Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Emil Kornvig 3 | |
![]() Joachim Soltvedt 5 | |
![]() Maurits Kjaergaard 6 | |
![]() Yorbe Vertessen 47 | |
![]() Jacob Lungi Soerensen 54 | |
![]() Markus Haaland (Thay: Jakob Lungi Sorensen) 58 | |
![]() Markus Haaland (Thay: Jacob Lungi Soerensen) 58 | |
![]() Nene Dorgeles 59 | |
![]() Mamady Diambou (Thay: Maurits Kjaergaard) 63 | |
![]() Edmund Baidoo (Thay: Nene Dorgeles) 63 | |
![]() Adam Daghim (Thay: Yorbe Vertessen) 63 | |
![]() Ulrik Mathisen 66 | |
![]() Saevar Atli Magnusson 67 | |
![]() Mads Bidstrup 67 | |
![]() Japhet Sery Larsen 70 | |
![]() Mads Kristian Hansen (Thay: Ulrik Mathisen) 72 | |
![]() Denzel De Roeve (Thay: Japhet Sery Larsen) 72 | |
![]() Baard Finne (Thay: Saevar Atli Magnusson) 72 | |
![]() Petar Ratkov (Thay: Karim Onisiwo) 72 | |
![]() Jacob Rasmussen 82 | |
![]() Rasmus Holten (Thay: Joachim Soltvedt) 83 | |
![]() Edmund Baidoo 85 | |
![]() Kerim Alajbegovic (Thay: Sota Kitano) 85 | |
![]() Eivind Helland 89 |
Thống kê trận đấu FC Salzburg vs Brann


Diễn biến FC Salzburg vs Brann

Thẻ vàng cho Eivind Helland.
Sota Kitano rời sân và được thay thế bởi Kerim Alajbegovic.

Thẻ vàng cho Edmund Baidoo.
Joachim Soltvedt rời sân và được thay thế bởi Rasmus Holten.

Thẻ vàng cho Jacob Rasmussen.
Karim Onisiwo rời sân và được thay thế bởi Petar Ratkov.
Saevar Atli Magnusson rời sân và được thay thế bởi Baard Finne.
Japhet Sery Larsen rời sân và được thay thế bởi Denzel De Roeve.
Ulrik Mathisen rời sân và được thay thế bởi Mads Kristian Hansen.

Thẻ vàng cho Japhet Sery Larsen.

Thẻ vàng cho Mads Bidstrup.

Thẻ vàng cho Saevar Atli Magnusson.

Thẻ vàng cho Ulrik Mathisen.
Yorbe Vertessen rời sân và được thay thế bởi Adam Daghim.
Nene Dorgeles rời sân và được thay thế bởi Edmund Baidoo.
Maurits Kjaergaard rời sân và được thay thế bởi Mamady Diambou.

Thẻ vàng cho Nene Dorgeles.
Jacob Lungi Soerensen rời sân và được thay thế bởi Markus Haaland.

Thẻ vàng cho Jacob Lungi Soerensen.

Thẻ vàng cho Yorbe Vertessen.
Đội hình xuất phát FC Salzburg vs Brann
FC Salzburg (4-4-2): Alexander Schlager (1), Stefan Lainer (22), Kouakou Joane Gadou (23), Jacob Rasmussen (2), Frans Krätzig (13), Dorgeles Nene (45), Mads Bidstrup (18), Maurits Kjærgaard (14), Sota Kitano (8), Karim Onisiwo (9), Yorbe Vertessen (11)
Brann (4-3-3): Mathias Dyngeland (1), Thore Pedersen (23), Eivind Fauske Helland (26), Japhet Sery (6), Joachim Soltvedt (17), Emil Kornvig (10), Jacob Sørensen (18), Felix Horn Myhre (8), Ulrik Mathisen (14), Saevar Atli Magnusson (22), Eggert Aron Gudmundsson (19)


Thay người | |||
63’ | Maurits Kjaergaard Mamady Diambou | 58’ | Jacob Lungi Soerensen Markus Haaland |
63’ | Nene Dorgeles Edmund Baidoo | 72’ | Japhet Sery Larsen Denzel De Roeve |
63’ | Yorbe Vertessen Adam Daghim | 72’ | Ulrik Mathisen Mads Hansen |
72’ | Karim Onisiwo Peter Ratkov | 72’ | Saevar Atli Magnusson Bård Finne |
85’ | Sota Kitano Kerim Alajbegovic | 83’ | Joachim Soltvedt Rasmus Holten |
Cầu thủ dự bị | |||
Nikola Sarcevic | Martin Borsheim | ||
Salko Hamzic | Mathias Engevik Klausen | ||
Aleksa Terzić | Fredrik Knudsen | ||
Jannik Schuster | Denzel De Roeve | ||
Soumaila Diabate | Rasmus Holten | ||
Mamady Diambou | Mads Sande | ||
Tim Trummer | Markus Haaland | ||
Edmund Baidoo | Mads Hansen | ||
Peter Ratkov | Niklas Castro | ||
Kerim Alajbegovic | Bård Finne | ||
Adam Daghim | |||
Enrique Aguilar |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Salzburg
Thành tích gần đây Brann
Bảng xếp hạng Champions League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
10 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
11 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
12 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
13 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
14 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
15 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
16 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
17 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
18 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
19 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
20 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
21 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
22 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
23 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
24 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
25 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
26 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
27 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
28 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
29 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
30 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
31 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
32 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
33 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
34 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
35 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
36 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại