Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả FC Metaloglobus Bucuresti vs ACS Champions FC Arges hôm nay 29-10-2025

Giải Cúp quốc gia Romania - Th 4, 29/10

Kết thúc

FC Metaloglobus Bucuresti

FC Metaloglobus Bucuresti

2 : 3

ACS Champions FC Arges

ACS Champions FC Arges

Hiệp một: 0-2
T4, 20:00 29/10/2025
Vòng bảng - Cúp quốc gia Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Takayuki Seto
29
Kevin Brobbey
34
Laurentiu Lis (Thay: Razvan Milea)
46
Desley Ubbink (Thay: Robert Neacsu)
46
Ricardo Matos (Thay: Adel Bettaieb)
46
Cosmin Achim
59
Caio Ferreira (Thay: Kevin Brobbey)
62
Dorinel Oancea (Thay: Robert Popescu)
62
Endri Celaj (Thay: Adrian Sirbu)
65
Yassine Zakir
78
Ely Fernandes (Thay: Stefan Visic)
79
Moses Abbey (Thay: Yassine Zakir)
79

Đội hình xuất phát FC Metaloglobus Bucuresti vs ACS Champions FC Arges

FC Metaloglobus Bucuresti: Cristian Nicolae Nedelcovici (34)

ACS Champions FC Arges: Catalin Straton (1)

Thay người
46’
Razvan Milea
Laurentiu Lis
46’
Adel Bettaieb
Ricardo Matos
46’
Robert Neacsu
Cornelis Petrus Ubbink
62’
Kevin Brobbey
Caio Martins
65’
Adrian Sirbu
Endri Celaj
62’
Robert Popescu
Dorinel Oancea
79’
Yassine Zakir
Moses Abbey
79’
Stefan Visic
Ely Fernandes
Cầu thủ dự bị
George Gavrilas
David Lazar
Moses Abbey
Caio Martins
Ely Fernandes
Ricardo Matos
Dragos Huiban
Dorinel Oancea
David Irimia
Ionut Radescu
Laurentiu Lis
Franck Tchassem
Andrei Sava
Costinel Tofan
Cornelis Petrus Ubbink
Mario Tudose
Endri Celaj
Kevin Doukoure

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania

Thành tích gần đây FC Metaloglobus Bucuresti

VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
19/10 - 2025

Thành tích gần đây ACS Champions FC Arges

VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Romania

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CFR ClujCFR Cluj110043
2FC Rapid 1923FC Rapid 1923110043
3ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges110013
4FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti1001-10
5CSC DumbravitaCSC Dumbravita1001-40
6CSM SlatinaCSM Slatina1001-40
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova110033
2FCSBFCSB110023
3Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti101001
4UTA AradUTA Arad101001
5CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita1001-20
6CS Sanatatea Servicii Publice ClujCS Sanatatea Servicii Publice Cluj1001-30
Bảng A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CFR ClujCFR Cluj110043T
2FC Rapid 1923FC Rapid 1923110043T
3ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges110013T
4FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti1001-10B
5CSC DumbravitaCSC Dumbravita1001-40B
6CSM SlatinaCSM Slatina1001-40B
Bảng B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova110033T
2FCSBFCSB110023T
3Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti101001H
4UTA AradUTA Arad101001H
5CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita1001-20B
6CS Sanatatea Servicii Publice ClujCS Sanatatea Servicii Publice Cluj1001-30B
Bảng C
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitatea ClujUniversitatea Cluj110013T
2Otelul GalatiOtelul Galati101001H
3Sporting LiestiSporting Liesti101001H
4Miercurea CiucMiercurea Ciuc101001H
5Sepsi OSKSepsi OSK101001H
6Metalul BuzauMetalul Buzau1001-10B
Bảng D
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti110023T
2HermannstadtHermannstadt110013T
3BotosaniBotosani101001H
4FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta101001H
5Concordia ChiajnaConcordia Chiajna1001-10B
6CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1001-20B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitatea ClujUniversitatea Cluj110013
2Otelul GalatiOtelul Galati101001H
3Sporting LiestiSporting Liesti101001H
4Miercurea CiucMiercurea Ciuc101001
5Sepsi OSKSepsi OSK101001
6Metalul BuzauMetalul Buzau1001-10
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti110023
2HermannstadtHermannstadt110013
3BotosaniBotosani101001
4FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta101001
5Concordia ChiajnaConcordia Chiajna1001-10
6CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti1001-20
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow