Angel Alarcon 39 | |
Douglas Grolli 43 | |
Leonardo Vonic 47 | |
Welinton Junior (Thay: Francisco Canario) 56 | |
Joao Teixeira (Thay: Tomas Perez) 62 | |
Ze Gabriel (Thay: Marlon Galvao De Oliveira Junior) 62 | |
Trofim Melnichenko (Thay: Yann Karamoh) 70 | |
Bryan Mateo Caicedo Ramos (Thay: Leonardo Vonic) 70 | |
Mesaque Dju (Thay: Samuel Lobato) 85 | |
Tiago Silva (Thay: Kaue) 87 | |
Goncalo Santos (Thay: Angel Alarcon) 88 |
Thống kê trận đấu FC Porto B vs Portimonense
số liệu thống kê

FC Porto B

Portimonense
49 Kiểm soát bóng 51
23 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Porto B vs Portimonense
FC Porto B: Joao Costa (24), Kaio Henrique (80), Gabriel Bras (73), Felipe Silva (44), Pedro Lima (46), Kaue (56), Tomas Perez (25), Domingos Andrade (88), Yann Karamoh (75), Leonardo Vonic (79), Angel Alarcon (47)
Portimonense: Maycon Cleiton (26), Marlon Galvao De Oliveira Junior (73), Mindinho (66), Douglas Grolli (33), Samy (6), Heitor (5), Tiago Ferreira (18), Samuel Lobato (8), Tamble Monteiro (9), Francisco Canario (90)
| Thay người | |||
| 62’ | Tomas Perez João Teixeira | 56’ | Francisco Canario Welinton Junior |
| 70’ | Leonardo Vonic Bryan Mateo Caicedo Ramos | 62’ | Marlon Galvao De Oliveira Junior Ze Gabriel |
| 70’ | Yann Karamoh Trofim Melnichenko | 85’ | Samuel Lobato Mesaque Dju |
| 87’ | Kaue Tiago Silva | ||
| 88’ | Angel Alarcon Goncalo Santos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
João Teixeira | Welinton Junior | ||
Bryan Mateo Caicedo Ramos | Welat Cagro | ||
Dinis Rodrigues | Sarara | ||
Andre Oliveira | Ze Gabriel | ||
Tiago Silva | Dauda Mohammed | ||
Antonio Ribeiro | Mesaque Dju | ||
Goncalo Santos | Xavier | ||
Trofim Melnichenko | Alexandre Abel | ||
Diogo Fernandes | Sebastien Cibois | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây FC Porto B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Portimonense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 3 | 3 | 14 | 36 | T T H T T | |
| 2 | 17 | 9 | 2 | 6 | 13 | 29 | T B B B B | |
| 3 | 17 | 8 | 5 | 4 | 12 | 29 | H T H B T | |
| 4 | 17 | 7 | 5 | 5 | 6 | 26 | T T T B B | |
| 5 | 16 | 6 | 6 | 4 | 4 | 24 | H B T H B | |
| 6 | 16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 | H B B T H | |
| 7 | 17 | 6 | 6 | 5 | 0 | 24 | T T B T H | |
| 8 | 17 | 7 | 2 | 8 | 0 | 23 | B B B B T | |
| 9 | 17 | 6 | 5 | 6 | -3 | 23 | B T T T H | |
| 10 | 17 | 5 | 7 | 5 | 1 | 22 | T H T T H | |
| 11 | 17 | 5 | 6 | 6 | 0 | 21 | H T B H T | |
| 12 | 17 | 6 | 3 | 8 | -7 | 21 | T T B H T | |
| 13 | 17 | 5 | 5 | 7 | -6 | 20 | T B B H B | |
| 14 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B T B T B | |
| 15 | 17 | 4 | 7 | 6 | -6 | 19 | B B T H T | |
| 16 | 17 | 5 | 4 | 8 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 17 | 17 | 4 | 6 | 7 | -4 | 18 | B B T B B | |
| 18 | 17 | 5 | 2 | 10 | -16 | 17 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch