Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả FC Rapid 1923 vs UTA Arad hôm nay 10-11-2024

Giải VĐQG Romania - CN, 10/11

Kết thúc

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

2 : 0

UTA Arad

UTA Arad

Hiệp một: 0-0
CN, 02:00 10/11/2024
Vòng 16 - VĐQG Romania
Stadionul Rapid-Giulesti
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jakub Hromada
44
Razvan Onea
45
Lamine Ghezali
45+2'
Agustin Vuletich (Thay: Lamine Ghezali)
46
Alexandru Pascanu (Kiến tạo: Claudiu Petrila)
48
Rares Pop (Thay: Clinton N'Jie)
64
Constantin Grameni (Thay: Tobias Christensen)
65
(Pen) Aaron Salem Boupendza
72
Denis Hrezdac (Thay: Joao Pedro)
79
Cornel Emilian Rapa (Thay: Razvan Trif)
79
Daniel Zsori (Thay: Valentin Costache)
80
Alex Dobre (Thay: Claudiu Petrila)
85
Christopher Braun (Thay: Andrei Borza)
85
Raoul Cristea (Thay: Eric Johana Omondi)
86
Borisav Burmaz (Thay: Aaron Salem Boupendza)
88

Thống kê trận đấu FC Rapid 1923 vs UTA Arad

số liệu thống kê
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
UTA Arad
UTA Arad
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 23
4 Việt vị 5
17 Chuyền dài 14
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 10
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Rapid 1923 vs UTA Arad

FC Rapid 1923 (3-4-3): Benjamin Siegrist (1), Cristian Manea (23), Cristian Ignat (21), Alexandru Pascanu (5), Razvan Onea (19), Jakub Hromada (14), Tobias Christensen (17), Sebastian Andrei Borza (24), Clinton N'Jie (9), Aaron Boupendza (45), Claudiu Petrila (10)

UTA Arad (4-3-3): Robert Popa (1), Ravy Tsouka Dozi (25), Florent Poulolo (6), Ibrahima Conte (15), Razvan Trif (29), Lamine Ghezali (14), Joao Pedro (8), Andrej Fabry (10), Valentin Costache (19), Jordan Attah Kadiri (9), Eric Johana Omondi (24)

FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
3-4-3
1
Benjamin Siegrist
23
Cristian Manea
21
Cristian Ignat
5
Alexandru Pascanu
19
Razvan Onea
14
Jakub Hromada
17
Tobias Christensen
24
Sebastian Andrei Borza
9
Clinton N'Jie
45
Aaron Boupendza
10
Claudiu Petrila
24
Eric Johana Omondi
9
Jordan Attah Kadiri
19
Valentin Costache
10
Andrej Fabry
8
Joao Pedro
14
Lamine Ghezali
29
Razvan Trif
15
Ibrahima Conte
6
Florent Poulolo
25
Ravy Tsouka Dozi
1
Robert Popa
UTA Arad
UTA Arad
4-3-3
Thay người
64’
Clinton N'Jie
Rares Pop
46’
Lamine Ghezali
Agustin Vuletich
65’
Tobias Christensen
Constantin Grameni
79’
Joao Pedro
Denis Lucian Hrezdac
85’
Andrei Borza
Christopher Braun
79’
Razvan Trif
Cornel Rapa
85’
Claudiu Petrila
Alex Dobre
80’
Valentin Costache
Daniel Zsori
88’
Aaron Salem Boupendza
Borisav Burmaz
86’
Eric Johana Omondi
Raoul Cristea
Cầu thủ dự bị
Mihai Aioani
Denis Lucian Hrezdac
Christopher Braun
Aleksander Mitrovic
Filip Blazek
Cornel Rapa
Catalin Alin Vulturar
Ioan Borcea
Claudiu Micovschi
Daniel Zsori
Constantin Grameni
Raoul Cristea
Luka Gojkovic
Agustin Vuletich
Rares Pop
Ze Pedro
Alex Dobre
Adrian Dragos
Borisav Burmaz
Florent Hasani
Timotej Jambor

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
19/12 - 2022
21/10 - 2023
29/02 - 2024
13/07 - 2024
10/11 - 2024
30/08 - 2025

Thành tích gần đây FC Rapid 1923

VĐQG Romania
29/11 - 2025
24/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
31/10 - 2025
VĐQG Romania
20/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
22/09 - 2025

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
30/10 - 2025
VĐQG Romania
27/10 - 2025
H1: 2-0
19/10 - 2025
07/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti189721234H T T H T
3BotosaniBotosani179621533T T H B H
4CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges18936530H T B B T
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati18666824B T H H B
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj18477-719B B T T B
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow