Chủ Nhật, 31/08/2025
Ryosuke Shindo (Thay: Ryosuke Yamanaka)
24
Nelson Ishiwatari (Thay: Tokuma Suzuki)
46
Ryoma Watanabe (Kiến tạo: Kashifu Bangunagande)
48
Jean Patrick (Thay: Hirotaka Tameda)
56
Sota Kitano (Thay: Adam Taggart)
56
Kuryu Matsuki
68
Kazuya Konno (Thay: Adailton)
75
Luiz Phellype (Thay: Diego Oliveira)
75
Bruno Mendes (Thay: Riku Matsuda)
75
Ryoma Watanabe (Kiến tạo: Hotaka Nakamura)
76
Ryoma Watanabe (Kiến tạo: Koki Tsukagawa)
77
Jean Patrick
80
Leandro (Thay: Ryoma Watanabe)
81
Shuto Abe (Thay: Koki Tsukagawa)
81
Luiz Phellype (Kiến tạo: Shuto Abe)
83
Seiji Kimura (Thay: Keigo Higashi)
85

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Cerezo Osaka

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
58 Kiểm soát bóng 42
10 Phạm lỗi 7
19 Ném biên 17
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 0
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Cerezo Osaka

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (24), Hotaka Nakamura (37), Yasuki Kimoto (30), Masato Morishige (3), Kashifu Bangunagande (49), Keigo Higashi (10), Koki Tsukagawa (35), Kuryu Matsuki (44), Ryoma Watanabe (23), Diego Queiroz de Oliveira (9), Adailton (15)

Cerezo Osaka (4-4-2): Jin Hyeon Kim (21), Riku Matsuda (2), Matej Jonjic (22), Ryuya Nishio (33), Ryosuke Yamanaka (6), Seiya Maikuma (16), Hiroshi Kiyotake (10), Tokuma Suzuki (17), Hirotaka Tameda (19), Adam Taggart (9), Satoki Uejo (7)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
24
Jakub Slowik
37
Hotaka Nakamura
30
Yasuki Kimoto
3
Masato Morishige
49
Kashifu Bangunagande
10
Keigo Higashi
35
Koki Tsukagawa
44
Kuryu Matsuki
23 3
Ryoma Watanabe
9
Diego Queiroz de Oliveira
15
Adailton
7
Satoki Uejo
9
Adam Taggart
19
Hirotaka Tameda
17
Tokuma Suzuki
10
Hiroshi Kiyotake
16
Seiya Maikuma
6
Ryosuke Yamanaka
33
Ryuya Nishio
22
Matej Jonjic
2
Riku Matsuda
21
Jin Hyeon Kim
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka
4-4-2
Thay người
75’
Diego Oliveira
Luiz Phellype
24’
Ryosuke Yamanaka
Ryosuke Shindo
75’
Adailton
Kazuya Konno
46’
Tokuma Suzuki
Nelson Ishiwatari
81’
Koki Tsukagawa
Shuto Abe
56’
Hirotaka Tameda
Jean Patric
81’
Ryoma Watanabe
Leandro
56’
Adam Taggart
Sota Kitano
85’
Keigo Higashi
Seiji Kimura
75’
Riku Matsuda
Bruno Mendes
Cầu thủ dự bị
Luiz Phellype
Keisuke Shimizu
Go Hatano
Ryosuke Shindo
Yuto Nagatomo
Nelson Ishiwatari
Seiji Kimura
Hikaru Nakahara
Shuto Abe
Bruno Mendes
Kazuya Konno
Jean Patric
Leandro
Sota Kitano

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
06/03 - 2021
21/07 - 2021
06/03 - 2022
12/10 - 2022
15/04 - 2023
06/08 - 2023
24/02 - 2024
08/12 - 2024
20/04 - 2025
14/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
31/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
J League 1
24/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Cerezo Osaka

J League 1
31/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
06/08 - 2025
J League 1
19/07 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 1
05/07 - 2025
21/06 - 2025
14/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC2816662254H T T T T
2Kashiwa ReysolKashiwa Reysol2815851453B T B T T
3Vissel KobeVissel Kobe2916581153B B T H T
4Kashima AntlersKashima Antlers2816481452T T H T H
5Machida ZelviaMachida Zelvia2915591450T T T H B
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima2915591450H T B T H
7Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds281387947H T T B T
8Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale2812971245B B H T T
9Gamba OsakaGamba Osaka2912413-640B B B T T
10Cerezo OsakaCerezo Osaka281099339H T B H H
11Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC2811611-239B T T T B
12Avispa FukuokaAvispa Fukuoka289109037H T H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse288911-533T H B H H
14Tokyo VerdyTokyo Verdy288812-1232B T B B H
15FC TokyoFC Tokyo288713-1231T B H B H
16Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight287813-829B B B B H
17Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos286715-925T B T H B
18Shonan BellmareShonan Bellmare286715-2125B B H B B
19Yokohama FCYokohama FC286517-1723B B T B H
20Albirex NiigataAlbirex Niigata284816-2120B B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow