Thứ Tư, 22/04/2026

Trực tiếp kết quả FC STK 1914 Samorin vs FK Pohronie hôm nay 15-11-2023

Giải Hạng 2 Slovakia - Th 4, 15/11

Kết thúc

FC STK 1914 Samorin

FC STK 1914 Samorin

5 : 3

FK Pohronie

FK Pohronie

Hiệp một: 3-2
T4, 19:00 15/11/2023
Vòng 12 - Hạng 2 Slovakia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matija Krivokapic
5
Peter Mazan
6
(Pen) Bartol Barisic
11
Stefan Pekar
24
Bartol Barisic
28
Matyas Vidnyanszky
48
Matija Krivokapic
59
Stefan Pekar
74

Thống kê trận đấu FC STK 1914 Samorin vs FK Pohronie

số liệu thống kê
FC STK 1914 Samorin
FC STK 1914 Samorin
FK Pohronie
FK Pohronie
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
5 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
Hạng 2 Slovakia
12/08 - 2022
12/03 - 2023
15/11 - 2023
27/04 - 2024
11/08 - 2024
07/03 - 2025
16/08 - 2025
06/03 - 2026

Thành tích gần đây FC STK 1914 Samorin

Hạng 2 Slovakia
17/04 - 2026
14/03 - 2026
06/03 - 2026
09/11 - 2025

Thành tích gần đây FK Pohronie

Hạng 2 Slovakia
18/04 - 2026
05/04 - 2026
28/03 - 2026
22/03 - 2026
06/03 - 2026
01/03 - 2026
14/11 - 2025
07/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Slovakia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dukla Banska BystricaDukla Banska Bystrica2518433258B H T T T
2Lokomotiva ZvolenLokomotiva Zvolen251195942T H H T T
3MalzeniceMalzenice261268642T H T T H
4Liptovsky MikulasLiptovsky Mikulas251177440T B H B B
5Zlate MoravceZlate Moravce261178940H B T B B
6FC Petrzalka 1898FC Petrzalka 18982511681339T T T T B
7Inter BratislavaInter Bratislava251069036B T B H T
8FK PohronieFK Pohronie259881035H T B B B
9Slovan Bratislava BSlovan Bratislava B25799-930H T H T H
10OFK Banik Lehota Pod VtacnikomOFK Banik Lehota Pod Vtacnikom258611-830T T B T H
11FC STK 1914 SamorinFC STK 1914 Samorin258512-529B B T B T
12Zilina BZilina B258413-1528B B B B T
13Slavia Tu KosiceSlavia Tu Kosice267712-1228H B H B T
14Povazska BystricaPovazska Bystrica257513-1226B T H B B
15Redfox FC Stara LubovnaRedfox FC Stara Lubovna266713-1025B T H B T
16PuchovPuchov2551010-1225T B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow