Edis Bytyqi 28 | |
Alexis Charveys 45 | |
Simone Rapp 45+2' | |
Orges Bunjaku (Thay: Edis Bytyqi) 61 | |
Ndema (Thay: Rijad Saliji) 69 | |
Samba So (Thay: Yannick Marchand) 75 | |
Luuk Breedijk (Thay: Simone Rapp) 86 | |
Sergio Correia (Thay: Loris Schreiber) 86 | |
Adonis Afrim Ajeti (Thay: Helaku Josue Schmidt) 87 | |
Jorge Rans (Thay: Filipe de Carvalho Ferreira) 87 |
Thống kê trận đấu FC Rapperswil-Jona vs FC Wil 1900
số liệu thống kê

FC Rapperswil-Jona
FC Wil 1900
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Rapperswil-Jona vs FC Wil 1900
FC Rapperswil-Jona: Alan Omerovic (18), Guillermo Padula Lenna (13), Axel Bakayoko (93), Berkay Dabanli (4), Joseph Ambassa (28), Rijad Saliji (8), Helaku Josue Schmidt (70), Yannick Marchand (66), Alexis Charveys (26), Filipe de Carvalho Ferreira (77), Florian Kamberi (9)
FC Wil 1900: Gentrit Muslija (32), Yannick Schmid (15), Loris Schreiber (19), Julind Selmonaj (5), Umar Saho Sarho (21), Edis Bytyqi (22), Marwane Hajij (10), Tim Staubli (17), Kastrijot Ndau (20), David Jacovic (4), Simone Rapp (14)
| Thay người | |||
| 69’ | Rijad Saliji Ndema | 61’ | Edis Bytyqi Orges Bunjaku |
| 75’ | Yannick Marchand Samba So | 86’ | Loris Schreiber Sergio Correia |
| 87’ | Helaku Josue Schmidt Adonis Afrim Ajeti | 86’ | Simone Rapp Luuk Breedijk |
| 87’ | Filipe de Carvalho Ferreira Jorge Rans | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ndema | Luan Abazi | ||
Samba So | Noah Ato-Zandanga | ||
Adonis Afrim Ajeti | Sergio Correia | ||
Jorge Rans | Yannick Bujard | ||
Noe Boum | Luuk Breedijk | ||
Cyrill Emch | Orges Bunjaku | ||
Marvin Erb | Djawal Kaiba | ||
Redon Kabashi | Simon Tisch-Rottensteiner | ||
Yuro Bohon Diet | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Rapperswil-Jona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Wil 1900
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 11 | 3 | 1 | 19 | 36 | T T T T T | |
| 2 | 15 | 12 | 0 | 3 | 12 | 36 | T T B B T | |
| 3 | 14 | 8 | 3 | 3 | 13 | 27 | T H B H T | |
| 4 | 14 | 6 | 3 | 5 | 4 | 21 | T T B H B | |
| 5 | 13 | 5 | 4 | 4 | 3 | 19 | T B T H B | |
| 6 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | H H H T B | |
| 7 | 15 | 5 | 1 | 9 | -5 | 16 | B B B T T | |
| 8 | 14 | 3 | 3 | 8 | -7 | 12 | B B T H B | |
| 9 | 14 | 3 | 2 | 9 | -15 | 11 | B B T T B | |
| 10 | 15 | 1 | 4 | 10 | -21 | 7 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch