Young-Wook Cho rời sân và được thay thế bởi Seong-Hoon Cheon.
Marko Dugandzic 31 | |
Jun-Soo Byeon 45+3' | |
In-Hyeok Park (Thay: Ji-Hoon Jeong) 57 | |
Sung-Kwon Jo (Thay: Seung-Un Ha) 57 | |
Marko Dugandzic 68 | |
Se-Jong Joo (Thay: Chang-Moo Sin) 73 | |
Holmbert Aron Fridjonsson (Thay: Je-Ho Yu) 74 | |
Seon-Min Moon (Thay: Marko Dugandzic) 75 | |
Seung-Mo Lee (Kiến tạo: Jin-Su Kim) 80 | |
Cheol-Won Choi 84 | |
Seon-Min Moon (Kiến tạo: Young-Wook Cho) 84 | |
Min-Seo Moon (Thay: Kyoung-Rok Choi) 86 | |
Do-Yoon Hwang (Thay: Seung-Mo Lee) 90 | |
Seong-Hun Park (Thay: Yazan Abu Al-Arab) 90 | |
Seong-Hoon Cheon (Thay: Young-Wook Cho) 90 |
Thống kê trận đấu FC Seoul vs Gwangju FC


Diễn biến FC Seoul vs Gwangju FC
Yazan Abu Al-Arab rời sân và được thay thế bởi Seong-Hun Park.
Seung-Mo Lee rời sân và được thay thế bởi Do-Yoon Hwang.
Kyoung-Rok Choi rời sân và được thay thế bởi Min-Seo Moon.
Young-Wook Cho đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Seon-Min Moon ghi bàn!
Thẻ vàng cho Cheol-Won Choi.
Jin-Su Kim đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Seung-Mo Lee ghi bàn!
Marko Dugandzic rời sân và được thay thế bởi Seon-Min Moon.
Je-Ho Yu rời sân và được thay thế bởi Holmbert Aron Fridjonsson.
Chang-Moo Sin rời sân và được thay thế bởi Se-Jong Joo.
V À A A O O O - Marko Dugandzic ghi bàn!
Seung-Un Ha rời sân và được thay thế bởi Sung-Kwon Jo.
Ji-Hoon Jeong rời sân và được thay thế bởi In-Hyeok Park.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Jun-Soo Byeon.
Thẻ vàng cho Marko Dugandzic.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Seoul vs Gwangju FC
FC Seoul (4-4-2): Choi Cheol-won (21), Park Su-il (63), Han-do Lee (20), Yazan Al-Arab (5), Kim Jin-su (22), Seung-Won Jung (7), Seung-Mo Lee (8), Ryu Jae-moon (29), Anderson Oliveira (70), Young-Wook Cho (9), Marko Dugandzic (45)
Gwangju FC (4-4-2): Kyeong-Min Kim (1), Seung-Un Ha (70), Jun-Soo Byeon (5), Si-Woo Jin (20), Sang-Min Sim (94), Ji-Hoon Jeong (16), Choi Kyoung-rok (10), Je-ho Yu (14), Oh Hu-seong (77), Shin Chang-moo (40), Reis (17)


| Thay người | |||
| 75’ | Marko Dugandzic Moon Seon-min | 57’ | Seung-Un Ha Cho Sung-gwon |
| 90’ | Yazan Abu Al-Arab Park Seong-hun | 57’ | Ji-Hoon Jeong In-Hyeok Park |
| 90’ | Seung-Mo Lee Do-Yoon Hwang | 73’ | Chang-Moo Sin Ju Se-jong |
| 90’ | Young-Wook Cho Cheon Seong-hoon | 74’ | Je-Ho Yu Holmbert Aron Fridjonsson |
| 86’ | Kyoung-Rok Choi Moon Min-seo | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Hyeon-Mu Kang | Hee-Dong Roh | ||
Tae-Wook Jeong | Cho Sung-gwon | ||
Park Seong-hun | Lee Min-ki | ||
Jun Choi | Ahn Young-kyu | ||
Do-Yoon Hwang | Lee Kang-hyun | ||
Moon Seon-min | Ju Se-jong | ||
Lucas Rodrigues | Moon Min-seo | ||
Jesse Lingard | Holmbert Aron Fridjonsson | ||
Cheon Seong-hoon | In-Hyeok Park | ||
Nhận định FC Seoul vs Gwangju FC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Seoul
Thành tích gần đây Gwangju FC
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T | |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T | |
| 5 | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 15 | 9 | 14 | -1 | 54 | T T B T T | |
| 2 | 38 | 14 | 7 | 17 | 2 | 49 | B T T B H | |
| 3 | 38 | 11 | 11 | 16 | -8 | 44 | H B T B B | |
| 4 | 38 | 11 | 9 | 18 | -7 | 42 | B H B T B | |
| 5 | 38 | 10 | 9 | 19 | -13 | 39 | T B B H T | |
| 6 | 38 | 7 | 13 | 18 | -20 | 34 | H H T H H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 23 | 10 | 5 | 32 | 79 | B H T H T | |
| 2 | 38 | 18 | 11 | 9 | 12 | 65 | T T B H T | |
| 3 | 38 | 18 | 7 | 13 | 14 | 61 | T B B T B | |
| 4 | 38 | 16 | 8 | 14 | -5 | 56 | B T H H B | |
| 5 | 38 | 13 | 13 | 12 | -4 | 52 | B H T H T | |
| 6 | 38 | 12 | 13 | 13 | -2 | 49 | T B H B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T | |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H | |
| 4 | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B | |
| 5 | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T | |
| 6 | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
