Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả FC Olexandriya vs Kryvbas hôm nay 30-07-2023

Giải VĐQG Ukraine - CN, 30/7

Kết thúc

FC Olexandriya

FC Olexandriya

1 : 0

Kryvbas

Kryvbas

Hiệp một: 1-0
CN, 23:00 30/07/2023
Vòng 1 - VĐQG Ukraine
Stadion Nika
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Artem Shulyanskyi
4
Vladyslav Baboglo
18
Vladyslav Semotyuk
31
Andriy Kulakov
33
Dmytro Khomchenovskiy
34
Hrvoje Ilic (Thay: Roman Debelko)
46
Djihad Bizimana (Thay: Mykyta Tatarkov)
46
Djihad Bizimana (Thay: Mikita Tatarkov)
46
Sergiy Loginov
54
Artur Avagymyan (Thay: Oleksandr Belyaev)
58
Roman Savchenko (Thay: Yevgeniy Smyrnyi)
58
Oleh Kozhushko
66
Andrey Andreychuk (Thay: Andriy Kulakov)
67
Ivan Kaliuzhnyi (Thay: Rodion Plaksa)
69
Andrey Andreychuk (Thay: Andriy Kulakov)
69
Viktor Bliznichenko (Thay: Oleh Kozhushko)
79
Denys Ustymenko (Thay: Maksym Lunyov)
79
Danil Skorko (Thay: Artem Shulyanskyi)
81
Maksim Zaderaka (Thay: Dmytro Khomchenovskiy)
85

Thống kê trận đấu FC Olexandriya vs Kryvbas

số liệu thống kê
FC Olexandriya
FC Olexandriya
Kryvbas
Kryvbas
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Olexandriya vs Kryvbas

FC Olexandriya (4-1-4-1): Mykyta Shevchenko (77), Yuriy Kopyna (30), Vladislav Baboglo (4), Sergiy Nikolaevich Loginov (18), Yevheniy Smirniy (55), Kyrylo Siheiev (8), Vladislav Kalitvintsev (9), Rodion Plaksa (19), Oleksandr Belyaev (21), Artem Shulianskyi (11), Andriy Kulakov (10)

Kryvbas (4-4-1-1): Andriy Klishchuk (33), Andriy Ponedelnik (7), Danylo Beskorovainyi (13), Timur Stetskov (5), Yvan Dibango (55), Oleg Kozhushko (78), Mikita Tatarkov (11), Vladyslav Semotyuk (17), Dmytro Khomchenovsky (10), Maksym Lunov (14), Roman Debelko (27)

FC Olexandriya
FC Olexandriya
4-1-4-1
77
Mykyta Shevchenko
30
Yuriy Kopyna
4
Vladislav Baboglo
18
Sergiy Nikolaevich Loginov
55
Yevheniy Smirniy
8
Kyrylo Siheiev
9
Vladislav Kalitvintsev
19
Rodion Plaksa
21
Oleksandr Belyaev
11
Artem Shulianskyi
10
Andriy Kulakov
27
Roman Debelko
14
Maksym Lunov
10
Dmytro Khomchenovsky
17
Vladyslav Semotyuk
11
Mikita Tatarkov
78
Oleg Kozhushko
55
Yvan Dibango
5
Timur Stetskov
13
Danylo Beskorovainyi
7
Andriy Ponedelnik
33
Andriy Klishchuk
Kryvbas
Kryvbas
4-4-1-1
Thay người
58’
Oleksandr Belyaev
Artur Avagimyan
46’
Mikita Tatarkov
Djihad Bizimana
58’
Yevgeniy Smyrnyi
Roman Savchenko
46’
Roman Debelko
Hrvoje Ilic
69’
Andriy Kulakov
Andriy Andreychuk
79’
Maksym Lunyov
Denys Ustymenko
69’
Rodion Plaksa
Ivan Kalyuzhnyi
79’
Oleh Kozhushko
Viktor Bliznichenko
81’
Artem Shulyanskyi
Danil Skorko
85’
Dmytro Khomchenovskiy
Maksym Zaderaka
Cầu thủ dự bị
Daniil Vashchenko
Denys Ustymenko
Demian Mykhailovych
Volodymyr Makhankov
Andriy Andreychuk
Volodymyr Vilivald
Viktor Dolgyi
Viktor Bliznichenko
Yaroslav Bazaev
Danylo Goncharuk
Ivan Kalyuzhnyi
Bogdan Khoma
Ivan Matyushenko
Djihad Bizimana
Georgiy Yermakov
Vyacheslav Ryabov
Artur Avagimyan
Hrvoje Ilic
Danil Skorko
Maksym Zaderaka
Roman Savchenko
Klim Prykhodko
Oleksandr Melnyk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
18/10 - 2022
29/04 - 2023
30/07 - 2023
02/12 - 2023
28/09 - 2024
06/04 - 2025

Thành tích gần đây FC Olexandriya

VĐQG Ukraine
24/11 - 2025
09/11 - 2025
01/11 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
22/09 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
12/09 - 2025

Thành tích gần đây Kryvbas

VĐQG Ukraine
23/11 - 2025
08/11 - 2025
H1: 0-0
01/11 - 2025
26/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
17/09 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
VĐQG Ukraine
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk139312530H T T T T
2CherkasyCherkasy14923729T B T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr137331324H T H T H
4FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka14653423H H T T H
5KryvbasKryvbas13634121T B H B H
6ZoryaZorya13553420H H T T H
7Dynamo KyivDynamo Kyiv135531120H T B B B
8Metalist 1925Metalist 192513553420H B H B T
9KarpatyKarpaty14473119H T T B H
10Veres RivneVeres Rivne14464-118H T T H H
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv14455-1017B B T B H
12KudrivkaKudrivka14428-1014B T B B B
13Rukh LvivRukh Lviv14419-1013B H B B T
14Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi13319-710T T B B H
15FC OlexandriyaFC Olexandriya14248-1110H B H B H
16SC PoltavaSC Poltava13139-216B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow