Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Rostyslav Taranukha
8 - Valerii Dubko
20 - Sergiy Shyshchenko
40 - (og) Taras Mykhavko
52 - Ruslan Chernenko
58 - Taras Liakh (Thay: Viktor Bliznichenko)
70 - Oleg Slobodyan (Thay: Ruslan Chernenko)
70 - Daniil Yushko (Thay: Rostyslav Taranukha)
70 - Vasyl Kurko (Thay: Vadym Vitenchuk)
79 - Oleksandr Chernov (Thay: Petro Stasyuk)
83 - Vasyl Kurko
88
- Mykola Shaparenko
11 - (Pen) Vladyslav Vanat
21 - Vladyslav Vanat (Kiến tạo: Volodymyr Brazhko)
29 - Oleksandr Karavaev (Kiến tạo: Vladyslav Kabayev)
49 - Maksym Bragaru (Thay: Vladyslav Kabayev)
63 - Valentyn Rubchynskyi (Thay: Vitaliy Buyalskyi)
63 - Volodymyr Brazhko (Kiến tạo: Mykola Shaparenko)
73 - Kristian Bilovar (Thay: Oleksandr Karavaev)
73 - Oleksandr Andrievsky (Thay: Mykola Shaparenko)
79 - Eduardo Guerrero (Thay: Vladyslav Vanat)
79
Thống kê trận đấu FC Obolon Kyiv vs Dynamo Kyiv
Diễn biến FC Obolon Kyiv vs Dynamo Kyiv
Tất cả (28)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Vasyl Kurko.
Petro Stasyuk rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Chernov.
Mykola Shaparenko rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Andrievsky.
Vladyslav Vanat rời sân và được thay thế bởi Eduardo Guerrero.
Vadym Vitenchuk rời sân và được thay thế bởi Vasyl Kurko.
Oleksandr Karavaev rời sân và được thay thế bởi Kristian Bilovar.
Mykola Shaparenko kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Volodymyr Brazhko ghi bàn!
Rostyslav Taranukha rời sân và được thay thế bởi Daniil Yushko.
Ruslan Chernenko rời sân và được thay thế bởi Oleg Slobodyan.
Viktor Bliznichenko rời sân và được thay thế bởi Taras Liakh.
Vitaliy Buyalskyi rời sân và được thay thế bởi Valentyn Rubchynskyi.
Vladyslav Kabayev rời sân và được thay thế bởi Maksym Bragaru.
Thẻ vàng cho Ruslan Chernenko.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Taras Mykhavko đưa bóng vào lưới nhà!
Vladyslav Kabayev kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Oleksandr Karavaev ghi bàn!
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Sergiy Shyshchenko.
Volodymyr Brazhko kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Vladyslav Vanat ghi bàn!
V À A A O O O - Vladyslav Vanat của Dynamo Kyiv ghi bàn từ chấm phạt đền!
Thẻ vàng cho Valerii Dubko.
V À A A O O O - Mykola Shaparenko ghi bàn!
Thẻ vàng cho Rostyslav Taranukha.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát FC Obolon Kyiv vs Dynamo Kyiv
FC Obolon Kyiv (4-1-2-3): Nazary Fedorivsky (1), Maksim Griso (11), Vladyslav Andriyovych Pryimak (3), Valery Dubko (37), Petro Stasyuk (15), Vadym Vitenchuk (44), Ruslan Chernenko (17), Igor Medynskyi (9), Sergiy Sukhanov (55), Rostyslav Taranukha (8), Viktor Bliznichenko (7)
Dynamo Kyiv (4-2-3-1): Georgiy Bushchan (1), Oleksandr Tymchyk (24), Denys Popov (4), Taras Mykhavko (32), Vladyslav Dubinchak (44), Mykola Shaparenko (10), Vladimir Brazhko (6), Volodymyr Brazhko (6), Oleksandr Karavaev (20), Vitaliy Buyalskiy (29), Vladyslav Kabaev (22), Vladyslav Vanat (11)
| Thay người | |||
| 70’ | Rostyslav Taranukha Daniil Yushko | 63’ | Vitaliy Buyalskyi Valentyn Rubchynskyi |
| 70’ | Ruslan Chernenko Oleg Slobodyan | 63’ | Vladyslav Kabayev Maksym Bragaru |
| 70’ | Viktor Bliznichenko Taras Liakh | 73’ | Oleksandr Karavaev Kristian Bilovar |
| 79’ | Vadym Vitenchuk Vasiliy Kurko | 79’ | Mykola Shaparenko Oleksandr Andriyevskiy |
| 83’ | Petro Stasyuk Oleksandr Chernov | 79’ | Vladyslav Vanat Eduardo Guerrero |
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniil Yushko | Mykola Mykhailenko | ||
Oleksandr Chernov | Oleksandr Andriyevskiy | ||
Oleg Slobodyan | Kostiantyn Vivcharenko | ||
Oleksandr Osman | Ruslan Neshcheret | ||
Taras Moroz | Denys Ignatenko | ||
Taras Liakh | Maksym Diachuk | ||
Pavlo Lukyanchuk | Nazar Voloshyn | ||
Andriy Lomnytskyi | Valentyn Rubchynskyi | ||
Danylo Karas | Navin Malysh | ||
Denys Marchenko | Eduardo Guerrero | ||
Oleksandr Rybka | Kristian Bilovar | ||
Vasiliy Kurko | Maksym Bragaru | ||
Mikola Mykhailenko | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Obolon Kyiv
Thành tích gần đây Dynamo Kyiv
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 19 | 13 | 5 | 1 | 35 | 44 | H T T T T |
| 2 | 19 | 13 | 2 | 4 | 15 | 41 | T T T B T | |
| 3 | 19 | 11 | 3 | 5 | 18 | 36 | B T T T B | |
| 4 | 19 | 10 | 5 | 4 | 20 | 35 | T T T T T | |
| 5 | 19 | 8 | 7 | 4 | 6 | 31 | T H H T H | |
| 6 | 18 | 8 | 7 | 3 | 10 | 31 | H T H T T | |
| 7 | 19 | 7 | 7 | 5 | -1 | 28 | H H B T B | |
| 8 | 19 | 7 | 6 | 6 | 3 | 27 | T B H B T | |
| 9 | 19 | 6 | 6 | 7 | -11 | 24 | H B B T H | |
| 10 | 18 | 5 | 6 | 7 | -7 | 21 | H B T B B | |
| 11 | 19 | 4 | 8 | 7 | -5 | 20 | B B B B H | |
| 12 | 19 | 5 | 5 | 9 | -9 | 20 | B H H T H | |
| 13 | 19 | 6 | 1 | 12 | -13 | 19 | T T B B B | |
| 14 | 19 | 5 | 2 | 12 | -11 | 17 | T B B B T | |
| 15 | 19 | 2 | 5 | 12 | -19 | 11 | B B H B B | |
| 16 | 19 | 2 | 3 | 14 | -31 | 9 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại