Niklas Lang 11 | |
Bruno Ferreira Morgado 27 | |
Angelo Campos (Thay: Gabriele De Donno) 46 | |
Javi Navarro 50 | |
Dominik Schwizer 53 | |
Timon Napfer (Thay: Yannick Marchand) 64 | |
Ndema (Thay: Rijad Saliji) 64 | |
Helaku Josue Schmidt (Thay: Filipe de Carvalho Ferreira) 64 | |
Marcel Monsberger (Thay: Javi Navarro) 70 | |
Marcel Monsberger 76 | |
Nevio Di Giusto (Thay: Stephan Seiler) 79 | |
Nevio Di Giusto (Thay: Stephan Seiler) 82 | |
Samba So (Thay: Bruno Ferreira Morgado) 82 | |
Samba So (Thay: Bruno Ferreira Morgado) 84 | |
Jonathan De Donno (Thay: Dantas Fernandez) 86 | |
Mischa Beeli (Thay: Mats Hammerich) 86 | |
Gabriele De Donno 87 | |
Jonathan De Donno (Thay: Niklas Lang) 88 |
Thống kê trận đấu FC Rapperswil-Jona vs FC Vaduz
số liệu thống kê

FC Rapperswil-Jona

FC Vaduz
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Rapperswil-Jona vs FC Vaduz
FC Rapperswil-Jona: Laurent Seji (50), Joseph Ambassa (28), Bruno Ferreira Morgado (3), Guillermo Padula Lenna (13), Berkay Dabanli (4), Alexis Charveys (26), Lorik Emini (31), Yannick Marchand (66), Rijad Saliji (8), Florian Kamberi (9), Filipe de Carvalho Ferreira (77)
FC Vaduz: Leon Schaffran (25), Liridon Berisha (5), Niklas Lang (27), Gabriele De Donno (16), Stephan Seiler (8), Dantas Fernandez (30), Dominik Schwizer (7), Nicolas Hasler (4), Mats Hammerich (26), Luca Mack (20), Javi Navarro (11)
| Thay người | |||
| 64’ | Rijad Saliji Ndema | 46’ | Gabriele De Donno Angelo Campos |
| 64’ | Filipe de Carvalho Ferreira Helaku Josue Schmidt | 70’ | Javi Navarro Marcel Monsberger |
| 64’ | Yannick Marchand Timon Napfer | 79’ | Stephan Seiler Nevio Di Giusto |
| 82’ | Bruno Ferreira Morgado Samba So | 86’ | Dantas Fernandez Jonathan De Donno |
| 86’ | Mats Hammerich Mischa Beeli | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ndema | Jonathan De Donno | ||
Samba So | Angelo Campos | ||
Dimitri Volkart | Florian Hoxha | ||
Nikola Rakic | Nevio Di Giusto | ||
Adonis Afrim Ajeti | Alessio Hasler | ||
Jorge Rans | Benjamin Buchel | ||
Noe Boum | Denis Simani | ||
Helaku Josue Schmidt | Marcel Monsberger | ||
Timon Napfer | Mischa Beeli | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Rapperswil-Jona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Vaduz
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 14 | 3 | 1 | 25 | 45 | T T T T T | |
| 2 | 18 | 14 | 0 | 4 | 13 | 42 | B T T T B | |
| 3 | 18 | 10 | 3 | 5 | 11 | 33 | T T B B T | |
| 4 | 18 | 8 | 5 | 5 | 9 | 29 | H B T T T | |
| 5 | 18 | 7 | 4 | 7 | 1 | 25 | B B B T H | |
| 6 | 18 | 6 | 1 | 11 | -8 | 19 | T T T B B | |
| 7 | 18 | 5 | 4 | 9 | -12 | 19 | B H H T T | |
| 8 | 18 | 4 | 6 | 8 | -6 | 18 | T B B B H | |
| 9 | 18 | 3 | 4 | 11 | -11 | 13 | B B H B B | |
| 10 | 18 | 2 | 4 | 12 | -22 | 10 | B B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch