Burak Alili 3 | |
Joris Manquant 22 | |
Nathan Garcia 32 | |
Luca Jaquenoud (Thay: Manuel Polster) 46 | |
Vasco Tritten (Thay: Johan Nkama) 55 | |
Mayka Okuka (Thay: Jarell Njike Simo) 58 | |
Issa Sarr (Thay: Dircssi Ngonzo) 58 | |
Badara Diomande 63 | |
Patrick Sutter (Thay: Issa Kaloga) 68 | |
Malko Sartoretti (Thay: Hugo Fargues) 68 | |
Rayan Stoll (Thay: Burak Alili) 68 | |
Gilles Richard 71 | |
(Pen) Nathan Garcia 73 | |
Nathan Garcia 80 | |
Thomas Perchaud (Thay: Joris Manquant) 88 |
Thống kê trận đấu FC Stade Lausanne-Ouchy vs Stade Nyonnais
số liệu thống kê

FC Stade Lausanne-Ouchy

Stade Nyonnais
61 Kiểm soát bóng 39
16 Phạm lỗi 15
22 Ném biên 14
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 6
10 Sút không trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
2 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Stade Lausanne-Ouchy vs Stade Nyonnais
FC Stade Lausanne-Ouchy: Dany Roger Bornand Da Silva (1), Issa Kaloga (28), Nicola Sutter (34), Bastien Conus (3), Theo Barbet (22), Nehemie Lusuena (88), Hugo Fargues (8), Johan Nkama (25), Warren Caddy (97), Nathan Garcia (10), Keasse Bah (13)
Stade Nyonnais: Melvin Feycal Mastil (91), Gilles Richard (71), Kevin Thomas Soro Quintana (4), Dircssi Ngonzo (5), Ruben Machado Correia (3), Leorat Bega (8), Jarell Njike Simo (14), Burak Alili (68), Badara Diomande (10), Joris Manquant (18), Manuel Polster (43)
| Thay người | |||
| 55’ | Johan Nkama Vasco Tritten | 46’ | Manuel Polster Luca Jaquenoud |
| 68’ | Hugo Fargues Malko Sartoretti | 58’ | Dircssi Ngonzo Issa Sarr |
| 68’ | Issa Kaloga Patrick Sutter | 58’ | Jarell Njike Simo Mayka Okuka |
| 68’ | Burak Alili Rayan Stoll | ||
| 88’ | Joris Manquant Thomas Perchaud | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vasco Tritten | Issa Sarr | ||
Leo Besson | Pedro Rodriguez | ||
Henoc Lukembila | Rayan Stoll | ||
Exauce Mafoumbi | Luca Jaquenoud | ||
Breston Malula | Mirco Mazzeo | ||
Malko Sartoretti | Thomas Perchaud | ||
Patrick Sutter | Mayka Okuka | ||
Noah Grognuz | |||
Ethan Brandy | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Stade Lausanne-Ouchy
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Stade Nyonnais
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 3 | 1 | 19 | 36 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 12 | 0 | 3 | 12 | 36 | T T B B T | |
| 3 | 14 | 8 | 3 | 3 | 13 | 27 | T H B H T | |
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 4 | 21 | T T B H B | |
| 5 | 13 | 5 | 4 | 4 | 3 | 19 | T B T H B | |
| 6 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | H H H T B | |
| 7 | 15 | 5 | 1 | 9 | -5 | 16 | B B B T T | |
| 8 | 14 | 3 | 3 | 8 | -7 | 12 | B B T H B | |
| 9 | 14 | 3 | 2 | 9 | -15 | 11 | B B T T B | |
| 10 | 15 | 1 | 4 | 10 | -21 | 7 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch