Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả FC Obolon Kyiv vs Metalist 1925 hôm nay 08-10-2023

Giải VĐQG Ukraine - CN, 08/10

Kết thúc

FC Obolon Kyiv

FC Obolon Kyiv

1 : 0

Metalist 1925

Metalist 1925

Hiệp một: 1-0
CN, 17:00 08/10/2023
Vòng 10 - VĐQG Ukraine
Obolon Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Igor Kurilo
9
Igor Krasnopir (Kiến tạo: Valerii Dubko)
33
Yegor Prokopenko
40
Serhii Sukhanov
45+3'
Dmytro Yusov
46
Dmytro Yusov (Thay: Oleksiy Sydorov)
46
Rostyslav Rusyn (Thay: Ari Moura)
46
Rostyslav Taranukha (Thay: Serhii Sukhanov)
46
Igor Kurilo
60
Yevhen Tkachuk (Thay: Vladyslav Dmytrenko)
62
Yevhen Tkachuk (Thay: Vladyslav Dmytrenko)
64
Taras Moroz
74
Kostyantyn Bychek (Thay: Beka Vachiberadze)
75
Andrii Chyruk (Thay: Andriy Boryachuk)
75
Valerii Dubko
76
Ruslan Chernenko (Thay: Valerii Dubko)
79
Vitaliy Grusha (Thay: Igor Krasnopir)
79
Oleh Mozil
80
Dmitriy Nagiyev (Thay: Igor Medynsky)
90

Thống kê trận đấu FC Obolon Kyiv vs Metalist 1925

số liệu thống kê
FC Obolon Kyiv
FC Obolon Kyiv
Metalist 1925
Metalist 1925
54 Kiểm soát bóng 46
18 Phạm lỗi 12
14 Ném biên 21
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
10 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Obolon Kyiv vs Metalist 1925

FC Obolon Kyiv (5-3-2): Oleksandr Rybka (23), Igor Medynsky (9), Danylo Karas (2), Vladyslav Andriyovych Pryimak (3), Pavlo Lukyanchuk (16), Yegor Prokopenko (24), Valery Dubko (37), Sergiy Kosovskyi (19), Taras Moroz (4), Sergiy Sukhanov (55), Igor Krasnopir (95)

Metalist 1925 (4-2-2-2): Oleg Mozil (37), Maksym Zhychykov (29), Marian Farina (74), Igor Kurylo (17), Vadym Cervak (20), Beka Vachiberadze (6), Artem Gabelok (28), Ari Moura (7), Vladyslav Dmytrenko (22), Oleksii Sydorov (97), Andrii Boryachuk (9)

FC Obolon Kyiv
FC Obolon Kyiv
5-3-2
23
Oleksandr Rybka
9
Igor Medynsky
2
Danylo Karas
3
Vladyslav Andriyovych Pryimak
16
Pavlo Lukyanchuk
24
Yegor Prokopenko
37
Valery Dubko
19
Sergiy Kosovskyi
4
Taras Moroz
55
Sergiy Sukhanov
95
Igor Krasnopir
9
Andrii Boryachuk
97
Oleksii Sydorov
22
Vladyslav Dmytrenko
7
Ari Moura
28
Artem Gabelok
6
Beka Vachiberadze
20
Vadym Cervak
17
Igor Kurylo
74
Marian Farina
29
Maksym Zhychykov
37
Oleg Mozil
Metalist 1925
Metalist 1925
4-2-2-2
Thay người
46’
Serhii Sukhanov
Rostyslav Taranukha
46’
Ari Moura
Rostyslav Rusyn
79’
Valerii Dubko
Ruslan Chernenko
46’
Oleksiy Sydorov
Dmytro Yusov
79’
Igor Krasnopir
Vitaliy Grusha
62’
Vladyslav Dmytrenko
Yevgeniy Tkachuk
90’
Igor Medynsky
Dmitriy Nagiyev
75’
Beka Vachiberadze
Kostiantyn Bychek
75’
Andriy Boryachuk
Andrii Yuriiovych Chyruk
Cầu thủ dự bị
Nazary Fedorivsky
Mykyta Bezugly
Dmitro Fateev
Yaroslav Martinyuk
Vladislav Mukhamatgaleev
Rostyslav Rusyn
Oleksandr Osman
Abdulla Abdullaiev
Oleg Slobodyan
Andriy Tkachuk
Dmitriy Nagiyev
Kostiantyn Bychek
Ruslan Chernenko
Dmytro Yusov
Vitaliy Grusha
Andrii Yuriiovych Chyruk
Artem Vovkun
Mykhailo Rudavskyi
Rostyslav Taranukha
Yevgeniy Tkachuk
Artem Kychak
Denys Sydorenko
Oleksandr Chernov
Ihor Potimkov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
08/10 - 2023
22/04 - 2024
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
24/08 - 2025

Thành tích gần đây FC Obolon Kyiv

VĐQG Ukraine
28/11 - 2025
22/11 - 2025
31/10 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
22/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Metalist 1925

VĐQG Ukraine
22/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
25/10 - 2025
20/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
24/09 - 2025
VĐQG Ukraine
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk139312530H T T T T
2CherkasyCherkasy14923729T B T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr137331324H T H T H
4FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka14653423H H T T H
5KryvbasKryvbas13634121T B H B H
6ZoryaZorya13553420H H T T H
7Dynamo KyivDynamo Kyiv135531120H T B B B
8Metalist 1925Metalist 192513553420H B H B T
9KarpatyKarpaty14473119H T T B H
10Veres RivneVeres Rivne14464-118H T T H H
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv14455-1017B B T B H
12KudrivkaKudrivka14428-1014B T B B B
13Rukh LvivRukh Lviv14419-1013H B B T T
14Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi13319-710T T B B H
15FC OlexandriyaFC Olexandriya14248-1110B H B H B
16SC PoltavaSC Poltava13139-216B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow