Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Patryk Klimala 10 | |
(og) Naoto Arai 27 | |
Seung-Mo Lee 40 | |
Taichi Yamasaki (Thay: Hayato Araki) 46 | |
Kosuke Kinoshita (Thay: Mutsuki Kato) 60 | |
Sota Nakamura (Thay: Hayao Kawabe) 60 | |
Sung-Yun Gu 62 | |
Takaaki Shichi (Thay: Daiki Suga) 68 | |
Patryk Klimala 75 | |
Leonardo Ruiz (Thay: Young-Wook Cho) 75 | |
Seon-Min Moon (Thay: Min-Kyu Song) 80 | |
Motoki Ohara (Thay: Shunki Higashi) 86 | |
Anderson Oliveira (Thay: Patryk Klimala) 90 | |
Ryo Germain (Kiến tạo: Sota Nakamura) 90+3' | |
Kosuke Kinoshita (Kiến tạo: Takaaki Shichi) 90+6' |
Thống kê trận đấu FC Seoul vs Sanfrecce Hiroshima


Diễn biến FC Seoul vs Sanfrecce Hiroshima
Patryk Klimala rời sân và được thay thế bởi Anderson Oliveira.
Takaaki Shichi đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kosuke Kinoshita đã ghi bàn!
Sota Nakamura đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ryo Germain đã ghi bàn!
Shunki Higashi rời sân và được thay thế bởi Motoki Ohara.
Min-Kyu Song rời sân và được thay thế bởi Seon-Min Moon.
Young-Wook Cho rời sân và được thay thế bởi Leonardo Ruiz.
Thẻ vàng cho Patryk Klimala.
Daiki Suga rời sân và được thay thế bởi Takaaki Shichi.
Thẻ vàng cho Sung-Yun Gu.
Hayao Kawabe rời sân và được thay thế bởi Sota Nakamura.
Mutsuki Kato rời sân và được thay thế bởi Kosuke Kinoshita.
Hayato Araki rời sân và được thay thế bởi Taichi Yamasaki.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Seung-Mo Lee.
G O O O O A A A L - Naoto Arai đã đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - Một cầu thủ từ Sanfrecce Hiroshima đã ghi bàn phản lưới nhà!
V À A A A O O O - Patryk Klimala từ FC Seoul đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Đội hình xuất phát FC Seoul vs Sanfrecce Hiroshima
FC Seoul (4-4-2): Gu Sung-yun (99), Jun Choi (16), Park Seong-hun (40), Han-do Lee (20), Kim Jin-su (22), Seung-Won Jung (7), Seung-Mo Lee (8), Hrvoje Babec (6), Song Min-kyu (34), Patryk Klimala (32), Young-Wook Cho (9)
Sanfrecce Hiroshima (3-4-2-1): Keisuke Osako (1), Shuto Nakano (15), Hayato Araki (4), Shunki Higashi (24), Naoto Arai (13), Hayao Kawabe (6), Taishi Matsumoto (88), Daiki Suga (18), Ryo Germain (9), Mutsuki Kato (51), Akito Suzuki (29)


| Thay người | |||
| 75’ | Young-Wook Cho Leonardo Ruiz | 46’ | Hayato Araki Taichi Yamasaki |
| 80’ | Min-Kyu Song Moon Seon-min | 60’ | Mutsuki Kato Kosuke Kinoshita |
| 90’ | Patryk Klimala Anderson Oliveira | 60’ | Hayao Kawabe Sota Nakamura |
| 68’ | Daiki Suga Takaaki Shichi | ||
| 86’ | Shunki Higashi Motoki Ohara | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hyeon-Mu Kang | Yudai Tanaka | ||
Park Su-il | Taichi Yamasaki | ||
Ahn Jae-min | Issei Ouchi | ||
Juan Antonio Ros | Takaaki Shichi | ||
Jee-won Kim | Kosuke Kinoshita | ||
Ham Sun Woo | Shun Ayukawa | ||
Do-Yoon Hwang | Yusuke Chajima | ||
Jeong-Beom Son | Yotaro Nakajima | ||
Cheon Seong-hoon | Kim Ju-sung | ||
Anderson Oliveira | Sota Nakamura | ||
Moon Seon-min | Motoki Ohara | ||
Leonardo Ruiz | Rento Noguchi | ||
Nhận định FC Seoul vs Sanfrecce Hiroshima
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Seoul
Thành tích gần đây Sanfrecce Hiroshima
Bảng xếp hạng AFC Champions League
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 2 | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | ||
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 | ||
| 4 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 2 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 4 | 2 | 1 | 10 | ||
| 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | ||
| 10 | 8 | 1 | 3 | 4 | -4 | 6 | T | |
| 11 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
| 12 | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | ||
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 11 | 22 | ||
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 12 | 17 | ||
| 3 | 8 | 5 | 2 | 1 | 8 | 17 | ||
| 4 | 8 | 5 | 0 | 3 | 13 | 15 | ||
| 5 | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | ||
| 6 | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 | ||
| 7 | 8 | 2 | 2 | 4 | 0 | 8 | T | |
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 | ||
| 9 | 8 | 2 | 2 | 4 | -8 | 8 | ||
| 10 | 8 | 2 | 0 | 6 | -14 | 6 | ||
| 11 | 8 | 1 | 2 | 5 | -14 | 5 | ||
| 12 | 8 | 1 | 1 | 6 | -8 | 4 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
