Rodrigo Mora 33 | |
Fabio Pereira Baptista (Thay: Pontus Texel) 46 | |
Miguel Maria Mariano Fale (Thay: Mesaque Dju) 46 | |
(Pen) Wendel da Silva Costa 52 | |
Pite (Thay: Andreas Hansen) 62 | |
Chris Kouakou (Thay: Pedro Bravo) 69 | |
Rodrigo Henriques Elias de Matos (Thay: Lucas Gabriel) 69 | |
Rodrigo Fernandes (Thay: Rodrigo Mora) 76 | |
Goncalo Santos Sousa (Thay: Abraham Marcus) 76 | |
Rodrigo Fernandes (Thay: Abraham Marcus) 76 | |
Goncalo Santos Sousa (Thay: Rodrigo Mora) 76 | |
Diogo Almeida 77 | |
Rodrigo Fernandes 82 | |
Rodrigo Fernandes 82+5' | |
Rui Monteiro (Thay: Braima Sambu) 90 | |
Anha Cande (Thay: Gui) 90 |
Thống kê trận đấu FC Porto B vs Mafra
số liệu thống kê

FC Porto B

Mafra
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 12
10 Ném biên 11
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Porto B vs Mafra
| Thay người | |||
| 76’ | Rodrigo Mora Goncalo Santos Sousa | 46’ | Pontus Texel Fabinho |
| 76’ | Abraham Marcus Rodrigo Fernandes | 46’ | Mesaque Dju Miguel Maria Mariano Fale |
| 90’ | Braima Sambu Rui Monteiro | 62’ | Andreas Hansen Pite |
| 90’ | Gui Anha Cande | 69’ | Pedro Bravo Chris Kouakou |
| 69’ | Lucas Gabriel Rodrigo Henriques Elias de Matos | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Goncalo Santos Sousa | Andre Paulo | ||
Eric Lima Pimentel | Chris Kouakou | ||
Antonio Ribeiro | Pite | ||
Rodrigo Fernandes | Andre Lopes | ||
Dinis Rodrigues | Fabinho | ||
Rui Monteiro | Rodrigo Henriques Elias de Matos | ||
Jorge Meirele | Mario Balburdia | ||
Anha Cande | Miguel Maria Mariano Fale | ||
Diogo Fernandes | Mads Nyboe Lauritsen | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây FC Porto B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Mafra
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 3 | 3 | 14 | 36 | T T H T T | |
| 2 | 18 | 9 | 5 | 4 | 14 | 32 | T H B T T | |
| 3 | 17 | 9 | 2 | 6 | 13 | 29 | T B B B B | |
| 4 | 17 | 7 | 6 | 4 | 7 | 27 | B T H B T | |
| 5 | 17 | 7 | 5 | 5 | 6 | 26 | T T T B B | |
| 6 | 17 | 6 | 6 | 5 | 0 | 24 | T T B T H | |
| 7 | 17 | 6 | 6 | 5 | 0 | 24 | B B T H B | |
| 8 | 17 | 7 | 2 | 8 | 0 | 23 | B B B B T | |
| 9 | 18 | 6 | 5 | 7 | -4 | 23 | B T T T H | |
| 10 | 17 | 5 | 7 | 5 | 1 | 22 | T H T T H | |
| 11 | 17 | 5 | 6 | 6 | 0 | 21 | H T B H T | |
| 12 | 18 | 5 | 6 | 7 | -6 | 21 | T B B H B | |
| 13 | 17 | 6 | 3 | 8 | -7 | 21 | T T B H T | |
| 14 | 18 | 6 | 2 | 10 | -15 | 20 | B B T B H | |
| 15 | 17 | 5 | 4 | 8 | -2 | 19 | B T B T B | |
| 16 | 18 | 4 | 7 | 7 | -4 | 19 | B B T B B | |
| 17 | 17 | 5 | 4 | 8 | -8 | 19 | B B T T H | |
| 18 | 18 | 4 | 7 | 7 | -9 | 19 | B T H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch