![]() (og) Kaio Henrique 7 | |
![]() (og) Gabriel Bras 18 | |
![]() Geovanny (Thay: Fran Delgado) 28 | |
![]() Joao Teixeira (Thay: Kotaro Nagata) 37 | |
![]() Martim Cunha (Thay: Kaio Henrique) 37 | |
![]() Rui Costa (Thay: Jaiminho) 62 | |
![]() Anha Cande (Thay: Tomas Perez) 73 | |
![]() Andre Oliveira (Thay: Kaue) 76 | |
![]() Felipe Silva (Thay: Gabriel Bras) 77 | |
![]() Marco Matias (Thay: Nikola Gjorgjev) 79 | |
![]() Nikola Gjorgjev (Thay: Marco Matias) 79 | |
![]() Matheus Rodrigues Goncalves (Thay: Bruno Almeida) 79 |
Thống kê trận đấu FC Porto B vs Farense
số liệu thống kê

FC Porto B

Farense
53 Kiểm soát bóng 47
22 Phạm lỗi 20
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Porto B vs Farense
FC Porto B: Diogo Fernandes (51), Luis Gomes (64), Gabriel Bras (73), Kaio Henrique (80), Antonio Ribeiro (54), Kaue (56), Kotaro Nagata (50), Tomas Perez (25), Trofim Melnichenko (43), Angel Alarcon (47), Goncalo Santos (49)
Farense: Ricardo Velho (33), Fran Delgado (2), Lucas D'Agrella (3), Franco Romero (5), Antonio Herrero Oliva (34), Jair Semedo Monteiro (20), Claudio Falcao (29), Jaiminho (21), Marco Matias (77), Bruno Almeida (10), Andre Miguel Arsrnio Candeias (17)
Thay người | |||
37’ | Kaio Henrique Martim Cunha | ’ | Marco Matias Nikola Gjorgjev |
37’ | Kotaro Nagata João Teixeira | 28’ | Fran Delgado Geovanny |
73’ | Tomas Perez Anha Cande | 62’ | Jaiminho Rui Costa |
76’ | Kaue Andre Oliveira | 79’ | Bruno Almeida Matheus Rodrigues Goncalves |
77’ | Gabriel Bras Felipe Silva |
Cầu thủ dự bị | |||
Goncalo Ribeiro | Miguel Carvalho | ||
Felipe Silva | Rui Costa | ||
Tiago Andrade | Darío Poveda | ||
Bernardo Pinto Lima | Geovanny | ||
Andre Oliveira | Cuba | ||
Martim Cunha | Nikola Gjorgjev | ||
João Teixeira | Rafinha | ||
Anha Cande | Diego Fernando Dorregaray | ||
Andre Miranda | Matheus Rodrigues Goncalves |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây FC Porto B
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Farense
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 7 | T T H |
2 | ![]() | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T H T |
3 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T B H T |
4 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B T T B |
5 | ![]() | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | B T T |
6 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T T B | |
7 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H |
8 | ![]() | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H H T |
9 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | H T B |
10 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -1 | 4 | H B T |
11 | ![]() | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | T B H |
12 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
13 | ![]() | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H |
14 | ![]() | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H |
15 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
16 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
17 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | B B H |
18 | ![]() | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại