Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả FC Suduroy vs Klaksvik hôm nay 26-04-2025

Giải VĐQG Faroe Islands - Th 7, 26/4

Kết thúc

FC Suduroy

FC Suduroy

0 : 4

Klaksvik

Klaksvik

Hiệp một: 0-3
T7, 21:00 26/04/2025
Vòng 7 - VĐQG Faroe Islands
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pall Klettskard
18
Patrik Johannesen
26
Pall Klettskard
40
Jonas Thomsen (Thay: Danjal Godtfred)
54
David Andreasen (Thay: Rene Joensen)
62
Tobias Giusti (Thay: Jonn Johannesen)
62
Teit Hjelm (Thay: Fridi Holm)
69
Hallur Hansson
76
Alexander Kilgour (Thay: Eliasu Champang)
81
Martin Gonzalez (Thay: Hallur Hansson)
84
Hunter Bell
85
Paetur Augustinussen
88
Deni Pavlovic (Thay: Jakup Andreasen)
90
Patrik Johannesen
90+4'

Đội hình xuất phát FC Suduroy vs Klaksvik

FC Suduroy: Rasmus Olsen (1)

Klaksvik: Mark Jensen (96)

Thay người
54’
Danjal Godtfred
Jonas Thomsen
62’
Rene Joensen
David Biskupsto Andreasen
69’
Fridi Holm
Teit Hjelm
62’
Jonn Johannesen
Tobias Fabian Giusti
81’
Eliasu Champang
Alexander Kilgour
84’
Hallur Hansson
Martin Rodrigo Gonzalez
90’
Jakup Andreasen
Deni Pavlovic
Cầu thủ dự bị
Jonas Thomsen
Sebastian Linnet John
Salmundur Bech
David Biskupsto Andreasen
Teit Hjelm
Filip Brattbakk
Alexander Kilgour
Tobias Fabian Giusti
Emmanuel Andorful
Martin Rodrigo Gonzalez
Olivur Reneson Thomsen
Mads Boe Mikkelsen
Deni Pavlovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Faroe Islands
26/04 - 2025
28/06 - 2025
30/08 - 2025

Thành tích gần đây FC Suduroy

VĐQG Faroe Islands
30/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
04/08 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025
31/05 - 2025

Thành tích gần đây Klaksvik

VĐQG Faroe Islands
30/08 - 2025
24/08 - 2025
19/08 - 2025
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
VĐQG Faroe Islands
09/08 - 2025
Europa Conference League
06/08 - 2025
01/08 - 2025
25/07 - 2025
18/07 - 2025
H1: 0-0
10/07 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1KlaksvikKlaksvik2018205856T T T H T
2NSI RunavikNSI Runavik2115335048T T H T T
3HB TorshavnHB Torshavn2115332148T T T H T
4VikingurVikingur21966733T T H H H
5B36 TorshavnB36 Torshavn21948-231B B B T T
6EB/StreymurEB/Streymur20668-1324H B H H B
7B68 ToftirB68 Toftir215511-2220B B H B H
8FC SuduroyFC Suduroy214116-3613B T H B B
9TB TvoeroyriTB Tvoeroyri212514-4611T B H B B
1007 Vestur Sorvagur07 Vestur Sorvagur213117-1710B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow