Chủ Nhật, 30/11/2025
Sergiy Sukhanov (Thay: Oleksandr Osman)
46
Serhii Sukhanov (Thay: Oleksandr Osman)
46
(VAR check)
51
Kostyantyn Bychek (Thay: Denys Ustymenko)
60
Denys Teslyuk (Thay: Viktor Bliznichenko)
60
Vitaliy Grusha (Thay: Vasyl Kurko)
60
Mollo Bessala (Thay: Gennadiy Pasich)
71
Beni Makouana (Thay: Dmytro Topalov)
71
Oleh Ilin
73
Igor Medynsky (Thay: Ruslan Chernenko)
78
Mollo Bessala
80
Artur Avagimyan (Thay: Olivier Thill)
80
Oleksandr Drambaev
83
Oleksandr Kapliyenko (Thay: Oleksandr Drambaev)
88

Thống kê trận đấu FC Obolon Kyiv vs Cherkasy

số liệu thống kê
FC Obolon Kyiv
FC Obolon Kyiv
Cherkasy
Cherkasy
46 Kiểm soát bóng 54
9 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
5 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FC Obolon Kyiv vs Cherkasy

Tất cả (19)
88'

Oleksandr Drambaev rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Kapliyenko.

83' Thẻ vàng cho Oleksandr Drambaev.

Thẻ vàng cho Oleksandr Drambaev.

83' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

80'

Olivier Thill rời sân và được thay thế bởi Artur Avagimyan.

80' Thẻ vàng cho Mollo Bessala.

Thẻ vàng cho Mollo Bessala.

80' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

78'

Ruslan Chernenko rời sân và được thay thế bởi Igor Medynsky.

73' Thẻ vàng cho Oleh Ilin.

Thẻ vàng cho Oleh Ilin.

71'

Dmytro Topalov rời sân và được thay thế bởi Beni Makouana.

71'

Gennadiy Pasich rời sân và được thay thế bởi Mollo Bessala.

60'

Vasyl Kurko rời sân và được thay thế bởi Vitaliy Grusha.

60'

Viktor Bliznichenko rời sân và được thay thế bởi Denys Teslyuk.

60'

Denys Ustymenko rời sân và được thay thế bởi Kostyantyn Bychek.

49'

Oleksandr Drambaev đã kiến tạo cho bàn thắng.

49' V À A A O O O - Muharrem Jashari đã ghi bàn!

V À A A O O O - Muharrem Jashari đã ghi bàn!

46'

Oleksandr Osman rời sân và được thay thế bởi Serhii Sukhanov.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát FC Obolon Kyiv vs Cherkasy

FC Obolon Kyiv (5-3-2): Denys Marchenko (31), Oleg Ilyin (79), Danylo Karas (2), Vladyslav Andriyovych Pryimak (3), Valery Dubko (37), Oleksandr Osman (5), Vadym Vitenchuk (44), Vasyl Kurko (95), Ruslan Chernenko (17), Viktor Bliznichenko (7), Denys Ustymenko (9)

Cherkasy (4-4-2): Yevhenii Kucherenko (21), Ilya Putrya (33), Nazariy Muravskyi (34), Ajdi Dajko (4), Alexander Drambayev (14), Dmytro Topalov (23), Viacheslav Tankovskyi (6), Bogdan Kushnirenko (77), Gennadiy Pasich (11), Muharrem Jashari (15), Olivier Thill (1)

FC Obolon Kyiv
FC Obolon Kyiv
5-3-2
31
Denys Marchenko
79
Oleg Ilyin
2
Danylo Karas
3
Vladyslav Andriyovych Pryimak
37
Valery Dubko
5
Oleksandr Osman
44
Vadym Vitenchuk
95
Vasyl Kurko
17
Ruslan Chernenko
7
Viktor Bliznichenko
9
Denys Ustymenko
1
Olivier Thill
15
Muharrem Jashari
11
Gennadiy Pasich
77
Bogdan Kushnirenko
6
Viacheslav Tankovskyi
23
Dmytro Topalov
14
Alexander Drambayev
4
Ajdi Dajko
34
Nazariy Muravskyi
33
Ilya Putrya
21
Yevhenii Kucherenko
Cherkasy
Cherkasy
4-4-2
Thay người
46’
Oleksandr Osman
Sergiy Sukhanov
71’
Gennadiy Pasich
Mollo Bessala
60’
Vasyl Kurko
Vitaliy Grusha
71’
Dmytro Topalov
Beni Makouana
60’
Denys Ustymenko
Kostiantyn Bychek
80’
Olivier Thill
Artur Avagimyan
60’
Viktor Bliznichenko
Denys Teslyuk
88’
Oleksandr Drambaev
Oleksandr Kapliyenko
78’
Ruslan Chernenko
Igor Medynskyi
Cầu thủ dự bị
Oleksandr Rybka
Mollo Bessala
Yegor Prokopenko
German Penkov
Nazary Fedorivsky
Kirill Samoylenko
Maksym Grysyo
Vitaliy Boyko
Andriy Lomnytskyi
Artur Avagimyan
Taras Moroz
Vladyslav Naumets
Oleg Slobodyan
Oleksandr Kapliyenko
Igor Medynskyi
Shota Nonikashvili
Vitaliy Grusha
Jewison Bennette
Sergiy Sukhanov
Beni Makouana
Kostiantyn Bychek
Mark Osei Assinor
Denys Teslyuk
Hajdin Salihu

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
29/10 - 2023
04/05 - 2024
09/11 - 2024
10/05 - 2025

Thành tích gần đây FC Obolon Kyiv

VĐQG Ukraine
28/11 - 2025
22/11 - 2025
31/10 - 2025
25/10 - 2025
17/10 - 2025
04/10 - 2025
27/09 - 2025
22/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây Cherkasy

VĐQG Ukraine
29/11 - 2025
21/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
29/10 - 2025
VĐQG Ukraine
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk139312530H T T T T
2CherkasyCherkasy14923729T B T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr137331324H T H T H
4FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka14653423H H T T H
5KryvbasKryvbas13634121T B H B H
6Metalist 1925Metalist 192514563421B H B T H
7Dynamo KyivDynamo Kyiv135531120H T B B B
8ZoryaZorya13553420H H T T H
9KarpatyKarpaty14473119H T T B H
10Veres RivneVeres Rivne14464-118H T T H H
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv14455-1017B B T B H
12KudrivkaKudrivka14428-1014B T B B B
13Rukh LvivRukh Lviv14419-1013H B B T T
14Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi14329-711T B B H H
15FC OlexandriyaFC Olexandriya14248-1110B H B H B
16SC PoltavaSC Poltava13139-216B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow