Thứ Bảy, 30/08/2025
Ryoma Watanabe (Kiến tạo: Diego Oliveira)
33
Ryoma Watanabe (Kiến tạo: Diego Oliveira)
42
Bueno
50
(Pen) Diego Oliveira
52
Ryuji Izumi (Thay: Juan)
53
Ayase Ueda (Kiến tạo: Ryuji Izumi)
54
Kensuke Nagai (Thay: Ryoma Watanabe)
61
Hotaka Nakamura (Thay: Yuto Nagatomo)
61
Ryuji Izumi
63
Kento Misao
67
Shoma Doi (Thay: Diego Pituca)
71
Kazuya Konno (Thay: Diego Oliveira)
80
Makoto Okazaki (Thay: Yasuki Kimoto)
84
Keigo Higashi (Thay: Kuryu Matsuki)
84
Itsuki Someno (Thay: Koki Anzai)
86
Ikuma Sekigawa (Thay: Kento Misao)
86
Yuma Suzuki
90+3'

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Kashima Antlers

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Kashima Antlers
Kashima Antlers
55 Kiểm soát bóng 45
13 Phạm lỗi 16
33 Ném biên 23
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 9
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
17 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Kashima Antlers

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (24), Yuto Nagatomo (5), Yasuki Kimoto (30), Masato Morishige (3), Ryoya Ogawa (6), Takuya Aoki (16), Shuto Abe (31), Kuryu Matsuki (44), Ryoma Watanabe (23), Diego Queiroz de Oliveira (9), Adailton (15)

Kashima Antlers (4-4-2): Suntae Kwoun (1), Keigo Tsunemoto (32), Bueno (15), Kento Misao (6), Koki Anzai (2), Juan (7), Yuta Higuchi (14), Diego Pituca (21), Arthur Caike (17), Ayase Ueda (18), Yuma Suzuki (40)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
24
Jakub Slowik
5
Yuto Nagatomo
30
Yasuki Kimoto
3
Masato Morishige
6
Ryoya Ogawa
16
Takuya Aoki
31
Shuto Abe
44
Kuryu Matsuki
23 2
Ryoma Watanabe
9
Diego Queiroz de Oliveira
15
Adailton
40
Yuma Suzuki
18
Ayase Ueda
17
Arthur Caike
21
Diego Pituca
14
Yuta Higuchi
7
Juan
2
Koki Anzai
6
Kento Misao
15
Bueno
32
Keigo Tsunemoto
1
Suntae Kwoun
Kashima Antlers
Kashima Antlers
4-4-2
Thay người
61’
Ryoma Watanabe
Kensuke Nagai
53’
Juan
Ryuji Izumi
61’
Yuto Nagatomo
Hotaka Nakamura
71’
Diego Pituca
Shoma Doi
80’
Diego Oliveira
Kazuya Konno
86’
Kento Misao
Ikuma Sekigawa
84’
Kuryu Matsuki
Keigo Higashi
86’
Koki Anzai
Itsuki Someno
84’
Yasuki Kimoto
Makoto Okazaki
Cầu thủ dự bị
Go Hatano
Rikuto Hirose
Keita Yamashita
Ikuma Sekigawa
Kazuya Konno
Shoma Doi
Kensuke Nagai
Ryuji Izumi
Keigo Higashi
Itsuki Someno
Hotaka Nakamura
Yu Funabashi
Makoto Okazaki
Yuya Oki

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/10 - 2021
29/05 - 2022
01/10 - 2022
20/05 - 2023
16/07 - 2023
07/04 - 2024
20/07 - 2024
01/03 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025
25/06 - 2025

Thành tích gần đây Kashima Antlers

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
J League 1
20/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2715661751T H T T T
2Kashima AntlersKashima Antlers2716381451B T T H T
3Machida ZelviaMachida Zelvia2815581650T T T T H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2714851350T B T B T
5Vissel KobeVissel Kobe2815581050T B B T H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2815491449T H T B T
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds271287844T H T T B
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2711971042T B B H T
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2711610339B B T T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka271089338B H T B H
11Avispa FukuokaAvispa Fukuoka279108137H H T H H
12Gamba OsakaGamba Osaka2811413-737T B B B T
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse278811-532B T H B H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy278712-1231H B T B B
15FC TokyoFC Tokyo278613-1230B T B H B
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight277713-828H B B B B
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos276714-825T T B T H
18Shonan BellmareShonan Bellmare276714-2025H B B H B
19Yokohama FCYokohama FC276417-1722B B B T B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata274815-2020B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow