Dữ liệu đang cập nhật
Đội hình xuất phát FC Metaloglobus Bucuresti vs ACS Champions FC Arges
FC Metaloglobus Bucuresti: George Gavrilas (1), Christ Sarkodje Kouadio (18), Gabriel Dumitru (23), Omar Pasagic (19), Andrei Sava (13), Florin Purece (8), Damia Sabater (5), Bruno Carvalho (6), Yassine Zakir (24), Dragos Huiban (11), Ely Fernandes (10)
ACS Champions FC Arges: David Lazar (91), Costinel Tofan (2), Guilherme Garutti (15), Leard Sadriu (3), Florin Borta (23), Vadim Rata (22), Rober Sierra (27), Jakov Blagaic (24), Yanis Pirvu (11), Ricardo Matos (17), Adel Bettaieb (21)

FC Metaloglobus Bucuresti
1
George Gavrilas
18
Christ Sarkodje Kouadio
23
Gabriel Dumitru
19
Omar Pasagic
13
Andrei Sava
8
Florin Purece
5
Damia Sabater
6
Bruno Carvalho
24
Yassine Zakir
11
Dragos Huiban
10
Ely Fernandes
21
Adel Bettaieb
17
Ricardo Matos
11
Yanis Pirvu
24
Jakov Blagaic
27
Rober Sierra
22
Vadim Rata
23
Florin Borta
3
Leard Sadriu
15
Guilherme Garutti
2
Costinel Tofan
91
David Lazar

ACS Champions FC Arges
Nhận định FC Metaloglobus Bucuresti vs ACS Champions FC Arges
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
Thành tích gần đây FC Metaloglobus Bucuresti
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
Thành tích gần đây ACS Champions FC Arges
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 7 | 3 | 21 | 43 | H H T T T | |
| 2 | 22 | 12 | 6 | 4 | 15 | 42 | T H B B T | |
| 3 | 22 | 11 | 8 | 3 | 15 | 41 | T H T B T | |
| 4 | 22 | 10 | 8 | 4 | 14 | 38 | T H H B B | |
| 5 | 22 | 11 | 4 | 7 | 7 | 37 | T T H B T | |
| 6 | 22 | 9 | 8 | 5 | -1 | 35 | T T H T T | |
| 7 | 22 | 9 | 6 | 7 | 13 | 33 | B T T T B | |
| 8 | 22 | 9 | 6 | 7 | 6 | 33 | H T T T B | |
| 9 | 22 | 8 | 7 | 7 | 4 | 31 | T H T T B | |
| 10 | 22 | 7 | 8 | 7 | -3 | 29 | B H T T T | |
| 11 | 22 | 7 | 7 | 8 | 1 | 28 | B B H B H | |
| 12 | 22 | 6 | 3 | 13 | -12 | 21 | B B B T B | |
| 13 | 22 | 4 | 8 | 10 | -8 | 20 | T B B H B | |
| 14 | 22 | 4 | 7 | 11 | -26 | 19 | B B B B T | |
| 15 | 22 | 2 | 8 | 12 | -18 | 14 | B B B H H | |
| 16 | 22 | 2 | 5 | 15 | -28 | 11 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
