Adonis Afrim Ajeti 32 | |
Badara Diomande 37 | |
Juan Martin Ghia 55 | |
Jarell Njike Simo 56 | |
Burak Alili (Thay: Badara Diomande) 60 | |
Yohan Aymon (Thay: Joris Manquant) 60 | |
Pedro Rodriguez (Thay: Jarell Njike Simo) 60 | |
Florian Kamberi (Thay: Samba So) 71 | |
Filipe de Carvalho Ferreira (Thay: Helaku Josue Schmidt) 71 | |
Luca Jaquenoud (Thay: Mayka Okuka) 72 | |
Luca Jaquenoud (Thay: Manuel Polster) 72 | |
Timon Napfer (Thay: Yannis Ryter) 75 | |
Thomas Perchaud (Thay: Juan Martin Ghia) 87 | |
Guillermo Padula 90+2' |
Thống kê trận đấu FC Rapperswil-Jona vs Stade Nyonnais
số liệu thống kê

FC Rapperswil-Jona

Stade Nyonnais
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 20
13 Ném biên 18
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 9
6 Cú sút bị chặn 7
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Rapperswil-Jona vs Stade Nyonnais
FC Rapperswil-Jona: Alan Omerovic (18), Adonis Afrim Ajeti (5), Guillermo Padula Lenna (13), Joseph Ambassa (28), Axel Bakayoko (93), Bruno Ferreira Morgado (3), Alexis Charveys (26), Helaku Josue Schmidt (70), Lorik Emini (31), Yannis Ryter (7), Samba So (96)
Stade Nyonnais: Melvin Feycal Mastil (91), Ruben Machado Correia (3), Kevin Thomas Soro Quintana (4), Gilles Richard (71), Jarell Njike Simo (14), Leorat Bega (8), Mayka Okuka (6), Juan Martin Ghia (32), Joris Manquant (18), Manuel Polster (43), Badara Diomande (10)
| Thay người | |||
| 71’ | Samba So Florian Kamberi | 60’ | Jarell Njike Simo Pedro Rodriguez |
| 71’ | Helaku Josue Schmidt Filipe de Carvalho Ferreira | 60’ | Badara Diomande Burak Alili |
| 75’ | Yannis Ryter Timon Napfer | 60’ | Joris Manquant Yohan Aymon |
| 72’ | Manuel Polster Luca Jaquenoud | ||
| 87’ | Juan Martin Ghia Thomas Perchaud | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Berkay Dabanli | Pedro Rodriguez | ||
Dimitri Volkart | Rayan Stoll | ||
Yannick Marchand | Luca Jaquenoud | ||
Jorge Rans | Dircssi Ngonzo | ||
Florian Kamberi | Burak Alili | ||
Noe Boum | Mirco Mazzeo | ||
Filipe de Carvalho Ferreira | Thomas Perchaud | ||
Timon Napfer | Yohan Aymon | ||
Cyrill Emch | Noah Grognuz | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Rapperswil-Jona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Stade Nyonnais
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 3 | 1 | 19 | 36 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 12 | 0 | 3 | 12 | 36 | T T B B T | |
| 3 | 14 | 8 | 3 | 3 | 13 | 27 | T H B H T | |
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 4 | 21 | T T B H B | |
| 5 | 13 | 5 | 4 | 4 | 3 | 19 | T B T H B | |
| 6 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | H H H T B | |
| 7 | 15 | 5 | 1 | 9 | -5 | 16 | B B B T T | |
| 8 | 14 | 3 | 3 | 8 | -7 | 12 | B B T H B | |
| 9 | 14 | 3 | 2 | 9 | -15 | 11 | B B T T B | |
| 10 | 15 | 1 | 4 | 10 | -21 | 7 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch