Thứ Bảy, 29/11/2025
Benjamin Sesko (Kiến tạo: Fernando)
37
Billy Koumetio (Thay: Johannes Handl)
45
Matthias Braunoeder
49
Fernando (Kiến tạo: Noah Okafor)
56
Can Keles
58
Noah Okafor (Kiến tạo: Benjamin Sesko)
61
Noah Okafor
68
Sekou Koita (Thay: Benjamin Sesko)
69
Maurits Kjaergaard (Thay: Fernando)
69
Chukwubuike Adamu (Thay: Noah Okafor)
69
Haris Tabakovic (Thay: Can Keles)
70
Dominik Fitz (Thay: Manfred Fischer)
74
Romeo Vucic (Thay: Andreas Gruber)
74
Mamady Diambou (Thay: Luka Sucic)
81
Andreas Ulmer (Thay: Maximilian Woeber)
85
Florian Wustinger (Thay: James Holland)
86

Thống kê trận đấu FC Salzburg vs Austria Wien

số liệu thống kê
FC Salzburg
FC Salzburg
Austria Wien
Austria Wien
55 Kiểm soát bóng 45
14 Phạm lỗi 7
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Salzburg vs Austria Wien

FC Salzburg (4-3-1-2): Philipp Kohn (18), Ignace Van Der Brempt (2), Oumar Solet (22), Bernardo (95), Maximilian Wober (39), Luka Sucic (21), Nicolas Seiwald (13), Nicolas Capaldo (7), Fernando (11), Noah Okafor (77), Benjamin Sesko (30)

Austria Wien (4-2-3-1): Christian Fruchtl (1), Johannes Handl (46), Lucas Galvao (3), Marvin Martins (66), Reinhold Ranftl (26), Matthias Braunoder (23), James Holland (8), Andreas Gruber (17), Manfred Fischer (30), Can Keles (7), Muharem Huskovic (9)

FC Salzburg
FC Salzburg
4-3-1-2
18
Philipp Kohn
2
Ignace Van Der Brempt
22
Oumar Solet
95
Bernardo
39
Maximilian Wober
21
Luka Sucic
13
Nicolas Seiwald
7
Nicolas Capaldo
11
Fernando
77
Noah Okafor
30
Benjamin Sesko
9
Muharem Huskovic
7
Can Keles
30
Manfred Fischer
17
Andreas Gruber
8
James Holland
23
Matthias Braunoder
26
Reinhold Ranftl
66
Marvin Martins
3
Lucas Galvao
46
Johannes Handl
1
Christian Fruchtl
Austria Wien
Austria Wien
4-2-3-1
Thay người
69’
Noah Okafor
Chukwubuike Adamu
45’
Johannes Handl
Billy Koumetio
69’
Fernando
Maurits Kjaergaard
70’
Can Keles
Haris Tabakovic
69’
Benjamin Sesko
Sekou Koita
74’
Manfred Fischer
Dominik Fitz
81’
Luka Sucic
Mamady Diambou
86’
James Holland
Florian Wustinger
85’
Maximilian Woeber
Andreas Ulmer
Cầu thủ dự bị
Nico Mantl
Romeo Vucic
Chukwubuike Adamu
Florian Wustinger
Maurits Kjaergaard
Haris Tabakovic
Strahinja Pavlovic
Dominik Fitz
Sekou Koita
Dario Kreiker
Andreas Ulmer
Mirko Kos
Mamady Diambou
Billy Koumetio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
08/08 - 2021
06/11 - 2021
23/07 - 2022
16/10 - 2022
13/08 - 2023
12/11 - 2023
28/09 - 2024
04/05 - 2025
26/10 - 2025

Thành tích gần đây FC Salzburg

Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Áo
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
VĐQG Áo
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Áo
31/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 2-0
VĐQG Áo
26/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
VĐQG Áo
19/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Austria Wien

VĐQG Áo
22/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC SalzburgFC Salzburg147431225H T T H B
2Rapid WienRapid Wien14734424B T T H B
3TSV HartbergTSV Hartberg14644422H H T T T
4LASKLASK14716-122T T T T T
5Sturm GrazSturm Graz13715622T B B H B
6Austria WienAustria Wien14716-222T B B T T
7Wolfsberger ACWolfsberger AC14635521B T H B B
8SCR AltachSCR Altach14455-117H H B B T
9SV RiedSV Ried14527-517T B B T B
10WSG TirolWSG Tirol13454017B T H H T
11Grazer AKGrazer AK14266-1212H B T B T
12BW LinzBW Linz143110-1010B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow