), Hayato Nakama (33), Yuma Suzuki (40)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-2-1-3
41
Taishi Brandon Nozawa
99
Kosuke Shirai
32
Kanta Doi
44
Henrique Trevisan
49
Kashifu Bangunagande
8
Takahiro Ko
37
Kei Koizumi
7
Kuryu Matsuki
38
Soma Anzai
39
Teruhito Nakagawa
33
Kota Tawaratsumida
40
Yuma Suzuki
33
Hayato Nakama
14
Yuta Higuchi
7
Aleksandar Cavric
25
Kaishu Sano
13
Kei Chinen
2
Koki Anzai
5
Ikuma Sekigawa
55
Naomichi Ueda
32
Kimito Nono
1
Tomoki Hayakawa
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-2-3-1
Thay người
63’
Kota Tawaratsumida
Keita Endo
61’
Hayato Nakama
Tomoya Fujii
75’
Teruhito Nakagawa
Jaja
80’
Yuta Higuchi
Yuta Matsumura
75’
Takahiro Koh
Riki Harakawa
80’
Aleksandar Cavric
Radomir Milosavljevic
88’
Soma Anzai
Shuhei Tokumoto
80’
Kei Chinen
Shoma Doi
85’
Kaishu Sano
Guilherme Parede
Cầu thủ dự bị
Jaja
Guilherme Parede
Keita Endo
Taiki Yamada
Riki Harakawa
Hidehiro Sugai
Masato Morishige
Tomoya Fujii
Tsubasa Terayama
Yuta Matsumura
Shuhei Tokumoto
Radomir Milosavljevic
Go Hatano
Shoma Doi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/10 - 2021
29/05 - 2022
01/10 - 2022
20/05 - 2023
16/07 - 2023
07/04 - 2024
20/07 - 2024
01/03 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow